Giá tính lệ phí trước bạ xe MERCEDES-BENZ
Bảng giá tính lệ phí trước bạ ghi nhận 483 mẫu ô tô của MERCEDES-BENZ (554 biến thể theo dung tích và số chỗ), giá tính lệ phí trước bạ từ 350.000.000 đến 35.169.000.000 đồng. Lần cập nhật gần nhất: 18/04/2026.
Con số dưới đây là giá tính lệ phí trước bạ theo khoản 3 Điều 7 Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ — không phải giá bán của MERCEDES-BENZ. Từ 01/01/2026, căn cứ tính lệ phí là bảng giá do UBND tỉnh nơi đăng ký xe ban hành (khoản 8 Điều 1 Nghị định 175/2025/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 10/2022/NĐ-CP); giá theo bảng của Bộ Tài chính chỉ còn giá trị tham khảo.
Bảng giá tính lệ phí trước bạ các mẫu xe MERCEDES-BENZ
| Mẫu xe | Nhóm | Dung tích | Số chỗ | Giá tính lệ phí trước bạ (đồng) |
|---|---|---|---|---|
| 290 GD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,9L | 9 | 1.600.000.000 |
| 290 GDT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,9L | 9 | 1.600.000.000 |
| A140 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 600.000.000 |
| A1502 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L, 2,6L | 5 | 750.000.000 |
| A160 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 1.130.000.000 |
| A160 AVANTGARDE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 1.306.000.000 |
| A160 ELEGANCE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 1.306.000.000 |
| A170 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,7L | 5 | 2.067.000.000 |
| A170 ELEGANCE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,7L | 5 | 2.067.000.000 |
| A190 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,9L | 5 | 990.000.000 |
| A1RSTREAM TOMMY BAHAMA INTERSTATE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 2 | 8.069.600.000 |
| A200 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 1.264.000.000 |
| A200 BLUE EFFICIENCY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 1.226.000.000 |
| A250 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.699.000.000 |
| A250 SPORT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.623.000.000 |
| A45 AMG 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.002.000.000 |
| AIRSTREAM TOMMY BAHAMA INTERSTATE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 2 | 8.069.600.000 |
| AMG A 35 (177151) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.249.000.000 |
| AMG A45 4MATIC (176052) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.249.000.000 |
| AMG C 43 (205364) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 4.199.000.000 |
| AMG C43 (205364) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 4.199.000.000 |
| AMG C43 4MATIC COUPE (205364) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 4.199.000.000 |
| AMG CLA 45 (117352) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.329.000.000 |
| AMG CLA45 (117352) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.329.000.000 |
| AMG CLA45 4MATIC COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.329.000.000 |
| AMG G 63 (463272) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L | 5 | 10.219.000.000 |
| AMG G 63 (463276) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 5 | 10.619.000.000 |
| AMG G63 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 5 | 8.508.000.000 |
| AMG GLA 45 (156952) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.399.000.000 |
| AMG GLA 45 4MATIC (156952) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.399.000.000 |
| AMG GLB 35 (247651) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 2.690.000.000 |
| AMG GLE 43 (292364) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 4.559.000.000 |
| AMG GLE 43 4MATIC COUPE (292364) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 4.469.000.000 |
| AMG GLE 53 4MATIC+ COUPE (167361) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 4.699.000.000 |
| AMG GLS 63 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L | 7 | 11.949.000.000 |
| AMG GT 53 4MATIC+ (290661)2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4, 5 | 6.299.000.000 – 6.887.000.000 |
| AMG GT R (190379)2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 2, 5 | 11.590.000.000 |
| AMG GT ROADSTER (190477) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 2 | 10.087.000.000 |
| AMG GTS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 2 | 8.259.000.000 |
| AMG SLC 43 (172466) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 2 | 3.619.000.000 |
| AMGGLA 45 (156952) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.399.000.000 |
| AMGGLB 35 (247651) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 2.690.000.000 |
| AMGGTR (190379)2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 2, 5 | 11.590.000.000 |
| B1502 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L, 2,8L | 5 | 800.000.000 |
| B160 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 1.237.000.000 |
| B180 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,7L | 5 | 1.140.000.000 |
| B200 TURBO | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.000.000.000 |
| C 180 205 076 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 1.499.000.000 |
| C 200 (205042 R032P0) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.489.000.000 |
| C 200 (205077) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 1.499.000.000 |
| C 200 AVANTGARDE (V2) 206042 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 1.599.000.000 |
| C 200 AVANTGARDE 206042 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 1.433.900.000 |
| C 200 AVANTGARDE PLUS (V2) 206042 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 1.799.000.000 |
| C 200 AVANTGARDE PLUS 206042 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 1.829.000.000 |
| C 200 EXCLUSIVE (205077) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 1.709.000.000 |
| C 200 EXCLUSIVE 2.0 205080 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.689.000.000 |
| C 200 EXCLUSIVE 205 080 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.729.000.000 |
| C 250 (205045 R033P0) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.729.000.000 |
| C 300 (205048 R04RP0) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.949.000.000 |
| C 300 (205348) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 2.699.000.000 |
| C 300 AMG (205083) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.897.000.000 |
| C 300 AMG (V2) 206046 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.099.000.000 |
| C 300 AMG 2.0 205083 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.939.000.000 |
| C 300 AMG 206046 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.888.900.000 |
| C 300 AMG CBU (206046) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.179.000.000 |
| C 350 E (206054) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.959.000.000 |
| C 350 E(206054) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.959.000.000 |
| C1803 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L, 2L | 4, 5 | 900.000.000 – 940.000.000 |
| C180 KOMPRESSOR | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 900.000.000 |
| C180K | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 820.000.000 |
| C200 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.389.000.000 |
| C200 (205042-R032P0) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.469.000.000 |
| C200 (W205) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.399.000.000 |
| C200 BLUE EFFICIENCY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 1.315.000.000 |
| C200 BLUE EFFICIENCY (W204) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 1.261.000.000 |
| C200 CDI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,1L | 5 | 1.409.000.000 |
| C200 CGI (W204) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 1.144.000.000 |
| C200 CGI BLUE EFFICIENCY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 1.100.000.000 |
| C200 KOMPRESSOR2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L, 2L | 5 | 1.100.000.000 |
| C200 W2020 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 560.000.000 |
| C200 Z130042U032PO | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.099.000.000 |
| C200K | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.080.000.000 |
| C200K (W204) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 1.080.000.000 |
| C200K AVANTGARD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 1.100.000.000 |
| C200K COMPRESSOR | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 1.144.000.000 |
| C200K ELEGANCE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 1.100.000.000 |
| C220 CDI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,1L | 5 | 1.885.000.000 |
| C220D | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,1L | 5 | 1.350.000.000 |
| C230 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.410.000.000 |
| C230 (W204) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.294.000.000 |
| C230 KOMPRESSOR | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 1.200.000.000 |
| C240 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,6L | 5 | 1.301.000.000 |
| C240 AVANTGARDE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,6L | 5 | 1.030.000.000 |
| C2502 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L, 2L | 5 | 1.421.000.000 – 1.559.000.000 |
| C250 (W205) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.569.000.000 |
| C250 AMG (W205) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.689.000.000 |
| C250 BLUE EFFICIENCY (W204) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 1.421.000.000 |
| C250 CGI (W204) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 1.182.000.000 |
| C280 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 1.590.000.000 |
| C280 (W203) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 1.080.000.000 |
| C300 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 1.590.000.000 |
| C300 (W204) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 1.596.000.000 |
| C300 (W205) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.824.000.000 |
| C300 COUPE (205348) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 2.699.000.000 |
| C350 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 1.840.000.000 |
| C350 SPORT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 1.760.000.000 |
| C63 AMG | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6,2L | 5 | 2.560.000.000 |
| C63S AMG | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 5 | 5.789.000.000 |
| CL 550 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L | 4 | 4.930.000.000 |
| CL 63 AMG | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6,2L | 4 | 6.540.000.000 |
| CL500 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,7L | 4 | 6.876.000.000 |
| CL600 COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L | 4 | 7.020.000.000 |
| CL65 AMG COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6,2L | 4 | 9.400.000.000 |
| CLA 200 (117343) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 1.529.000.000 |
| CLA 200 COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 1.529.000.000 |
| CLA 250 (117344) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.869.000.000 |
| CLA 250 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 1.694.000.000 |
| CLA 250 4MATIC (117346) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.949.000.000 |
| CLA 250 4MATIC COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.949.000.000 |
| CLA250 COUPE (117344) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.869.000.000 |
| CLA45 AMG 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.077.000.000 |
| CLK 320 CDI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 2.720.000.000 |
| CLK 350 COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 4 | 2.210.000.000 |
| CLK200 KOMPRESS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 4 | 1.050.000.000 |
| CLK320 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,2L | 4 | 1.500.000.000 |
| CLK350 CABRIOLE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 4 | 2.590.000.000 |
| CLK500 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 4 | 1.313.000.000 |
| CLK550 COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L | 4 | 2.630.000.000 |
| CLK63 AMG CABRIOLET | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6,2L | 4 | 4.260.000.000 |
| CLS 280 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 3.219.000.000 |
| CLS 300 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 3.219.000.000 |
| CLS 350 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 4 | 3.484.000.000 |
| CLS 350 BLUE EFFICIENCY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 4 | 4.093.000.000 |
| CLS 350 BLUE EFFICIENCY COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 4 | 4.093.000.000 |
| CLS 350 CGI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 4 | 3.484.000.000 |
| CLS 350 SHOOTING BRAKE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 4 | 4.304.000.000 |
| CLS 400 COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 5.759.000.000 |
| CLS 500 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 4 | 2.160.000.000 |
| CLS 5502 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,7L, 5,5L | 4 | 4.079.000.000 – 6.880.000.000 |
| CLS 550 BLUE EFFICIENCY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,7L | 4 | 4.079.000.000 |
| CLS350 (W219357) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 4 | 4.093.000.000 |
| CLS500 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,7L | 4 | 6.619.000.000 |
| CLS55 AMG | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,4L | 4 | 6.880.000.000 |
| CLS550 COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L | 4 | 3.230.000.000 |
| CLS63 AMG2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L, 6,2L | 4 | 6.880.000.000 – 11.158.000.000 |
| CLS63 AMG 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L | 4 | 7.848.000.000 |
| CSL-CLASS 350 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 2.481.000.000 |
| E 180 213 076 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 2.050.000.000 |
| E 180 FL 213076 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 2.090.000.000 |
| E 200 (213042 U032P0) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.099.000.000 |
| E 200 (213080) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.290.000.000 |
| E 200 EXCLUSIVE (W214) 214050 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.589.000.000 |
| E 200 EXCLUSIVE FL 213080 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.390.000.000 |
| E 200 SPORT (213080) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.317.000.000 |
| E 300 (213048 U04RP0) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.769.000.000 |
| E 300 AMG (213083) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.833.000.000 |
| E 300 AMG (W214) 214046 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 3.209.000.000 |
| E 300 AMG FL 213083 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.888.900.000 |
| E 350 AMG (213085) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.890.000.000 |
| E2002 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L, 2L | 5 | 1.515.000.000 – 2.465.000.000 |
| E200 (W212)2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L, 2L | 5 | 1.707.000.000 – 1.843.000.000 |
| E200 (W212-NZCCA502) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.889.000.000 |
| E200 (W213) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.099.000.000 |
| E200 CGI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 1.515.000.000 |
| E200 CGI BLUE E | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 1.515.000.000 |
| E200 CGI BLUE EFFICIENCY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 1.515.000.000 |
| E200 KOMPRESSOR | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 1.500.000.000 |
| E200 NGT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 1.515.000.000 |
| E200(W212-NZCCA502) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.889.000.000 |
| E200K | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 960.000.000 |
| E220CDI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,1L | 5 | 1.129.000.000 |
| E2402 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L, 2,6L | 5 | 1.150.000.000 – 1.294.000.000 |
| E240 (W211) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,6L | 5 | 1.500.000.000 |
| E250 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.465.000.000 |
| E250 (213045 U033P0) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.479.000.000 |
| E250 (W212) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.046.000.000 |
| E250 (W212-NZCCA502) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.146.000.000 |
| E250 BLUE EFFICIENCY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 2.018.000.000 |
| E250 CGI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 2.018.000.000 |
| E250 CGI (W212)2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L, 2L | 5 | 1.897.000.000 – 2.152.000.000 |
| E250 CGI BLUE EFFICIENCY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 2.018.000.000 |
| E270CDI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,7L | 5 | 1.150.000.000 |
| E280 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 2.720.000.000 |
| E280 (W211) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 1.760.000.000 |
| E280 CDI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 2.720.000.000 |
| E3003 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 3L, 3,5L | 5 | 2.480.000.000 – 3.049.000.000 |
| E300 (W212) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 2.260.000.000 |
| E300 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 2.480.000.000 |
| E300 AMG (W212) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 2.564.000.000 |
| E320 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,2L | 5 | 1.780.000.000 |
| E320 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,2L | 5 | 1.780.000.000 |
| E320CDI2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L, 3,2L | 5 | 2.480.000.000 |
| E3502 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 4, 5 | 2.572.000.000 – 2.831.000.000 |
| E350 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 2.821.000.000 |
| E350 BLUE EFFICIENCY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 2.101.000.000 |
| E350 CABRIOLET | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 4 | 3.114.000.000 |
| E350 CGI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 2.101.000.000 |
| E350 CGI BLUE EFFICIENCY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 2.101.000.000 |
| E350 COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 4 | 3.114.000.000 |
| E350 LUXURY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 2.440.000.000 |
| E400 (W212) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 2.588.000.000 |
| E400 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 2.863.000.000 |
| E400 AMG (W212) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 2.788.000.000 |
| E400 CABRIOLET | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 3.162.000.000 |
| E430 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,3L | 5 | 2.200.000.000 |
| E5003 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L, 5,5L | 4, 5 | 2.700.000.000 – 3.259.000.000 |
| E500 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 5 | 2.700.000.000 |
| E55 AMG | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,4L | 5 | 3.259.000.000 |
| E550 COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L | 4 | 3.259.000.000 |
| E550 SPORT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L | 5 | 2.840.000.000 |
| E63 AMG | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6,2L | 5 | 4.100.000.000 |
| E63 AMG SEDAN | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6,2L | 5 | 4.060.000.000 |
| E63S AMG 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L | 5 | 5.243.000.000 |
| EQB 250 (243601)điện | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | — | 7 | 2.289.000.000 |
| EQE 500 4MATIC (SUV) (294622)điện | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | — | 5 | 3.999.000.000 |
| EQS 450+ (297123)điện | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | — | 5 | 4.839.000.000 |
| EQS 450+ (V1) (297123)điện | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | — | 5 | 5.009.000.000 |
| EQS 500 4MATIC (SUV) (296634)điện | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | — | 7 | 4.999.000.000 |
| EQS 580 4MATIC (297144)điện | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | — | 5 | 5.959.000.000 |
| G 580 EQ (465600)điện | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | — | 5 | 8.680.000.000 |
| G270 CDI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,7L | 5 | 2.100.000.000 |
| G300 CDI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 4.366.000.000 |
| G350 BLUETEC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 3.959.000.000 |
| G350 D | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 5.714.000.000 |
| G500 4X4 (463234) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 5 | 8.569.000.000 |
| G55 AMG | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,4L | 5 | 4.367.000.000 |
| G63 AMG | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L | 5 | 10.219.000.000 |
| G63 AMG EDITION | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L | 4 | 9.924.000.000 |
| G65 AMG | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6L | 5 | 18.179.000.000 |
| GL 450 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,7L | 7 | 4.376.000.000 |
| GL 450 FACE-LIFT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,7L | 7 | 3.582.000.000 |
| GL 550 4 MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L | 7 | 4.451.000.000 |
| GL320 BLUETEC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 2.880.000.000 |
| GL320 CDI 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 2.200.000.000 |
| GL350 BLUETEC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 3.082.000.000 |
| GL350 BLUETEC EFFICIENCY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 3.361.000.000 |
| GL350 CDI 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 3.777.000.000 |
| GL350 CDI 4MATIC BLUE EFFICIENCY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 3.777.000.000 |
| GL350 CDI BLUE EFFICIENCY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 3.601.000.000 |
| GL400 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 3.959.000.000 |
| GL420 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 7 | 1.911.000.000 |
| GL4502 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,6L, 4,7L | 7 | 2.310.000.000 – 2.400.000.000 |
| GL450 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,7L | 7 | 4.514.000.000 |
| GL450 CDI 4M ATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 7 | 3.682.000.000 |
| GL450 CDI 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 7 | 3.682.000.000 |
| GL500 4MATIC2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,7L, 5,5L | 7 | 5.391.000.000 – 6.895.000.000 |
| GL550 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L | 7 | 3.190.000.000 |
| GL550 4MATIC2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,7L, 5,5L | 7 | 4.823.000.000 – 4.900.000.000 |
| GL63 AMG 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L | 7 | 7.418.000.000 |
| GL63AMG | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L | 7 | 6.895.000.000 |
| GLA 200 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 1.459.000.000 |
| GLA 45 AMG 4MATIC2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L, 2L | 5 | 2.057.000.000 |
| GLA200 (156943) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 1.619.000.000 |
| GLA250 4MATIC (156946) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.859.000.000 |
| GLA45 AMG 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.399.000.000 |
| GLB 200 (247687) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,3L | 7 | 2.011.000.000 |
| GLB 200 AMG (V1) (247687) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,3L | 7 | 1.658.900.000 |
| GLC 200 (253942 R732P0) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.684.000.000 |
| GLC 200 253980 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.909.000.000 |
| GLC 200 4MATIC 253981 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.189.000.000 |
| GLC 200 4MATIC 254651 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.299.000.000 |
| GLC 250 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.057.000.000 |
| GLC 250 4MATIC (253946 R733P1) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.989.000.000 |
| GLC 300 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.879.000.000 |
| GLC 300 4MATIC (253349) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.949.000.000 |
| GLC 300 4MATIC (253384) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 3.069.000.000 |
| GLC 300 4MATIC (253949 R74RP1) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.289.000.000 |
| GLC 300 4MATIC 253984 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.639.000.000 |
| GLC 300 4MATIC 254647 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.799.000.000 |
| GLC 300 4MATIC COUPE (253349) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.899.000.000 |
| GLC 300 4MATIC COUPE (253384) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 3.129.000.000 |
| GLC 300 4MATIC COUPE (V1) (253384) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 3.108.000.000 |
| GLE 300D 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,1L | 5 | 3.414.300.000 |
| GLE 450 4MATIC (167159) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 3.999.900.000 |
| GLE 450 4MATIC (V1) (167159) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 3.939.900.000 |
| GLE 450 4MATIC (V2) (167159) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 3.889.900.000 |
| GLE 450 4MATIC COUPE (V1) (167359) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 4.849.000.000 |
| GLE400 4MATIC (166056) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 3.599.000.000 |
| GLE400 4MATIC (292356) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 4.129.000.000 |
| GLE400 4MATIC COUPE (292356) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 4.129.000.000 |
| GLE400 4MATIC EXCLUSIVE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 3.929.000.000 |
| GLE43 AMG 4MATIC COUPE (292364) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 4.469.000.000 |
| GLE450 AMG 4MATIC COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 3.999.000.000 |
| GLK 220 CDI 4MATIC (204 X) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,1L | 5 | 1.528.000.000 |
| GLK 250 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.538.000.000 |
| GLK 250 4MATIC (204 X) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.696.000.000 |
| GLK 250 CDI 4MATIC (204X), | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.538.000.000 |
| GLK 280 4MATIC (X204) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 1.618.000.000 |
| GLK 300 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 1.385.000.000 |
| GLK 300 4MATIC (X204) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 1.535.000.000 |
| GLK220 CDI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,1L | 5 | 1.696.000.000 |
| GLK220 CDI 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,1L | 5 | 1.696.000.000 |
| GLK250 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.538.000.000 |
| GLK280 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 1.618.000.000 |
| GLK350 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 2.300.000.000 |
| GLS 350 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 3.899.000.000 |
| GLS 350 D 4MATIC (166823) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 4.029.000.000 |
| GLS 400 4MATIC (166856) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 4.962.000.000 |
| GLS 450 4MATIC (167959) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 5.309.000.000 |
| GLS 450 4MATIC (V1) (167959) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 5.249.000.000 |
| GLS 450 4MATIC FL (167959) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 5.689.000.000 |
| GLS 450 4MATIC FL Edition 30 (167959) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 5.999.000.000 |
| GLS 480 4MATIC MAYBACH (167967) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 8.679.000.000 |
| GLS 500 4MATIC (166873) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,7L | 7 | 7.829.000.000 |
| GLS 550 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,7L | 7 | 7.295.000.000 |
| GLS 600 4MATIC MAYBACH (167987) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 4 | 11.999.000.000 |
| MAYBACH S400 4MATIC (222967) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 6.899.000.000 |
| MB 100 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,3L | 9 | 350.000.000 |
| MB 10002.9 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,9L | 9 | 550.000.000 |
| MB100 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,3L | 9 | 400.000.000 |
| MB10002.9 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,9L | 9 | 550.000.000 |
| MB1402 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,9L | 2, 6 | 550.000.000 |
| MB140D2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,9L | 3, 6 | 550.000.000 |
| MCLAREN ROADSTER | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L | 2 | 23.560.000.000 |
| MERCEDES-AMG A 35 4MATIC (V1) (177151) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.454.000.000 |
| MERCEDES-AMG C 43 4MATIC 206087 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.753.000.000 |
| MERCEDES-AMG C 63 S E PERFORMANCE (206080) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 4.900.000.000 |
| MERCEDES-AMG G 63 (463276) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 5 | 10.950.000.000 |
| MERCEDES-AMG G 63 (RJ6) (463276) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 5 | 11.335.000.000 |
| MERCEDES-AMG G 63 (V1) (463276) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 5 | 12.020.000.000 |
| MERCEDES-AMG GLA 45 S 4MATIC+ (247754) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 3.042.000.000 |
| MERCEDES-AMG GLB 35 4MATIC (V1) (247651) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 2.228.900.000 |
| MERCEDES-AMG GT 53 4MATIC+ (FACELIFT) (290661) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 6.719.000.000 |
| MERCEDES-AMG SL 43 (232450) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 6.959.000.000 |
| MERCEDES-MAYBACH S 450 4MATIC (223961) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 8.206.600.000 |
| ML 3202 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,2L | 5, 7 | 1.420.000.000 |
| ML 320 CDI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 2.140.000.000 |
| ML 3502 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L, 3,7L | 5, 7 | 2.142.000.000 – 2.306.000.000 |
| ML 400CDI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 5 | 3.000.000.000 |
| ML250 CDI 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,1L | 5 | 3.081.000.000 |
| ML270 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,7L | 7 | 1.600.000.000 |
| ML270 CDI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,7L | 5 | 1.600.000.000 |
| ML280 CDI 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 2.140.000.000 |
| ML300 CDI 4MATIC BLUE EFFICIENCY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 2.200.000.000 |
| ML320 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,2L | 7 | 1.420.000.000 |
| ML320 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 2.200.000.000 |
| ML320 BLUETEC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 2.200.000.000 |
| ML320 CDI 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 2.200.000.000 |
| ML3503 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L, 3,7L | 5, 7 | 2.142.000.000 |
| ML350 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 3.397.000.000 |
| ML350 4MATIC BLUE EFFICIENCY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 3.440.000.000 |
| ML350 BLUETEC 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 2.272.000.000 |
| ML350 CDI 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 2.272.000.000 |
| ML400 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 3.499.000.000 |
| ML5002 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 5, 7 | 2.400.000.000 |
| ML500 4MATIC2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L, 5,5L | 5 | 2.400.000.000 – 2.800.000.000 |
| ML550 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L | 5 | 2.510.000.000 |
| ML63 AMG | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6,2L | 5 | 4.140.000.000 |
| R-CLASS R 350L | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 6 | 2.027.000.000 |
| R300 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 3.018.000.000 |
| R300L | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 3.114.000.000 |
| R320 CDI 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 6 | 1.880.000.000 |
| R3502 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 6, 7 | 2.126.000.000 – 2.987.000.000 |
| R350 4 MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 6 | 1.840.000.000 |
| R350 4MATIC BLUE EFFIENCY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 6 | 2.889.000.000 |
| R500 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 6 | 2.200.000.000 |
| R500 4MATIC2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L, 5,5L | 6 | 2.300.000.000 – 2.586.000.000 |
| R63 AMG | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6,2L | 6 | 5.000.000.000 |
| S 350 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 4.202.000.000 |
| S 350 L | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,7L | 5 | 3.000.000.000 |
| S 450 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,7L | 5 | 3.500.000.000 |
| S 450 (222166 P15HP0) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 4.378.000.000 |
| S 450 (223160) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 5.199.000.000 |
| S 450 (V1) (223160) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 5.059.000.000 |
| S 450 4MATIC (217364) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 6.169.000.000 |
| S 450 4MATIC MAYBACH (222964) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 7.219.000.000 |
| S 450 4MATIC SEDAN LONG (BASE VERSION) (223161) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 5.039.000.000 |
| S 450 4MATIC SEDAN LONG (LUXURY VERSION) (223161) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 5.559.000.000 |
| S 450 4MATIC SEDAN LONG (LUXURY VERSION) (V1) (223161) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 5.729.000.000 |
| S 450 LUXURY (223160) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 5.749.000.000 |
| S 450 LUXURY (V1) (223160) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 5.549.000.000 |
| S 450 LUXURY (V2) (223160) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 5.693.100.000 |
| S 450(V1) (223160) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 5.059.000.000 |
| S 500 L | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L | 4 | 3.900.000.000 |
| S 500L BLUE EFFICIENCY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,7L | 5 | 5.469.000.000 |
| S 55 L | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,4L | 5 | 5.109.000.000 |
| S 560 4MATIC MAYBACH | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 4 | 11.099.000.000 |
| S 560 4MATIC MAYBACH (222986) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 4 | 11.099.000.000 |
| S 580 E (223168) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 6.999.000.000 |
| S 600 L | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L | 5 | 5.448.000.000 |
| S 650 MAYBACH (222980) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6L | 4 | 14.499.000.000 |
| S300 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 4.132.000.000 |
| S300L | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 4.264.000.000 |
| S300L FACE-LIFT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 3.492.000.000 |
| S320 CDI2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L, 3,2L | 5 | 4.089.000.000 |
| S3502 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L, 3,7L | 4, 5 | 3.000.000.000 |
| S350 4MATIC2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 4, 5 | 3.328.000.000 |
| S350 CDI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 4.707.000.000 |
| S350L | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 3.238.000.000 |
| S400 (222165) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 3.480.000.000 |
| S400 4MATIC COUPE (217364) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 6.099.000.000 |
| S400 HYBRID3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L, 4L | 4, 5 | 4.412.000.000 – 4.505.000.000 |
| S400 STAR (222165) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 3.165.000.000 |
| S430 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,3L | 5 | 3.400.000.000 |
| S430 4 MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,3L | 5 | 3.400.000.000 |
| S5007 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,7L, 5L, 5,5L, 5,6L | 4, 5 | 5.889.000.000 – 9.149.000.000 |
| S500 (222182) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,7L | 5 | 6.539.000.000 |
| S500 4MATIC5 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,7L, 5L, 5,5L | 4, 5 | 7.039.000.000 – 9.149.000.000 |
| S500 4MATIC COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,7L | 4 | 10.479.000.000 |
| S500 4MATIC L | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,7L | 5 | 6.539.000.000 |
| S500 BLUE EFFICIENCY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,7L | 5 | 5.058.000.000 |
| S500 CABRIOLET (217482) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,7L | 4 | 10.799.000.000 |
| S500 MAYBACH | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,7L | 5 | 10.999.000.000 |
| S500 MAYBACH (222982) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,7L | 4 | 10.999.000.000 |
| S500 MAYBACH 4 MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,7L | 4 | 8.438.000.000 |
| S500L2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L, 5,5L | 5 | 4.048.000.000 – 4.921.000.000 |
| S500L BLUE EFFICIENCY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,7L | 5 | 5.643.000.000 |
| S55 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L | 5 | 2.850.000.000 |
| S55 AMG | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,4L | 5 | 3.000.000.000 |
| S5504 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,7L, 5,4L, 5,5L, 5,6L | 5 | 5.486.000.000 – 9.090.000.000 |
| S550 4 MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L | 5 | 9.090.000.000 |
| S550 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,7L | 4 | 6.439.000.000 |
| S550 4MATIC COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,7L | 4 | 8.057.000.000 |
| S6004 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L, 5,8L, 6L | 4, 5 | 8.350.000.000 – 9.090.000.000 |
| S600 (W221176) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L | 4 | 8.350.000.000 |
| S600 L | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L | 4 | 8.350.000.000 |
| S600 MAYBACH2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6L | 4, 5 | 14.169.000.000 |
| S600L | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L | 4 | 8.350.000.000 |
| S600L PULLMAN GUARD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L | 6 | 35.169.000.000 |
| S63 AMG 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L | 5 | 12.989.000.000 |
| S63AMG4 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L, 6,2L | 4, 5 | 5.371.000.000 – 7.270.000.000 |
| S65 AMG3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6L, 6,2L | 4, 5 | 8.900.000.000 – 18.179.000.000 |
| SL 350 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 2 | 3.150.000.000 |
| SL3502 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L, 3,7L | 2 | 4.577.000.000 – 4.856.000.000 |
| SL350 ROADSTER | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 2 | 5.530.000.000 |
| SL400 (231466) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 2 | 6.709.000.000 |
| SL500 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 2 | 4.200.000.000 |
| SL500R | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 2 | 4.200.000.000 |
| SL55 AMG | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,4L | 2 | 6.150.000.000 |
| SL550 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L | 2 | 4.540.000.000 |
| SL600 ROADSTER | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,5L | 2 | 6.340.000.000 |
| SL63 AMG | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6,2L | 2 | 8.910.000.000 |
| SLC43 AMG | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 2 | 3.619.000.000 |
| SLK 200 KOMPRESSOR | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 2 | 1.948.000.000 |
| SLK 350 BLUE EFFICIENCY ROADSTER | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 2 | 3.247.000.000 |
| SLK2002 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L, 2L | 2 | 1.600.000.000 – 2.088.000.000 |
| SLK200 KOMPRESS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 2 | 1.848.000.000 |
| SLK280 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 2 | 2.100.000.000 |
| SLK300 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 2 | 2.649.000.000 |
| SLK350 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 2 | 3.247.000.000 |
| SLK350 BLUE EFFICIENCY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 2 | 3.156.000.000 |
| SLK350 BLUE EFFICIENCY ROADSTER | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 2 | 3.156.000.000 |
| SLK350 ROADSTER | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 2 | 2.924.000.000 |
| SLK55 AMG | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,4L | 2 | 3.010.000.000 |
| SLR | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,4L | 2 | 4.780.000.000 |
| SLS AMG | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 2 | 8.480.000.000 |
| SLS AMG COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6,2L | 2 | 10.099.000.000 |
| SLS AMG GT COUPE FINAL EDITION | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6,2L | 2 | 14.199.000.000 |
| SMART ROADSTER | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L | 2 | 410.000.000 |
| SPRINTER | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 6 | 596.000.000 |
| SPRINTER 213CDI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,1L | 9 | 650.000.000 |
| SPRINTER 2500 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 9 | 1.600.000.000 |
| SPRINTER 311CDI | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 6 | 596.000.000 |
| SPRINTER 313CDI | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 9 | 802.000.000 |
| SPRINTER PANEL VAN 311 CDI | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 3 | 596.000.000 |
| V 220D AVANTGARDE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,1L | 7 | 2.499.000.000 |
| V 220D EXTRA LONG | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,1L | 6 | 3.251.000.000 |
| V 250 (447813) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 3.039.000.000 |
| V 250 (447815) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 6 | 3.669.000.000 |
| V 250 (V1) (447815) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 2.899.000.000 |
| V 250 AVANTGARDE (639/2)2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7, 8 | 2.569.000.000 |
| V250 (447813) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 3.039.000.000 |
| V250 (447815) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 6 | 3.669.000.000 |
| V250 (V1) (447815) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 2.899.000.000 |
| V250 AVANTGARDE2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 6, 7 | 2.442.000.000 – 2.569.000.000 |
| V250 BLUETEC AVANTGARDE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,1L | 7 | 3.072.000.000 |
| V250 D 4MATIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,1L | 6 | 3.571.000.000 |
| V250 D 4MATIC AVANTGARDE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,1L | 6 | 4.233.000.000 |
| V250D AVANTGARDE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,1L | 6 | 4.189.000.000 |
| VANEO2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L, 1,7L | 7 | 460.000.000 |
| VIANO2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 6, 8 | 1.872.000.000 – 2.744.000.000 |
| VIANO CDI 2.22 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,1L | 6, 7 | 1.800.000.000 |
| VIANO CDI 3.02 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4, 7 | 3.000.000.000 |
| VIANOCDI 3 0 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 3.000.000.000 |
| VITO 109 CDI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,1L | 7 | 1.460.000.000 |
| VITO 115CDI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,1L | 9 | 2.554.000.000 |
| VITO L | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,3L | 7 | 2.550.000.000 |
| VITO TOURER 121 (V1) (447705) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 1.484.000.000 |
| VITO TOURER 121 (V2) (447705) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 1.520.000.000 |
| VITO111CDI | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,1L | 3 | 1.077.000.000 |
| VITOTOURER 116 CDI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,1L | 8 | 1.799.000.000 |
| VITOTOURER 116CDI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,1L | 8 | 1.799.000.000 |
| VITOTOURER 121 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 8 | 1.849.000.000 |
Cách tính lệ phí trước bạ cho xe MERCEDES-BENZ
- Lệ phí trước bạ = giá tính lệ phí trước bạ × mức thu (%). Giá lấy ở bảng trên, mức thu theo Điều 8 Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ.
- Ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống: lần đầu 10%, Hội đồng nhân dân cấp tỉnh được nâng tối đa 50% mức chung (trần 15%); từ lần thứ 2 trở đi 2% toàn quốc.
- Ô tô điện chạy pin: lần đầu 0% đến hết 31/12/2030.
- Bấm vào từng mẫu xe để xem lịch sử điều chỉnh giá và số tiền lệ phí phải nộp ở cả 34 tỉnh, thành phố.
Câu hỏi thường gặp về lệ phí trước bạ xe MERCEDES-BENZ
Giá tính lệ phí trước bạ xe MERCEDES-BENZ là bao nhiêu?
Bảng giá tính lệ phí trước bạ ghi nhận 483 mẫu xe của MERCEDES-BENZ, giá tính lệ phí trước bạ trải từ 350.000.000 đồng đến 35.169.000.000 đồng. Xem giá của từng mẫu ở bảng bên trên.
Mua xe MERCEDES-BENZ phải nộp bao nhiêu tiền lệ phí trước bạ?
Lệ phí trước bạ = giá tính lệ phí trước bạ × mức thu. Với ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống, mức thu lần đầu là 10% và Hội đồng nhân dân cấp tỉnh được nâng tối đa lên 15% (điểm a khoản 5 Điều 8 Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ). Bấm vào từng mẫu xe để xem số tiền phải nộp tại cả 34 tỉnh, thành phố.
Giá trong bảng này có phải giá bán xe MERCEDES-BENZ không?
Không. Đây là giá tính lệ phí trước bạ do cơ quan nhà nước ban hành theo khoản 3 Điều 7 Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ, dùng làm căn cứ tính lệ phí trước bạ. Giá bán thực tế của đại lý có thể cao hơn hoặc thấp hơn con số này.
Xe điện MERCEDES-BENZ có phải nộp lệ phí trước bạ không?
Bảng giá ghi nhận 7 biến thể xe điện của MERCEDES-BENZ. Ô tô điện chạy pin nộp lệ phí trước bạ lần đầu với mức thu 0% đến hết ngày 31/12/2030 (điểm c khoản 5 Điều 8 Nghị định 10/2022/NĐ-CP, sửa đổi bởi Nghị định 202/2026/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 10/2022/NĐ-CP). Từ lần thứ 2 trở đi vẫn nộp 2%.
