Sữa đặc có đường bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Sweetened condensed milk

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Sữa đặc có đường — giá trị dinh dưỡng
Sữa đặc có đường — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Sữa đặc có đường thuộc nhóm các món trứng, sữa và chế phẩm trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 134 kcal cùng 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

134Kcal
Năng lượng
3,2g
Chất đạm
3,5g
Chất béo
22,4g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)134Kcal
Chất đạm (Protein)3,2g
Chất béo (Lipid)3,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)22,4g

Chất khoáng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)122,8mg
Sắt (Iron)0,2mg
Natri (Sodium)60mg
Kali 160mg

Vitamin (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)23,2mcg
Beta-caroten 20mcg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 12,8mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g134 Kcal3,2 g3,5 g22,4 g60 mg
200 g268 Kcal6,4 g7 g44,8 g120 mg
300 g402 Kcal9,6 g10,5 g67,2 g180 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g sữa đặc có đường với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng134 Kcal 2.000 kcal 6,7%
Chất đạm3,2 g 50 g 6,4%
Carbohydrat22,4 g 325 g 6,9%
Chất béo3,5 g 56 g 6,3%
Natri60 mg 2.000 mg 3,0%

Vị trí trong nhóm các món trứng, sữa và chế phẩm

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Beta-caroten20 mcg3 / 10

Câu hỏi thường gặp

Sữa đặc có đường bao nhiêu calo?

100 g sữa đặc có đường cung cấp 134 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 6.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Sữa đặc có đường có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món trứng, sữa và chế phẩm, món này xếp beta-caroten thứ 3/10.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ