Hen egg, white
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .
Lòng trắng trứng gà thuộc nhóm trứng và sản phẩm chế biến trong Bảng thành phần thực phẩm Việt Nam, mã 9003, có 42 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố. Mỗi 100 g phần ăn được cung cấp 46 kcal.
Bản ghi này có 42 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 46 | kcal |
| Chất đạm (Protein) | 10,3 | g |
| Chất béo (Total lipid (Fat)) | 0,1 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate by difference) | 1 | g |
| Nước (Water) | 88 | g |
| Tro (chất khoáng tổng số) (Ash) | 0,6 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Đường tổng số (Sugars, total) | 0,71 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Ca) | 19 | mg |
| Sắt (Fe) | 0,3 | mg |
| Kẽm (Zn) | 0,2 | mg |
| Natri (Na) | 215 | mg |
| Kali (K) | 172 | mg |
| Magie (Mg) | 7 | mg |
| Photpho (P) | 16 | mg |
| Đồng (Cu) | 0,03 | mg |
| Mangan (Mn) | 0,01 | mg |
| Selen (Se) | 6,8 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Vitamin B1 (Thiamin) (Thiamin) | 0,01 | mg |
| Vitamin B2 (Riboflavin) (Riboflavin) | 0,26 | mg |
| Vitamin B3 (Niacin) (Niacin) | 0,07 | mg |
| Vitamin B5 (Axit pantothenic) (Pantothenic acid) | 0,19 | mg |
| Vitamin B6 (Vit B6) | 0,01 | mg |
| Folate tổng số (Folate, total) | 4 | mcg |
| Folate, food | 4 | mcg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Alanine | 697 | mg |
| Arginine | 631 | mg |
| Axit Aspartic (Aspartic acid) | 956 | mg |
| Axit Glutamic (Glutamic acid) | 1.507 | mg |
| Cystine | 268 | mg |
| Glycine | 404 | mg |
| Histidine | 245 | mg |
| Isoleucine | 659 | mg |
| Leucine | 940 | mg |
| Lysine | 665 | mg |
| Methionine | 420 | mg |
| Phenylalanine | 679 | mg |
| Proline | 406 | mg |
| Serine | 797 | mg |
| Threonine | 481 | mg |
| Tryptophan | 166 | mg |
| Tyrosine | 434 | mg |
| Valine | 809 | mg |
Bảng dưới đối chiếu 100 g lòng trắng trứng gà với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 46 kcal | 2.000 kcal | 2,3% |
| Chất đạm | 10,3 g | 50 g | 20,6% |
| Carbohydrat | 1 g | 325 g | 0,3% |
| Đường tổng số | 0,71 g | — | chưa khuyến nghị |
| Chất béo | 0,1 g | 56 g | 0,2% |
| Natri | 215 mg | 2.000 mg | 10,8% |
Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.
Nếu lòng trắng trứng gà được đóng gói sẵn để bán tại Việt Nam, nhãn sản phẩm phải ghi 05 thành phần dinh dưỡng theo Khoản 1 Điều 5 Thông tư 30/2026/TT-BYT: năng lượng, chất đạm, carbohydrat, chất béo và natri.
| Thành phần bắt buộc ghi | Giá trị trong 100 g | Đối chiếu Phụ lục I |
|---|---|---|
| Năng lượng | 46 kcal | — |
| Chất đạm | 10,3 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất bột đường (carbohydrat) | 1 g | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Chất béo | 0,1 g | Dưới ngưỡng 0,5 g/100 g — không bắt buộc ghi |
| Natri | 215 mg | Trên ngưỡng miễn ghi — phải ghi trên nhãn |
| Thực phẩm | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Lòng trắng trứng vịt | 47 kcal | 28 |
| Trứng gà công nghiệp | 132 kcal | 14 |
| Trứng gà ta | 150 kcal | 64 |
| Trứng chim cút | 157 kcal | 60 |
| Trứng cá | 171 kcal | 16 |
| Trứng vịt | 172 kcal | 60 |
| Trứng vịt lộn | 182 kcal | 19 |
| Trứng cá muối | 274 kcal | 59 |
| Lòng đỏ trứng gà | 327 kcal | 67 |
| Lòng đỏ trứng vịt | 364 kcal | 33 |
| Bột trứng | 563 kcal | 15 |
Xem toàn bộ nhóm trứng và sản phẩm chế biến hoặc tra cứu thực phẩm khác.