| I30 | Viêm màng ngoài tim cấp tính · Acute pericarditis · tên cũ: Viêm màng ngoài tim cấp | 4 |
| I31 | Bệnh màng ngoài tim khác · Other diseases of pericardium · tên cũ: Các bệnh màng ngoài tim khác | 6 |
| I32 | Viêm màng ngoài tim do bệnh phân loại mục khác · Pericarditis in diseases classified elsewhere | 4 |
| I33 | Viêm nội tâm mạc cấp và/ hoặc bán cấp · Acute and subacute endocarditis · tên cũ: Viêm nội tâm mạc cấp và bán cấp | 2 |
| I34 | Rối loạn van hai lá không do bệnh thấp · Nonrheumatic mitral valve disorders · tên cũ: Bệnh lý van hai lá không do thấp | 5 |
| I35 | Rối loạn van động mạch chủ không do bệnh thấp · Nonrheumatic aortic valve disorders · tên cũ: Bệnh van động mạch chủ không do thấp | 5 |
| I36 | Rối loạn van ba lá không do bệnh thấp · Nonrheumatic tricuspid valve disorders · tên cũ: Bệnh van ba lá không do thấp | 5 |
| I37 | Rối loạn van động mạch phổi · Pulmonary valve disorders · tên cũ: Bệnh van động mạch phổi | 5 |
| I38 | Viê m nội tâ m mạc, không xác định van · Endocarditis, valve unspecified · tên cũ: Viêm nội tâm mạc, van tim không xác định | — |
| I39 | Viêm nội tâm mạc và/ hoặc bệnh van tim do bệnh phân loại mục khác · Endocarditis and heart valve disorders in diseases classified elsewhere | 7 |
| I40 | Bệnh viêm cơ tim cấp · Acute myocarditis · tên cũ: Viêm cơ tim cấp | 4 |
| I41 | Bệnh viêm cơ tim do bệnh phân loại mục khác · Myocarditis in diseases classified elsewhere | 5 |
| I42 | Bệnh lý cơ tim · Cardiomyopathy · tên cũ: Bệnh cơ tim | 10 |
| I43 | Bệnh lý cơ tim do bệnh phân loại mục khác · Cardiomyopathy in diseases classified elsewhere | 5 |
| I44 | Blốc nhĩ thất và/ hoặc nhánh trái · Atrioventricular and left bundle- branch block · tên cũ: Blốc nhĩ thất và nhánh trái | 8 |
| I45 | Rối loạn dẫn truyền khác · Other conduction disorders | 9 |
| I46 | Ngưng tim · Cardiac arrest · tên cũ: Ngừng tim | 3 |
| I47 | Nhịp nhanh kịch phát · Paroxysmal tachycardia | 4 |
| I48 | Rung nhĩ và/ hoặc cuồng nhĩ · Atrial fibrillation and flutter · tên cũ: Rung nhĩ và cuồng động nhĩ | 6 |
| I49 | Loạn nhịp tim khác · Other cardiac arrhythmias | 8 |
| I50 | Suy tim · Heart failure | 3 |
| I51 | Biến chứng tim và/ hoặc bệnh tim mô tả không rõ ràng · Complications and ill- defined descriptions of heart disease · tên cũ: Biến chứng và bệnh lý chưa rõ ràng liên quan đế bệnh tim | 10 |
| I52 | Rối loạn tim khác do bệnh phân loại mục khác · Other heart disorders in diseases classified elsewhere | 4 |