| Từ ông Bảo (Bình) đến đập chính Hồ Yên Mỹ (2 bên đường) | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hùng Hoa (thửa 195 tờ 19) đến ông Hiệp (thửa 81 tờ 09) | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến A1 (Mặt cắt ngang đường 27m, vỉa hè 6m mỗi bên, mặt đường nhựa hiện trạng) | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Hường đến ông Thành (Lan) | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Từ cầu cấp ké đến ngã ba khe Tre | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Tỉnh lộ 505 (ông Xuyên thửa 194 tờ bản đồ 19) đến bà Thuần (thửa 252 tờ bản đồ 19) | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Đường nối Tỉnh lộ 505 đi đường Bắc Nam 4 (Mặt cắt ngang đường 15,5m, mặt đường 10,5m, vỉa hè một 5m, một bên tiếp giáp đường Quy hoạch Đông Tây 2) | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Đường nối Tỉnh lộ 505 đi đường Bắc Nam 2 (Mặt cắt ngang đường 17,5m, vỉa hè 5m mỗi bên, mặt đường 7,5m) | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 | — | — | — | — |
| Công ty may Trường Thắng - đầu làng Cự Phú (thửa 561, tờ 13) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Sau vị trí 2 Tỉnh lộ 505 - Giếng làng Hậu Áng (thửa 396 tờ 08) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Sau vị trí 2 Đường Tỉnh lộ 505 - ông Vinh (thửa 943 tờ 08) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Đường số 1 từ Tỉnh lộ 505 đến nhà ông Trần Xuân Ngát | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến 01 | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Tỉnh lộc 505 đến Nhà văn hóa thôn Trung Tâm | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến lô LK-D01 đến lô LK-D15 (Mặt cắt ngang đường 20,5m, vỉa hè 5m mỗi bên, mặt đường 10,5m) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Tuyến B3 (Mặt cắt ngang đường 38m, vỉa hè 5m mỗi bên, mặt đường 26m) | Đất ở tại nông thôn | 5.000.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến lô LK-A01 đến lô LK-B18, lô LK-E01 đến lô LK-E16, lô LK-F01 đến lô LK-F12 (Mặt cắt ngang đường 13,5m, vỉa hè 3m mỗi bên, mặt đường 7,5m) | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ lô LK-A06 đến lô LK-F12 (Mặt cắt ngang đường 13m, vỉa hè 3m mỗi bên, mặt đường 7,5m) | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Tuyến lô LK-B01 đến lô LK-B08 (Mặt cắt ngang đường 13,5m, vỉa hè 3m mỗi bên, mặt đường 7,5m) | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Sau vị trí 2 Tỉnh lộ 505 - Cổng làng Đoài Đạo | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Ông Luyến (thửa 323 tờ 8) đến ông Dân (thửa 311 tờ 8) thôn Trung Tâm | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Ông Minh (thửa 3 tờ 16) đến ông Thanh (thửa 21 tờ 8) thôn Trung Tâm | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Ông Minh (thửa 3 tờ 16) đến ông Sơn (thửa 42 tờ 16) thôn Trung Tâm | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Ông Minh (thửa 130 tờ 19) đi ông Phong (thửa 1 tờ 18) | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Ông Chính (thửa 158 tờ 8) đến ông Thảo (thửa 400 tờ 8) thôn Trung Tâm | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Tuyến B1, B4, B2 (Mặt cắt ngang đường 17,5m, vỉa hè 5m mỗi bên, mặt đường 7,5m) | Đất ở tại nông thôn | 4.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Đường Tỉnh lộ 505 - đi đường quy hoạch ĐHN- C16 | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Đường Tỉnh lộ 505 - đi Hồ câu Sơn Tám | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Từ Tỉnh lộ 505 đến ao Hòa Trung | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Sau vị trí 2 đường Tỉnh lộ 505 (thửa 201 tờ 08) - Nhà văn hóa thôn Tân Kỳ | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Sau vị trí 2 đường Tỉnh lộ 505 (thửa 394 tờ 08) - Gia đình ông Năm (thửa 354 tờ 08) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Từ chợ Đồn đến nhà ông Cúc Nghiệp (Xuân Thịnh) | Đất ở tại nông thôn | 4.000.000 | — | — | — | — |
| Từ sau đường đi Hậu Áng đến Trạm Mía đường | Đất thương mại, dịch vụ | 3.913.000 | — | — | — | — |
| Ông Vinh (thửa 943 tờ 08) - Hầm chui Cao tốc | Đất ở tại nông thôn | 3.800.000 | — | — | — | — |
| Từ sau đường đi Hậu Áng đến Trạm Mía đường | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 3.522.000 | — | — | — | — |
| Tỉnh lộ 505 bà Thương (thửa 327a tờ bản đồ 10) đến ông Vạn (thửa 313 tờ bản đồ 10) thôn Yên Nẫm | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ đập chính Hồ Yên Mỹ đến ông Hường (Do) | Đất thương mại, dịch vụ | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bảo (Bình) đến đập chính Hồ Yên Mỹ (2 bên đường) | Đất thương mại, dịch vụ | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ Bưu điện đến ông Bảo | Đất thương mại, dịch vụ | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Ông Tâm (thửa 393 tờ 8) đến ông Hai (thửa 62 tờ 15) thôn Trung Tâm | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Tỉnh lộ 505 ông Niêm (thửa 262 tờ bản đồ 1) đến ông Tuynh (thửa 70 tờ 10) | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ Tỉnh lộc 505 (Luyện Mai thửa 252 tờ 08) đến ông Nguyên (thửa 100 tờ 18) | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Ông Khương (thửa 345 tờ bản đồ 10) đến ông Minh (thửa 793 tờ bản đồ 10) | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ lô đất số CL20:01 đến lô đất số CL21:05 (Mặt cắt ngang đường 17,5m, vỉa hè 5m mỗi bên, mặt đường 7,5m) | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Cầu (thửa 422 tờ 10) đến ông Dũng (thửa 117 tờ 07) | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Ông Vạn (thửa 313 tờ 10) đến ông Nghị (thửa 522 tờ 10) | Đất ở tại nông thôn | 3.500.000 | — | — | — | — |
| Tuyến A1 (Mặt cắt ngang đường 27m, vỉa hè 6m mỗi bên, mặt đường nhựa hiện trạng) | Đất thương mại, dịch vụ | 3.250.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thích đến bưu điện | Đất thương mại, dịch vụ | 3.250.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thanh (Lan) đến bà Hoài (Nhất) (cả 2 bên đường) | Đất thương mại, dịch vụ | 3.179.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Bảo (Bình) đến đập chính Hồ Yên Mỹ (2 bên đường) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 3.150.000 | — | — | — | — |