| Đoạn từ nhà ông Trần Văn Hiệp đến đường Tỉnh lộ 505 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hoàng Văn Minh đến nhà bà Nguyễn Thị Hiệp | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Xuân Thịnh: từ ông Bình (Đông) đến ông Huấn Bình (cả 2 bên đường) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Ông Hoan (thửa 5 tờ bản đồ 25) đến bà Út (thửa 7 tờ bản đồ 25) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phi (thửa 2 bản đồ 12) đến Ngã ba ông Thanh Tiếp (thửa 34, tờ bản đồ 11) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Ông An (thửa 47 tờ bản đồ 16) đến ông Nhạc (thửa 2 tờ bản đồ 16) Phú Đa | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Thủy (thửa 87 tờ bản đồ 06) đến ông Phú (thửa 105 tờ bản đồ 06) Phú Đa | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Tỉnh lộ 505 ông Đua (thửa 207 tờ bản đồ 1) đến ông Vạn (thửa 313 tờ 10) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Ông Thắng (thửa 680 tờ bản đồ 10) đến ông Quyền (thửa 704 tờ bản đồ 10) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ lô đất số CL20:07 đến lô đất số CL21:11 (Mặt cắt ngang đường 20,5m, vỉa hè 5m mỗi bên, mặt đường 10,5m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Tuyến B1, B4, B2 (Mặt cắt ngang đường 17,5m, vỉa hè 5m mỗi bên, mặt đường 7,5m) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Các tuyến lô LK-A01 đến lô LK-B18, lô LK-E01 đến lô LK-E16, lô LK-F01 đến lô LK-F12 (Mặt cắt ngang đường 13,5m, vỉa hè 3m mỗi bên, mặt đường 7,5m) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ lô LK-A06 đến lô LK-F12 (Mặt cắt ngang đường 13m, vỉa hè 3m mỗi bên, mặt đường 7,5m) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Tuyến A2, A3 (Mặt cắt ngang đường 17,5m, vỉa hè 5m mỗi bên, mặt đường 7,5m) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Tuyến lô LK-B01 đến lô LK-B08 (Mặt cắt ngang đường 13,5m, vỉa hè 3m mỗi bên, mặt đường 7,5m) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ lô đất số CL20:01 đến lô đất số CL21:05 (Mặt cắt ngang đường 17,5m, vỉa hè 5m mỗi bên, mặt đường 7,5m) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.750.000 | — | — | — | — |
| Nhà văn hóa thôn Phú Sơn (thửa 83, tờ 13) - gia đình ông Hòa (thửa 13, tờ 15) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ Cống Bửu đến ao Lớn Hòa Trung | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ Hoà Giáo đi lên núi Voi | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Các vị trí ngõ, ngách còn lại trong thôn Tuy Yên | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ Tân Chính đi lên núi Voi | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Ông Hoàn (thửa 414 tờ bản đồ 16) đến ông Tuất (thửa 454 tờ bản đồ 16) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Ông Phái (thửa 390 tờ bản đồ 10) đến ông Niên (thửa 470 tờ bản đồ 10) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Ông Đính (thửa 151 tờ bản đồ 10) đến ông thông (thửa 46 tờ bản đồ 10) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Mơ đến ông Hiếu (thôn Lâm Hòa) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Sen đến ông Hiếu (thôn Lâm Hòa) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ Tân Luật đi lên núi Voi | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Sau vị trí 2 đường Tỉnh lộ 505 (thửa 739 tờ 14) - Gia đình ông Sơn (thửa 750 tờ 14) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Gia đình ông Tú (thửa 1 tờ 15) - (thửa 395, tờ 15) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Tuyến lô LK-D01 đến lô LK-D15 (Mặt cắt ngang đường 20,5m, vỉa hè 5m mỗi bên, mặt đường 10,5m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Tuyến B3 (Mặt cắt ngang đường 38m, vỉa hè 5m mỗi bên, mặt đường 26m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Tuyến 01 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Từ sau đường vào thôn (ông Bốn) đến ông Long | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.467.000 | — | — | — | — |
| Từ Tân Chính đến Nhà thờ Hoà Giáo (giáp đường vào thôn) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.435.000 | — | — | — | — |
| Tiếp theo từ sau đường vào thôn đến cầu Tân Luật | Đất thương mại, dịch vụ | 1.435.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường A1 (Mặt cắt ngang đường 9,5m, vỉa hè 2m mỗi bên, mặt đường 5,5m). | Đất thương mại, dịch vụ | 1.400.000 | — | — | — | — |
| Tuyến từ lô LK-A06 đến lô LK-F12 (Mặt cắt ngang đường 13m, vỉa hè 3m mỗi bên, mặt đường 7,5m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.350.000 | — | — | — | — |
| Tuyến A2, A3 (Mặt cắt ngang đường 17,5m, vỉa hè 5m mỗi bên, mặt đường 7,5m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.350.000 | — | — | — | — |
| Tuyến B1, B4, B2 (Mặt cắt ngang đường 17,5m, vỉa hè 5m mỗi bên, mặt đường 7,5m) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.350.000 | — | — | — | — |
| Từ bà Thuần (thửa 252 tờ bản đồ 19) đến ông Cúc nghiệp (thửa 262 tờ bản đồ 19) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.304.000 | — | — | — | — |
| Từ Tỉnh lộ 505 đến ông Thảo (thửa 400 tờ bản đồ 08) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.304.000 | — | — | — | — |
| Từ ông Phi (thửa 2 bản đồ 12) đến Ngã ba ông Thanh Tiếp (thửa 34, tờ bản đồ 11) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.304.000 | — | — | — | — |
| Gia đình bà Đào (thửa 330 tờ 10) - ông Đức (thửa 103 tờ 16) | Đất ở tại nông thôn | 1.300.000 | — | — | — | — |
| Nhà văn hóa thôn (thửa 128 tờ 08) - Nghĩa địa Tân Kỳ (thửa 626 tờ 08) | Đất ở tại nông thôn | 1.300.000 | — | — | — | — |
| Chân đập Số 1(thửa 70, tờ 13) - giáp xã Yên Lạc (thửa 13, tờ 15) | Đất ở tại nông thôn | 1.300.000 | — | — | — | — |
| Tiếp theo từ sau đường vào thôn đến cầu Tân Luật | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.291.000 | — | — | — | — |
| Từ Tân Chính đến Nhà thờ Hoà Giáo (giáp đường vào thôn) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.291.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường A1 (Mặt cắt ngang đường 9,5m, vỉa hè 2m mỗi bên, mặt đường 5,5m). | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.260.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Tân Kỳ đến đập Đồng Đông | Đất thương mại, dịch vụ | 1.250.000 | — | — | — | — |
| Tuyến đường B2 (Mặt cắt ngang đường 13,5m, vỉa hè 4m mỗi bên, mặt đường 5,5m) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.200.000 | — | — | — | — |