Váng sữa Monte bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Monte cream dessert

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Váng sữa Monte — giá trị dinh dưỡng
Váng sữa Monte — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Váng sữa Monte thuộc nhóm các món trứng, sữa và chế phẩm trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 90 kcal cùng 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

90Kcal
Năng lượng
1,5g
Chất đạm
5,5g
Chất béo
8,3g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)90Kcal
Chất đạm (Protein)1,5g
Chất béo (Lipid)5,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)8,3g

Chất khoáng (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)46mg
Kẽm (Zinc)0,23mg
Kali 60mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)9,6mcg
Beta-caroten 4,2mcg
Vitamin C 0,4mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 5mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g90 Kcal1,5 g5,5 g8,3 g
200 g180 Kcal3 g11 g16,6 g
300 g270 Kcal4,5 g16,5 g24,9 g

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g váng sữa monte với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng90 Kcal 2.000 kcal 4,5%
Chất đạm1,5 g 50 g 3,0%
Carbohydrat8,3 g 325 g 2,6%
Chất béo5,5 g 56 g 9,8%

Câu hỏi thường gặp

Váng sữa Monte bao nhiêu calo?

100 g váng sữa monte cung cấp 90 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 4.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ