Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Trà Neste thuộc nhóm nước giải khát trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 14069, có 7 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 1 kcal.
Bản ghi này có 7 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 2 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 1 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 0,22 | g |
| Nước (Water) | 99,9 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Sắt (Fe) | 0,02 | mg |
| Kẽm (Zn) | 0,01 | mg |
| Natri (Na) | 1 | mg |
| Kali (K) | 8 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g trà neste với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 1 kcal | 2.000 kcal | 0,1% |
| Chất đạm | 0,22 g | 50 g | 0,4% |
| Natri | 1 mg | 2.000 mg | 0,1% |
Nếu trà neste được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 1 kcal | — |
| Chất đạm | 0,22 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Chất bột đường (carbohydrat) | chưa có số liệu | — |
| Chất béo | chưa có số liệu | — |
| Natri | 1 mg | Dưới ngưỡng 5 mg/100 g — không bắt buộc ghi |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Trà túi lọc | 1 kcal | 7 |
| Nước dừa non tươi | 21 kcal | 19 |
| Nước ép cà chua | 21 kcal | 57 |
| Nước cam tươi | 23 kcal | 50 |
| Nước quít tươi | 25 kcal | 50 |
| Nước ép dưa hấu | 34 kcal | 38 |
| Bia (cồn: 4,5 g) | 43 kcal | 40 |
| Nước ép đào đóng hộp | 57 kcal | 29 |
| Rượu vang trắng (cồn 9,5 g) | 66 kcal | 19 |
| Rượu vang đỏ (cồn 9,5 g) | 69 kcal | 10 |
| Nước mía | 79,6 kcal | 8 |
| Rượu vang trắng ngọt (cồn 10.2 g) | 96 kcal | 19 |
Xem toàn bộ nhóm nước giải khát hoặc tra cứu thực phẩm khác.