| Ông Chung (thửa 190 tờ 06) - ông Trung (thửa 53 tờ 06) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Ông Huy (thửa 79 tờ 06) - ông Sơn (thửa 310 tờ 06) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Đập sen (thửa 166 tờ 06)- ông Chúng (thửa 8 tờ 06) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Hầm chui cao tốc - Công ty may A Huy (thửa 530 tờ 10) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Sau vị trí 2 đường Tỉnh lộ 505 (thửa 68 tờ 13) - Chùa Phúc Viên (thửa 115 tờ 08) - bà Công (thửa 1052 tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Gia đình bà Đào (thửa 330 tờ 10) - ông Đức (thửa 103 tờ 16) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Gia đình ông Bẩy (thửa 604 tờ 10) - đi Nghĩa Địa (thửa 1258, tờ 10) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Gia đình ông Bẩy (thửa 604 tờ 10) - đi xã Thăng Bình (thửa 03, tờ 10) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Sau vị trí 2 đường Tỉnh lộ 505 (thửa 739 tờ 14) - Gia đình ông Sơn (thửa 750 tờ 14) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Nhà văn hóa thôn (thửa 128 tờ 08) - Nghĩa địa Tân Kỳ (thửa 626 tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Sau vị trí 2 đường Tỉnh lộ 505 (thửa 394 tờ 08) - Gia đình ông Năm (thửa 354 tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Sau vị trí 2 Tỉnh lộ 505 - ông Dũng (thửa 798 tờ 07) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Nhà văn hóa thôn (thửa 839 tờ 08) - ông Dũng (thửa 798 tờ 07) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Nhà văn hóa thôn (thửa 839 tờ 08) - Cuối thôn (thửa 429 tờ 08) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Ngả 3 cự Phú (thửa 590, tờ 13) - giáp xã Yên Lạc (thửa 499, tờ 15) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Chân đập Số 1(thửa 70, tờ 13) - giáp xã Yên Lạc (thửa 13, tờ 15) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Nhà văn hóa thôn Phú Sơn (thửa 83, tờ 13) - gia đình ông Hòa (thửa 13, tờ 15) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Đầu làng Cự Phú (thửa 561, tờ 13) - Nhà văn hóa thôn Phú Sơn (thửa 83, tờ 13) | Đất thương mại, dịch vụ | 179.000 | — | — | — | — |
| Ông Khắc (thửa 325 tờ 2) - Tỉnh lộ 505 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Ông Bình (thửa 559 tờ 2) - ông Khải (thửa 457 tờ 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Ông Tú (thửa 43 tờ 7) - ông Vui (thửa 45 tờ 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Ông Khuê (thửa 245 tờ 2) - ông Hoàng (thửa 19 tờ 3) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Ông Lơi (thửa 82 tờ 2) - ông Lưu (thửa 669 tờ 2) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Tỉnh lộ 505 (thửa 89) - ông Sơn (thửa 94 tờ 8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Ông Quý (thửa 562 tờ 13) - ông Nghiêm (thửa 733 tờ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Ông Khoa (thửa 301 tờ 13) - ông Cảnh (thửa 516 tờ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Ông Quyên (thửa 343 tờ 13) - ông Toàn (thửa 437 tờ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Ông Lộc (thửa 151 tờ 13) - ông Châu (thửa 498 tờ 13) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Tỉnh lộ 505 (ông Khâm thửa 54 tờ 13) - ông Đại (thửa 123 tờ 8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Bãi Thánh (thửa 89 tờ 14) - ông Khâm (thửa 120 tờ 8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Ông Lượng (thửa 1472 tờ 7) - ông Đạt (thửa 87 tờ 8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Đường thôn Tân Luật | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Ông Dũng (thửa 330 tờ 7) - ông Tính (739 tờ 7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Bà Ý - Cầu Hữu nghị | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Ông Kích (thửa 743 tờ 6) - ông Thích (thửa 933 tờ 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Ông Thu (thửa 743 tờ 6) - bà Cúc (thửa 813 tờ 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Ông Thưởng (thửa 678 tờ 6) - ông Ân (thửa 716 tờ 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Ông Thái (thửa 4 tờ 12) - ông Tùng (thửa 1015 tờ 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Ông Lộc (thửa 977 tờ 6) - ông Thân (thửa 932 tờ 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Ông Long Tình (thửa 151 tờ 12) - ông Lộc (thửa 997 tờ 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Ông Luyến (thửa 252 tờ 5) - ông Xuyên Ánh (thửa 232 tờ 12) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Cống Bửu - ông Dũng (thửa 1140 tờ 6) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Ông Vỵ (thửa 1283 tờ 7) - bà Thêu (thửa 1259 tờ 7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Ông Minh (1018 tờ 7) - ông Độ 545,9. | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Ông Hóa (thửa 890 tờ 7) - ông Nghị (thửa 837 tờ 7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Bà Xuân (345 tờ 7) - ông Hải (thửa 836 tờ 7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Ông Tuy (thửa 385a tờ 7) - ông Nguyên (thửa 1318 tờ 7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Ông Chức (thửa 193 tờ 7) - bà Thành (thửa 70 tờ số 8) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 176.000 | — | — | — | — |
| Gia đình ông Sơn (thửa 91 tờ 15)- đi ông Kim (thửa 257, tờ 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 161.000 | — | — | — | — |
| Gia đình ông Tú (thửa 1 tờ 15) - (thửa 395, tờ 15) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 161.000 | — | — | — | — |