| Từ sau cống Chùa đến Trường Tiểu học Công Liêm 2 | Đất ở tại nông thôn | 10.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Bưu điện đến ông Bảo | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Tiếp theo từ sau đường vào thôn đến cầu Tân Luật | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Tân Chính đến Nhà thờ Hoà Giáo (giáp đường vào thôn) | Đất ở tại nông thôn | 8.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến A2, A3 (Mặt cắt ngang đường 17,5m, vỉa hè 5m mỗi bên, mặt đường 7,5m) | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Trung Phú: Từ bà Dân (Vượng) đến Nhà ông Bình (Nga) (cả 2 bên đường) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Tỉnh lộ 505 đến ông Niên (thửa 740 tờ bản đồ 10) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Ông Thành (thửa 197 tờ 8) đến bà Phương (thửa 235 tờ 8) thôn Trung Tâm | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Tỉnh lộ 505 ông Duy (thửa 410 tờ bản đồ 10) đến đến ông Phú (thửa 666 tờ bản đồ 10) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Giếng làng Hậu Áng (thửa 396 tờ 08) - ông Luyện (thửa 310 tờ 07) | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Cổng làng Đoài Đạo - Đập sen (thửa 166 tờ 06) | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Ao Hòa Trung đến ông Nam (thôn Tam Hòa) | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ sau đường trục thôn đến cống Chùa (Tuy Yên) | Đất thương mại, dịch vụ | 3.261.000 | — | — | — | — |
| Từ sau đường đi Đoài Đạo đến đường đi Hậu Áng | Đất thương mại, dịch vụ | 3.261.000 | — | — | — | — |
| Từ giáp Tỉnh lộ 505 đến cống Bửu | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Ông Khắc (thửa 325 tờ 2) - Tỉnh lộ 505 | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường thôn Tân Luật (lô số 01, 44) đi Đập Trùng (MB tái định cư) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Tỉnh lộ 505 (thửa 89) - ông Sơn (thửa 94 tờ 8) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Tiếp theo đến nhà ông Thường | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Dinh đến nhà ông Thắng Nụ | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Sau vị trí 2 đường Tỉnh lộ 505 (thửa 839 tờ 08) - Trường Mầm non (thửa 973 tờ 07) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Sau vị trí 2 Tỉnh lộ 505 - ông Hùng (thửa 2 tờ 07) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Hầm chui cao tốc - Công ty may A Huy (thửa 530 tờ 10) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hường đến ông Thành (Lan) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.700.000 | — | — | — | — |
| Đường nối Tỉnh lộ 505 đi đường Bắc Nam 4 (Mặt cắt ngang đường 15,5m, mặt đường 10,5m, vỉa hè một 5m, một bên tiếp giáp đường Quy hoạch Đông Tây 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.700.000 | — | — | — | — |
| Đường nối Tỉnh lộ 505 đi đường Bắc Nam 2 (Mặt cắt ngang đường 17,5m, vỉa hè 5m mỗi bên, mặt đường 7,5m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.700.000 | — | — | — | — |
| Đập sen (thửa 166 tờ 06)- ông Chúng (thửa 8 tờ 06) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Sau vị trí 2 Tỉnh lộ 505 - ông Dũng (thửa 798 tờ 07) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Nhà văn hóa thôn (thửa 839 tờ 08) - ông Dũng (thửa 798 tờ 07) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Nhà văn hóa thôn (thửa 839 tờ 08) - Cuối thôn (thửa 429 tờ 08) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Ngả 3 cự Phú (thửa 590, tờ 13) - giáp xã Yên Lạc (thửa 499, tờ 15) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Các vị trí ngõ, ngách còn lại trong thôn Hậu Áng | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ nhà ông Tiến Huyền đến Tỉnh lộ 505 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Ông Lực (thửa 105) đến ông Toàn (thửa 200, tờ bản đồ 16) thôn Phú Hưng | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Ông Hùng (thửa 39 tờ 18) đến ông Hạnh (thửa 306 tờ 08) Yên Bình | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Ông Thực (thửa 289 tờ 08) đến bà Na (thửa 144 tờ 18) Yên Bình | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Cống Bửu - ông Dũng (thửa 1140 tờ 6) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn trục chính Mỹ Tân, Mỹ Tiến, Long Thắng (thôn Tân Tiến) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Thái Sơn đến Tân Tiến (Mỹ Tân, Mỹ Tiến, Long Thắng) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Cống Bửu đến ông Dũng | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Quế (thửa 490 bản đồ 15) đến bà Tỉnh (thửa 51 tờ 25) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Quế (thửa 490 tờ 15) đến ông Lượng (thửa 33, tờ bản đồ 14) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Đường Tỉnh lộ 505 - đi đường quy hoạch ĐHN- C16 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Đường Tỉnh lộ 505 - đi Hồ câu Sơn Tám | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ lô đất số CL20:01 đến lô đất số CL21:05 (Mặt cắt ngang đường 17,5m, vỉa hè 5m mỗi bên, mặt đường 7,5m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.575.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến lô LK-A01 đến lô LK-B18, lô LK-E01 đến lô LK-E16, lô LK-F01 đến lô LK-F12 (Mặt cắt ngang đường 13,5m, vỉa hè 3m mỗi bên, mặt đường 7,5m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.350.000 | — | — | — | — |
| Từ chợ Đồn đến nhà ông Cúc Nghiệp (Xuân Thịnh) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.304.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Trung Phú: Từ bà Dân (Vượng) đến Nhà ông Bình (Nga) (cả 2 bên đường) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.304.000 | — | — | — | — |
| Từ Tỉnh lộc 505 đến Nhà văn hóa thôn Trung Tâm | Đất thương mại, dịch vụ | 1.304.000 | — | — | — | — |
| Từ sau cầu Tân Luật đến cầu Chuồng + Tỉnh lộ 512 đi Tượng Sơn | Đất thương mại, dịch vụ | 1.239.000 | — | — | — | — |