Trứng vịt rán bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Fried duck eggs

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Trứng vịt rán — giá trị dinh dưỡng
Trứng vịt rán — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Trứng vịt rán thuộc nhóm các món trứng, sữa và chế phẩm trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 218 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

218Kcal
Năng lượng
15,3g
Chất đạm
17g
Chất béo
1g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)218Kcal
Chất đạm (Protein)15,3g
Chất béo (Lipid)17g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)1g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)61,8mg
Sắt (Iron)2,82mg
Kẽm (Zinc)0,92mg
Natri (Sodium)618,1mg
Kali 187,8mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)722mcg
Beta-caroten 57,9mcg
Vitamin C 1,8mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 619,2mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g218 Kcal15,3 g17 g1 g618,1 mg
200 g436 Kcal30,6 g34 g2 g1.236,2 mg
300 g654 Kcal45,9 g51 g3 g1.854,3 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g trứng vịt rán với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng218 Kcal 2.000 kcal 10,9%
Chất đạm15,3 g 50 g 30,6%
Carbohydrat1 g 325 g 0,3%
Chất béo17 g 56 g 30,4%
Natri618,1 mg 2.000 mg 30,9%

Vị trí trong nhóm các món trứng, sữa và chế phẩm

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Chất đạm15,3 g1 / 23
Natri618,1 mg1 / 15
Vitamin A (RAE)722 mcg1 / 19
Cholesterol619,2 mg1 / 13
Sắt2,82 mg1 / 17
Kẽm0,92 mg2 / 17

Câu hỏi thường gặp

Trứng vịt rán bao nhiêu calo?

100 g trứng vịt rán cung cấp 218 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 10.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Trứng vịt rán có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món trứng, sữa và chế phẩm, món này xếp chất đạm thứ 1/23, natri thứ 1/15, vitamin a (rae) thứ 1/19.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ