Mã cảng biển Cộng hòa Liên bang Braxin

Nội dung cập nhật theo Quyết định 505/QĐ-BXD và Quyết định 804/QĐ-TTg, áp dụng từ .

Cộng hòa Liên bang Braxin (mã quốc gia BR) có 31 mã cảng trong danh mục dùng khi khai báo container. Trong đó 12 mã (39%) trùng khớp cả mã lẫn tên với UN/LOCODE chính thức của UNECE, 12 mã không đối chiếu được và chỉ dùng trong hệ thống khai thác.

Danh sách 31 mã cảng Cộng hòa Liên bang Braxin

Mã cảngTên cảngUN/LOCODE đầy đủĐối chiếu
BLMBELEMBRBELTên khớp, mã khác
FORFORTALEZABRFORTrùng chuẩn
GBDGUAIBA ISLAND TERMINAL—Mã nội bộ
IBBIMBITUBABRIBBTrùng chuẩn
ITCITACOATIARABRIARTên khớp, mã khác
ITJITAJAIBRITJTrùng chuẩn
ITQITAQUIBRITQTrùng chuẩn
MCPMACAPABRMCATên khớp, mã khác
MAOMANAUSBRMAOTrùng chuẩn
MGUMUNGUBA—Mã nội bộ
BRAPANARAGUA—Mã nội bộ
PRGPARANAGUABRPNGTên khớp, mã khác
PNGPARANAGUABRPNGTrùng chuẩn
PDMPONTA DE MADEIRA—Mã nội bộ
POUPONTA DO UVU—Mã nội bộ
PCEPORTO CEL—Mã nội bộ
PMOPRAIA MOLE—Mã nội bộ
RIORIO DE JANEIROBRRIOTrùng chuẩn
RIGRIO GRANDEBRRIGTrùng chuẩn
SSASALVADORBRSSATrùng chuẩn
SSZSANTOSBRSSZTrùng chuẩn
STOSANTOSBRSSZTên khớp, mã khác
STSSANTOSBRSSZTên khớp, mã khác
SSOSAO SEBASTIAOBRSSOTrùng chuẩn
SOPSAOPAULO—Mã nội bộ
SPBSEPETIBA—Mã nội bộ
SUPSUAPE—Mã nội bộ
TUBTUBARAOBRTUOTên khớp, mã khác
VITVICTORIA—Mã nội bộ
VDCVILA DO CONDE—Mã nội bộ
VIXVITORIABRVIXTrùng chuẩn

Dùng mã này thế nào cho đúng

  • Mã 3 ký tự ở cột đầu là mã dùng trong hệ thống khai thác container. Khi lập vận đơn, tờ khai hải quan hoặc chứng từ quốc tế, hãy dùng UN/LOCODE 5 ký tự ở cột thứ ba nếu có.
  • Dòng ghi “Tên khớp, mã khác” nghĩa là cảng đó có trong UN/LOCODE nhưng dưới một mã khác — dùng nhầm mã 3 ký tự vào chứng từ quốc tế sẽ bị đối tác trả lại.
  • Dòng ghi “Mã nội bộ” chỉ có giá trị trong hệ thống của cảng, không tra được ở danh mục UNECE. Trước khi khai báo, đối chiếu lại với hãng tàu hoặc đại lý.
  • UNECE cập nhật UN/LOCODE hai lần mỗi năm nên một mã hôm nay chưa có vẫn có thể được bổ sung ở kỳ sau.

Mã cảng của quốc gia khác

Danh mục công cụ 122

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp17
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 122 công cụ