Duck egg, white
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Lòng trắng trứng vịt thuộc nhóm trứng và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 9006, có 28 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 47 kcal.
So với các thực phẩm cùng nhóm trong bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, lòng trắng trứng vịt nổi bật ở những chất sau:
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng trong nhóm | Xem bảng xếp hạng |
|---|---|---|---|
| Vitamin B3 (Niacin) | 0,2 mg | 3 / 11 | Thực phẩm giàu vitamin b3 (niacin) |
Bản ghi này có 28 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 47 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 10,7 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 0,1 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 0,8 | g |
| Nước (Water) | 87,8 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,6 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 6 | mg |
| Photpho (P) | 8 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,2 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 0,2 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Alanine | 493 | mg |
| Arginine | 428 | mg |
| Axit Aspartic (Aspartic acid) | 1.069 | mg |
| Axit Glutamic (Glutamic acid) | 1.635 | mg |
| Cystine | 203 | mg |
| Glycine | 407 | mg |
| Histidine | 267 | mg |
| Isoleucine | 535 | mg |
| Leucine | 1.026 | mg |
| Lysine | 759 | mg |
| Methionine | 694 | mg |
| Phenylalanine | 780 | mg |
| Proline | 780 | mg |
| Serine | 994 | mg |
| Threonine | 802 | mg |
| Tryptophan | 150 | mg |
| Tyrosine | 588 | mg |
| Valine | 845 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g lòng trắng trứng vịt với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 47 kcal | 2.000 kcal | 2,4% |
| Chất đạm | 10,7 g | 50 g | 21,4% |
| Carbohydrat | 0,8 g | 325 g | 0,2% |
| Chất béo | 0,1 g | 56 g | 0,2% |
Nếu lòng trắng trứng vịt được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 47 kcal | — |
| Chất đạm | 10,7 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 0,8 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 0,1 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Natri | chưa có số liệu | — |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Lòng trắng trứng gà | 46 kcal | 42 |
| Trứng gà công nghiệp | 132 kcal | 14 |
| Trứng gà ta | 150 kcal | 64 |
| Trứng chim cút | 157 kcal | 60 |
| Trứng cá | 171 kcal | 16 |
| Trứng vịt | 172 kcal | 60 |
| Trứng vịt lộn | 182 kcal | 19 |
| Trứng cá muối | 274 kcal | 59 |
| Lòng đỏ trứng gà | 327 kcal | 67 |
| Lòng đỏ trứng vịt | 364 kcal | 33 |
| Bột trứng | 563 kcal | 15 |
Xem toàn bộ nhóm trứng và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.