Sữa đậu nành bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Soy milk

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Sữa đậu nành — giá trị dinh dưỡng
Sữa đậu nành — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Sữa đậu nành thuộc nhóm các món trứng, sữa và chế phẩm trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 108,6 kcal cùng 7 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

108,6Kcal
Năng lượng
3,8g
Chất đạm
2,2g
Chất béo
18,4g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 7 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)108,6Kcal
Chất đạm (Protein)3,8g
Chất béo (Lipid)2,2g
Chất bột đường (carbohydrat) (Glucid)18,4g

Chất khoáng (2 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)130mg
Kẽm (Zinc)0,56mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)266mcg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g108,6 Kcal3,8 g2,2 g18,4 g
200 g217,2 Kcal7,6 g4,4 g36,8 g
300 g325,8 Kcal11,4 g6,6 g55,2 g

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g sữa đậu nành với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng108,6 Kcal 2.000 kcal 5,4%
Chất đạm3,8 g 50 g 7,6%
Carbohydrat18,4 g 325 g 5,7%
Chất béo2,2 g 56 g 3,9%

Vị trí trong nhóm các món trứng, sữa và chế phẩm

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Vitamin A (RAE)266 mcg5 / 19

Câu hỏi thường gặp

Sữa đậu nành bao nhiêu calo?

100 g sữa đậu nành cung cấp 108,6 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 5.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Sữa đậu nành có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm các món trứng, sữa và chế phẩm, món này xếp vitamin a (rae) thứ 5/19.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ