Bảng giá tính lệ phí trước bạ ghi nhận 98 mẫu ô tô của SUBARU (99 biến thể theo dung tích và số chỗ), giá tính lệ phí trước bạ từ 829.900.000 đến 2.069.000.000 đồng. Lần cập nhật gần nhất: 18/04/2026.
Con số dưới đây là giá tính lệ phí trước bạ theo khoản 3 Điều 7 Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ — không phải giá bán của SUBARU. Từ 01/01/2026, căn cứ tính lệ phí là bảng giá do UBND tỉnh nơi đăng ký xe ban hành (khoản 8 Điều 1 Nghị định 175/2025/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 10/2022/NĐ-CP); giá theo bảng của Bộ Tài chính chỉ còn giá trị tham khảo.
| Mẫu xe | Nhóm | Dung tích | Số chỗ | Giá tính lệ phí trước bạ (đồng) |
|---|---|---|---|---|
| B9 TRIBECA | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 1.316.000.000 |
| BRZ | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 1.706.000.000 |
| CROSSTREK 2.0I-S EYESIGHT AWD CVT (GU7ALPL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 995.300.000 |
| CROSSTREK 2.0I-S EYESIGHT HYBRID AWD CVT (GUEALPL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.106.900.000 |
| CROSSTREK 2.0I-S EYESIGHT HYBRID AWD CVT (GUEBLPL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.084.000.000 |
| FORESTER 2.0-XT AWD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.533.000.000 |
| FORESTER 2.0D XS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.310.000.000 |
| FORESTER 2.0I L | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.445.000.000 |
| FORESTER 2.0I-L (SK7ALKL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 859.000.000 |
| FORESTER 2.0I-L (SK7BLKL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 829.900.000 |
| FORESTER 2.0I-L AWD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.323.000.000 |
| FORESTER 2.0I-L AWD CVT (SK7ALKL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.032.000.000 |
| FORESTER 2.0I-L ES (SK7BLLL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 884.000.000 |
| FORESTER 2.0I-S (SK7ALML) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.069.000.000 |
| FORESTER 2.0I-S AWD CVT (SK7ALML) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.096.000.000 |
| FORESTER 2.0I-S ES (SK7ALNL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 969.000.000 |
| FORESTER 2.0I-S ES (SK7BLNL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 933.700.000 |
| FORESTER 2.0I-S EYESIGHT AWD CVT (SK7ALNL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.138.000.000 |
| FORESTER 2.0X | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.310.000.000 |
| FORESTER 2.0XS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.310.000.000 |
| FORESTER 2.0XT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.666.000.000 |
| FORESTER 2.5I-S EYESIGHT AWD (SL9BLLL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.349.000.000 |
| FORESTER 2.5X | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.020.000.000 |
| FORESTER 2.5X S | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.290.000.000 |
| FORESTER 2.5XT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.508.000.000 |
| FORESTER 2.5XT AWD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.560.000.000 |
| FORESTER 2.5i-S EyeSight AWD CVT (SL9BLLL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.119.000.000 |
| FORESTER X PREMIUM | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.090.000.000 |
| IMPREZA 2.0R SPORT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.168.000.000 |
| IMPREZA 2.0RS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.168.000.000 |
| IMPREZA 2.5 STI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.690.000.000 |
| IMPREZA 2.5 WRX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.200.000.000 |
| IMPREZA 2.OR SPORT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.168.000.000 |
| IMPREZA 4D 2.0 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.168.000.000 |
| IMPREZA WRX STI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.690.000.000 |
| LEGACY 2.0 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 832.000.000 |
| LEGACY 2.5GT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.400.000.000 |
| LEGACY 2.5GT SPORT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.398.000.000 |
| LEGACY 2.5I-S AWD CVT (BN9CL6C) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.448.000.000 |
| LEGACY 3.6R-S AWD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,6L | 5 | 1.700.000.000 |
| LEGACY AWD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.546.000.000 |
| LEGACY I S | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.439.000.000 |
| LEVORG 1.6GT-S AWD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 1.397.500.000 |
| LEVORG GT-S | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 1.489.000.000 |
| OUTBACK 2.5I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.140.000.000 |
| OUTBACK 2.5I AWD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.575.000.000 |
| OUTBACK 2.5I LI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.390.000.000 |
| OUTBACK 2.5I-S | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.762.000.000 |
| OUTBACK 2.5I-S AWD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.632.000.000 |
| OUTBACK 2.5I-S EYESIGHT AWD CVT (BS9DLMC) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.651.000.000 |
| OUTBACK 2.5I-S EYESIGHT AWD CVT (BS9ELMC) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.735.000.000 |
| OUTBACK 2.5I-S EYESIGHT AWD CVT (BS9FLMC) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.868.000.000 |
| OUTBACK 2.5I-T EYESIGHT AWD CVT (BT9ALEL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.969.000.000 |
| OUTBACK 2.5I-T EYESIGHT AWD CVT (BT9BLEL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.519.000.000 |
| OUTBACK 2.5I-T EYESIGHT AWD CVT (BT9CLEL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.529.000.000 |
| OUTBACK 3.6R AW | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,6L | 5 | 1.768.000.000 |
| OUTBACK 3.6R AWD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,6L | 5 | 1.897.000.000 |
| OUTBACK AWD2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L, 3,6L | 5 | 1.689.000.000 – 1.851.000.000 |
| OUTBACK2.5I PREMIUM | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.689.000.000 |
| SUBARU BRZ 2 4 EYESIGHT RWD 6AT (ZD8BLF7) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 4 | 1.525.000.000 |
| SUBARU BRZ 2 4 EYESIGHT RWD 6MT (ZD8CLE8) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 4 | 1.799.000.000 |
| SUBARU BRZ 2 4 RWD 6MT (ZD8BLE8) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 4 | 1.419.000.000 |
| SUBARU BRZ 2.4 EYESIGHT RWD 6AT (ZD8ALF7) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 4 | 1.899.000.000 |
| SUBARU BRZ 2.4 EYESIGHT RWD 6AT (ZD8BLF7) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 4 | 1.525.000.000 |
| SUBARU BRZ 2.4 EYESIGHT RWD 6AT (ZD8DLE7) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 4 | 1.529.200.000 |
| SUBARU BRZ 2.4 EYESIGHT RWD 6MT (ZD8CLE8) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 4 | 1.799.000.000 |
| SUBARU BRZ 2.4 EYESIGHT RWD 6MT (ZD8DLE8) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 4 | 1.439.000.000 |
| SUBARU BRZ 2.4 EYESIGHT RWD 6MT (ZD8DLF.8) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 4 | 1.749.000.000 |
| SUBARU BRZ 2.4 RWD 6MT (ZD8BLE8) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 4 | 1.419.000.000 |
| SUBARU OUTBACK 2.5I-T (BT9ELEL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.739.000.000 |
| SUBARU OUTBACK 2.5I-T EYESIGHT AWD CVT (BT9ELEL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.732.200.000 |
| SUBARU WRX 4D 2 4 EYESIGHT AWD CVR (VBHBLL8) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 5 | 1.500.000.000 |
| SUBARU WRX 4D 2 4 EYESIGHT AWD CVT (VBHDLB8) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 5 | 2.069.000.000 |
| SUBARU WRX 4D 2.4 AWD 6MT (VBHBLH6) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 5 | 1.459.000.000 |
| SUBARU WRX 4D 2.4 AWD 6MT (VBHCLH6) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 5 | 1.650.000.000 |
| SUBARU WRX 4D 2.4 EYESIGHT AWD CVT (VBHBLL8) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 5 | 1.500.000.000 |
| SUBARU WRX 4D 2.4 EYESIGHT AWD CVT (VBHDLB8) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 5 | 2.069.000.000 |
| SUBARU WRX WAGON 2.4 EYESIGHT AWD CVT (VNHBLB8) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 5 | 2.030.000.000 |
| SUBARU XV 2.0I-S EYESIGHT AWD CVT (GT7CLVL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.541.500.000 |
| TRIBECA | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,6L | 7 | 1.290.000.000 |
| TRIBECA 3.6R LIMITED AWD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,6L | 7 | 1.800.000.000 |
| TRIBECA LIMITED | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,6L | 7 | 1.400.000.000 |
| TRIBECA R AWD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,6L | 7 | 1.872.000.000 |
| TRJBECA R AWD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,6L | 7 | 1.872.000.000 |
| WRX 2.0 EYESIGHT AWD CVT (VAGELL8) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.736.000.000 |
| WRX AWD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.575.000.000 |
| WRX AWD CVT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.575.000.000 |
| WRX AWDCVT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.575.000.000 |
| WRX STI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.670.000.000 |
| WRX STI 2.5 AWD 6MT (VAFELHH) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 2.000.000.000 |
| WRX STI 4D 2.5 AWD 6MT (VAFELHH) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.970.000.000 |
| WRX STI AWD (VAFDLGH) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.800.000.000 |
| WRXAWD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.575.000.000 |
| XV 2.01 PREMIUM | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.311.000.000 |
| XV 2.0I PREMIUM | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.311.000.000 |
| XV 2.0I-S AWD CVT (GT7BLRL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.311.000.000 |
| XV 2.0I-S EYESIGHT AWD CVT (GT7CLVL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.484.000.000 |
| XV I-S | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.368.000.000 |