Giá tính lệ phí trước bạ xe KIA

Bảng giá tính lệ phí trước bạ ghi nhận 364 mẫu ô tô của KIA (412 biến thể theo dung tích và số chỗ), giá tính lệ phí trước bạ từ 150.000.000 đến 2.698.000.000 đồng. Lần cập nhật gần nhất: 18/04/2026.

364 mẫu xe412 biến thể ô tô

Con số dưới đây là giá tính lệ phí trước bạ theo khoản 3 Điều 7 Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạkhông phải giá bán của KIA. Từ 01/01/2026, căn cứ tính lệ phí là bảng giá do UBND tỉnh nơi đăng ký xe ban hành (khoản 8 Điều 1 Nghị định 175/2025/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 10/2022/NĐ-CP); giá theo bảng của Bộ Tài chính chỉ còn giá trị tham khảo.

Bảng giá tính lệ phí trước bạ các mẫu xe KIA

Mẫu xeNhómDung tíchSố chỗGiá tính lệ phí trước bạ (đồng)
CADENZAÔ tô chở người từ 9 người trở xuống3,5L5 1.330.000.000
CARENS4 biến thểÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L, 1,7L, 2L5, 7 456.000.000 – 500.000.000
CARENS (TYW7D661V)Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,5L7 538.000.000
CARENS EXÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L7 520.000.000
CARENS EX CRDIÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L7 716.000.000
CARENS EXMTÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L7 524.000.000
CARENS FG 20G E2 MTÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L7 517.000.000
CARENS FGFC42Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L7 454.000.000
CARENS FGKA42Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2L7 554.000.000
CARENS FGKA43Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2L7 514.000.000
CARENS GLXÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L7 716.000.000
CARENS GXÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L7 500.000.000
CARENS KY 1.4G DCT FH6Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L6 764.000.000
CARENS KY 1.4G DCT FH7Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L7 734.000.000
CARENS KY 1.4G DCT FS7Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L7 756.000.000
CARENS KY 1.5D AT FH6Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,5L6 824.000.000
CARENS KY 1.5D AT FH7Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,5L7 849.000.000
CARENS KY 1.5D AT FL7Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,5L7 757.000.000
CARENS KY 1.5G CVT FL7Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,5L7 629.000.000
CARENS KY 1.5G CVT FL7- 01Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,5L7 654.000.000
CARENS KY 1.5G CVT FL7/DTLXÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,5L7 631.000.000
CARENS KY 1.5G IVT FL7Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,5L7 588.000.000
CARENS KY 1.5G IVT FL7- 01Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,5L7 639.000.000
CARENS KY 1.5G MT FL72 biến thểÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,5L6, 7 589.000.000
CARENS PREMIUMÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L7 716.000.000
CARNINVAL HI- LIMOUSINEÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L9 2.455.000.000
CARNIVAL3 biến thểÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L, 2,7L, 2,9L8, 9 410.000.000 – 2.455.000.000
CARNIVAL (B72HC5J)Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L7 1.529.000.000
CARNIVAL (B7J961J)Ô tô chở người từ 9 người trở xuống3,5L7 1.839.000.000
CARNIVAL (B82HC5J)Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L8 1.319.000.000
CARNIVAL (FLBGV65)Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,5L7 470.000.000
CARNIVAL (FLBGV6B)Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,5L7 485.000.000
CARNIVAL (FLSDV65)Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,5L9 450.000.000
CARNIVAL GLXÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,9L9 410.000.000
CARNIVAL GSÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,5L7 410.000.000
CARNIVAL II2 biến thểÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,5L, 2,9L7, 9 410.000.000
CARNIVAL KA4 2.2 AT FH7Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L7 1.431.000.000
CARNIVAL KA4 2.2 AT FH7-HR/4RÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L4 2.579.000.000
CARNIVAL KA4 2.2 AT FH7-HR/6RÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L6 2.649.000.000
CARNIVAL KA4 2.2 AT FH8Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L8 1.279.000.000
CARNIVAL KA4 2.2 AT FL7Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L7 1.307.700.000
CARNIVAL KA4 2.2 AT FL7-01Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L7 1.359.000.000
CARNIVAL KA4 2.2 AT FL8Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L8 1.183.400.000
CARNIVAL KA4 2.2 AT FL8/7LÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L7 1.189.000.000
CARNIVAL KA4 3.5 AT FH7Ô tô chở người từ 9 người trở xuống3,5L7 1.638.000.000
CARNIVAL KA4 PE (HEV 1.6T AT FH7)2 biến thểÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1.598L, 1,6L7 1.817.900.000 – 1.849.000.000
CARNIVAL KA4 PE 2 2 AT FH7Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L7 1.547.500.000
CARNIVAL KA4 PE 2.2 AT FH7Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L7 1.547.900.000
CARNIVAL KA4 PE 2.2 AT FL8Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L8 1.273.600.000
CARNIVAL KA4 PE 2.2 AT FS7Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L7 1.501.500.000
CARNIVAL KA4 PE 2.2 AT FS8Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L8 1.459.000.000
CARNIVAL KA4 PE HEV 1,6T AT FH7/7RÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L7 1.780.000.000
CARNIVAL LSÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,5L9 410.000.000
CERATO2 biến thểÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L, 2L5 730.000.000
CERATO 1.6 ATÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 635.000.000
CERATO 1.6 MTÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 559.000.000
CERATO 1.6 SATÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 589.000.000
CERATO 16G ATÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 607.000.000
CERATO 16G MTÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 528.000.000
CERATO 2.0 ATÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 675.000.000
CERATO 20G ATÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 661.000.000
CERATO EXÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 443.000.000
CERATO GOLDÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 656.000.000
CERATO KOUP2 biến thểÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L, 2L5 649.000.000 – 800.000.000
CERATO LXÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 550.000.000
CERATO SLXÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 550.000.000
CERATO SXÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 504.000.000
FORTEÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 500.000.000
FORTE EXMTH LÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 489.000.000
FORTE GDIÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 569.000.000
FORTE KOUP2 biến thểÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L, 2L5 693.000.000
FORTE KOUP GDIÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 693.000.000
FORTE SÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 569.000.000
FORTE SIÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 511.000.000
FORTE SLIÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 511.000.000
FORTE SXAT 2013 LÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 574.000.000
FORTE TD 16G E2 ATÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 569.000.000
FORTE TD 16G E2 MTÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 535.000.000
FORTE TD 16GE2MTÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 535.000.000
FORTE TDFC42Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 442.000.000
FORTE TDFC43Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 504.000.000
GRAND CARNIVAL EXÔ tô chở người từ 9 người trở xuống3,3L8 1.448.000.000
GRAND SEDONA2 biến thểÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L, 3,3L7 1.090.000.000 – 1.203.000.000
GRAND SEDONA YP 22D ATÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L7 1.035.000.000
GRAND SEDONA YP 22D ATHÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L7 1.135.000.000
GRAND SEDONA YP 33G ATÔ tô chở người từ 9 người trở xuống3,3L7 1.128.000.000
GRAND SEDONA YP 33G ATHÔ tô chở người từ 9 người trở xuống3,3L7 1.409.000.000
GRAND SEDONA YP 33G ATH-1Ô tô chở người từ 9 người trở xuống3,3L7 1.409.000.000
K3Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 710.000.000
K3 (DJS4D261F-G801)Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 496.000.000
K3 BD 1.6 AT FH5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 684.000.000
K3 BD 1.6 AT FH5-01Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 619.000.000
K3 BD 1.6 AT FH5-02Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 649.000.000
K3 BD 1.6 AT FH5-03Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 541.000.000
K3 BD 1.6 DCT FH5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 689.000.000
K3 BD 1.6 DCT FH5-01Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 718.300.000
K3 BD 1.6 MT FS5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 599.000.000
K3 BD 1.6 MT FS5-01Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 549.000.000
K3 BD 1.6G AT FH5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 606.300.000
K3 BD 1.6G AT FH5-01Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 579.000.000
K3 BD 1.6G DCT FH5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 684.000.000
K3 BD 2.0 AT FH5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 609.000.000
K3 BD 2.0G AT FH5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 620.100.000
K3 YD 16G E2 ATÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 615.000.000
K3 YD 16G E2 AT-1Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 628.000.000
K3 YD 16G E2 AT-2Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 628.000.000
K3 YD 16G E2 MTÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 550.000.000
K3 YD 16G E2 MT-1Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 565.000.000
K3 YD 16G E2 MT-3Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 565.000.000
K3 YD 20G E2 ATÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 655.000.000
K3 YD 20G E2 AT-1Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 669.000.000
K3 YD 20G E2 AT-2Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 669.000.000
K3 YD16G E2 MT-3Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 565.000.000
K5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 1.009.000.000
K5 (EXS42G61F-G708)Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 874.000.000
K5 (EXS4L9A1J-P020)Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,5L5 619.000.000
K5 DL3 2.0 AT FH5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 893.000.000
K5 DL3 2.0 AT FS5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 824.000.000
K5 DL3 2.0G AT FH5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 894.200.000
K5 DL3 2.0G AT FS5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 839.000.000
K5 DL3 2.5 AT FH5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,5L5 999.000.000
K5 DL3 2.5G AT FH5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,5L5 965.000.000
K5 GDIÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,4L5 950.000.000
K7Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,4L5 1.170.000.000
K7 VG240Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,4L5 1.112.000.000
KOUPÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 729.000.000
LOTZE LEX20Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 660.000.000
MAGENTISÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 704.000.000
MOHAVE QV300Ô tô chở người từ 9 người trở xuống3L7 1.257.000.000
MORNING3 biến thểÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1L, 1,1L2, 5 285.000.000 – 475.000.000
MORNING (G6S6K361B- GGMP)Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 680.000.000
MORNING (G6S6K361B- GGPY)Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 697.000.000
MORNING (G6S6K361B- GGPZ)Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 309.000.000
MORNING (G6S6K361B- GGR7)Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 359.000.000
MORNING BAH42F8Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,1L5 319.000.000
MORNING BAH42F8 EXÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,1L5 280.000.000
MORNING BAH42F8 LXÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,1L5 270.000.000
MORNING BAH43F8Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,1L5 355.000.000
MORNING EX2 biến thểÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1L, 1,1L5 300.000.000 – 320.000.000
MORNING GTLINE (G6S6K361B)Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 288.000.000
MORNING JA PE2 1.2G AT FS5-01Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 469.000.000
MORNING JAPE 1.2 ATÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 389.000.000
MORNING JAPE 1.2 AT-01Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 390.400.000
MORNING JAPE 1.2 AT-02Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 424.000.000
MORNING JAPE 1.2 AT-03Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 399.000.000
MORNING JAPE 1.2 MTÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 343.000.000
MORNING JAPE 1.2G AT FS5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 424.000.000
MORNING JAPE 1.2G AT FS5-01Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 424.000.000
MORNING JAPE 1.2G AT FS5-02Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 371.000.000
MORNING JAPE 1.2G AT FS5-03Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 399.000.000
MORNING JAPE 1.2G MT FL5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 341.500.000
MORNING JAPE2 1.2G AT FS5-01Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 469.000.000
MORNING LÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1L5 320.000.000
MORNING LX2 biến thểÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1L3, 5 360.000.000
MORNING LX BLACÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1L5 360.000.000
MORNING SLX2 biến thểÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1L, 1,1L5 360.000.000
MORNING TA 1.2 ATÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 366.000.000
MORNING TA 1.2 AT-01Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 389.000.000
MORNING TA 1.2 AT-02Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 369.000.000
MORNING TA 1.2 MTÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 344.000.000
MORNING TA 10G E2 ATÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1L5 357.000.000
MORNING TA 10G E2 MTÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1L5 310.000.000
MORNING TA 10G E2 MT-1Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1L5 290.000.000
MORNING TA 12G E2 ATÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 374.000.000
MORNING TA 12G E2 AT-1Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 394.000.000
MORNING TA 12G E2 AT-2Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 393.000.000
MORNING TA 12G E2 AT-3Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 355.000.000
MORNING TA 12G E2 AT-4Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 339.000.000
MORNING TA 12G E2 MTÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 329.000.000
MORNING TA 12G E2 MT-1Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 299.000.000
MORNING TA 12G E2 MT-2Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 357.000.000
MORNING TA 12G E2 MT-3Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 337.000.000
MORNING TCIÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1L5 516.000.000
MORNING XLINE (G6S6K361B)Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 268.000.000
MORNING XUNE (G6S6K361B)Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 268.000.000
NEW SORENTO 2WD MTÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,4L7 844.000.000
NEW SORENTO 2WD MT XM24GE2Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,4L7 844.000.000
NEW SORENTO 4WD ATÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,4L7 920.000.000
NEW SORENTO 4WD AT XM24GE2Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,4L7 920.000.000
NEW SORENTO XM 22D E2 AT-2WDÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L7 931.000.000
OPIRUS2 biến thểÔ tô chở người từ 9 người trở xuống3,5L, 3,8L5 1.042.000.000
OPTIMA2 biến thểÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L, 2,7L5 910.000.000 – 990.000.000
OPTIMA 20G ATÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 789.000.000
OPTIMA 20G ATHÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 879.000.000
OPTIMA 24G ATHÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,4L5 995.000.000
OPTIMA EX2 biến thểÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L, 2,4L5 700.000.000 – 950.000.000
OPTIMA EX V6Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,7L5 990.000.000
OPTIMA FL 2.0 ATÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 789.000.000
OPTIMA FL 2.4 ATÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,4L5 919.000.000
OPTIMA GÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 925.000.000
OPTIMA HYBRIDÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,4L5 1.202.000.000
OPTIMA LÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 915.000.000
OPTIMA V6Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,7L5 990.000.000
PICANTOÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,1L5 325.000.000
PICANTO (KNABX512)Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 434.000.000
PICANTO EXÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,1L5 320.000.000
PICANTO LXÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,1L5 300.000.000
PICANTO TA 12G E2 ATÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 389.000.000
PICANTO TA 12G E2 AT (SXAT)Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 402.000.000
PICANTO TA 12G E2 MTÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 364.000.000
PICANTO TA 12G E2 MT (SXMT)Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,2L5 377.000.000
PRIDEÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L5 488.000.000
PRIDE CD5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,1L5 180.000.000
PRIDE GOLD PREMIUMÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 400.000.000
PRIDE GTXÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,3L5 180.000.000
PRIDE LÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L5 488.000.000
PRIDE LX3 biến thểÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L, 1,5L, 1,6L5 488.000.000 – 500.000.000
PRIDE SLX2 biến thểÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,5L, 1,6L5 400.000.000 – 470.000.000
QUORIS (DHS4J661J)Ô tô chở người từ 9 người trở xuống3,8L5 2.598.000.000
RAYÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1L5 320.000.000
RETONAÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 390.000.000
RETONA CRUISER GXÔ tô pick up, ô tô tải VAN2L2 390.000.000
RIO2 biến thểÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L, 1,6L5 421.000.000 – 585.000.000
RIO CVVTÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 439.000.000
RIO EX2 biến thểÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L, 1,6L5 439.000.000 – 600.000.000
RIO LXÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 620.000.000
RONDO 17D ATÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,7L7 809.000.000
RONDO 20G MTÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L7 525.000.000
RONDO LXV6Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,7L7 800.000.000
RONDO RP 17D E2 ATÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,7L7 712.000.000
RONDO RP 17D E2 MTÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,7L7 693.000.000
RONDO RP 20G E2 ATÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L7 640.000.000
RONDO RP 20G E2 AT-1Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2L7 822.000.000
RONDO RP 20G E2 AT-2Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2L7 679.000.000
SEDONA 2.2 FL DATÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L7 1.059.000.000
SEDONA 2.2 FL DAT/LIÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L7 1.499.000.000
SEDONA 2.2 FL DATHÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L7 1.209.000.000
SEDONA 2.2 FL DATH/7RÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L7 1.289.000.000
SEDONA 3.3 FL GATHÔ tô chở người từ 9 người trở xuống3,3L7 1.429.000.000
SEDONA 3.3 FL GATH/7SÔ tô chở người từ 9 người trở xuống3,3L7 1.519.000.000
SEDONA EX LWBÔ tô chở người từ 9 người trở xuống3,8L7 1.090.000.000
SELTOS (TIW51MC5F- G770)Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,5L5 565.000.000
SELTOS (TlW51MC5F-G770)Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,5L5 565.000.000
SELTOS SP2I 1.4 DCTÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L5 604.000.000
SELTOS SP2I 1.4 DCT-01Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L5 679.000.000
SELTOS SP2I 1.4 DCTHÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L5 719.000.000
SELTOS SP2I 1.4 DCTH-01Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L5 689.000.000
SELTOS SP2I 1.4G DCT FH5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L5 709.000.000
SELTOS SP2I 1.4G DCT FS5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L5 599.000.000
SELTOS SP2I 1.4G DCT FS5 01Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L5 599.000.000
SELTOS SP2I 1.6 ATÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 618.300.000
SELTOS SP2I 1.6 AT-01Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 636.800.000
SELTOS SP2I 1.6 ATHÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 699.000.000
SELTOS SP2I 1.6G AT FH5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 689.000.000
SELTOS SP2I PE 1.5G CVT FH5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,5L5 644.200.000
SELTOS SP2I PE 1.5G CVT FH5-01Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,5L5 709.000.000
SELTOS SP2I PE 1.5G CVT FH5-02Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,5L5 569.000.000
SELTOS SP2I PE 1.5G CVT FH5-03Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,5L5 608.900.000
SELTOS SP2I PE 1.5T DCT FG5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,5L5 794.400.000
SELTOS SP2I PE 1.5T DCT FH5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,5L5 701.500.000
SELTOS SP2I PE 1.5T DCT FH5-01Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,5L5 616.500.000
SOLUTO 1.4 ATÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L5 445.000.000
SOLUTO 1.4 MTÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L5 415.000.000
SOLUTO 1.4 SMTÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L5 389.000.000
SOLUTO AB 1.4 AT FH5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L5 422.000.000
SOLUTO AB 1.4 AT FH5/DTLX1Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L5 448.000.000
SOLUTO AB 1.4 AT FH5/DTLX2Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L5 448.000.000
SOLUTO AB 1.4 MT FH5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L5 414.000.000
SOLUTO AB 1.4 MT FS5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L5 399.000.000
SOLUTO AB 1.4 MT FS5/DTLX1Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L5 388.000.000
SOLUTO AB 1.4 MT FS5/DTLX2Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L5 388.000.000
SOLUTO AB 1.4G AT FS5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L5 422.000.000
SOLUTO AB 1.4G AT FS5/DTLXÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L5 439.000.000
SOLUTO AB 1.4G MT FL5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L5 341.000.000
SOLUTO AB 1.4G MT FL5/DTLXÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L5 393.000.000
SOLUTO AB 1.4G MT FS5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L5 397.000.000
SOLUTOAB 1.4 AT FH5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L5 422.000.000
SOLUTOAB 1.4G AT FS5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,4L5 422.000.000
SONET (QY PE 1.5G CVT FL5-01)2 biến thểÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1.497L, 1,5L5 479.000.000 – 492.000.000
SONET (SXW5D6617)Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,5L5 333.300.000
SONET (SXW5D661V)Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,5L5 429.000.000
SONET (SXW5D66I7)Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,5L5 342.000.000
SONET QY 1.5 CVT FH5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,5L5 572.200.000
SONET QY 1.5 CVT FS5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,5L5 519.000.000
SONET QY 1.5 CVT FS5-01Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,5L5 547.200.000
SONET QY 1.5 MT FS5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,5L5 524.000.000
SONET QY PE 1.5G CVT FH5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,5L5 600.800.000
SONET QY PE 1.5G CVT FL5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,5L5 505.500.000
SONET QY PE 1.5G CVT FS5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,5L5 549.000.000
SORENTO5 biến thểÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L, 2,2L, 2,4L, 2,5L, 3,4L7 925.000.000 – 1.137.000.000
SORENTO 22D ATHÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L7 924.000.000
SORENTO AT 2WD LÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,4L7 868.000.000
SORENTO DSLÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L7 865.000.000
SORENTO EX5 biến thểÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,4L, 2,5L, 3,3L, 3,5L, 3,8L5, 7 925.000.000 – 1.180.000.000
SORENTO GASÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,4L7 845.000.000
SORENTO GAS 4WDÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,4L7 925.000.000
SORENTO LIMITED3 biến thểÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L, 2,2L, 2,5L7 930.000.000 – 1.130.000.000
SORENTO LXÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,5L7 1.130.000.000
SORENTO MQ4 2.2 DC T FL7-01Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L7 914.000.000
SORENTO MQ4 2.2 DCT AH6Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L6 1.336.900.000
SORENTO MQ4 2.2 DCT AH7Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L7 1.144.000.000
SORENTO MQ4 2.2 DCT FL7Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L7 999.000.000
SORENTO MQ4 2.2 DCT FL7-01Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L7 914.000.000
SORENTO MQ4 2.2 DCT FS7Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L7 1.160.200.000
SORENTO MQ4 2.2D DCT AH6Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L6 1.213.700.000
SORENTO MQ4 2.2D DCT AH7Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L7 1.111.500.000
SORENTO MQ4 2.2D DCT AH7-01Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L7 1.034.000.000
SORENTO MQ4 2.2D DCT FL7Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L7 904.800.000
SORENTO MQ4 2.5 AT AH6Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,5L6 1.291.200.000
SORENTO MQ4 2.5 AT AH7Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,5L7 1.126.900.000
SORENTO MQ4 2.5 AT FS7Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,5L7 1.088.200.000
SORENTO MQ4 2.5 AT FS7- 01Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,5L7 1.155.400.000
SORENTO MQ4 2.5G AT AH6Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,5L6 1.131.500.000
SORENTO MQ4 2.5G AT AH7Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,5L7 1.149.000.000
SORENTO MQ4 2.5G AT FS7Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,5L7 980.500.000
SORENTO MQ4 HEV 1.6 AT AH7Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L7 1.247.000.000
SORENTO MQ4 HEV 1.6 AT FL7Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L7 1.159.000.000
SORENTO MQ4 PE 2.2 DCT AH7Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L7 1.469.000.000
SORENTO MQ4 PE 2.5 AT AH7Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,5L7 1.329.000.000
SORENTO MQ4 PE 2.5 AT FH7Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,5L7 1.240.000.000
SORENTO MQ4 PHEV 1.6 AT AH7Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L7 1.399.000.000
SORENTO MQ4 PHEV 1.6 AT AH7-01Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L7 1.524.000.000
SORENTO R LIMITED2 biến thểÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L, 2,2L7 1.284.000.000
SORENTO R TLX4 biến thểÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L, 2,2L, 2,4L5, 7 930.000.000 – 1.284.000.000
SORENTO TLX5 biến thểÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L, 2,2L, 2,4L, 2,5L5, 7 930.000.000 – 990.000.000
SORENTO XM 22D E2 AT- 2WDÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L7 799.000.000
SORENTO XM 22D E2 MT- 2WDÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,2L7 828.000.000
SORENTO XM 24G E2 AT- 2WDÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,4L7 903.000.000
SORENTO XM 24G E2 AT- 2WD-1Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2,4L7 783.000.000
SORENTO XM 24G E2 AT- 4WDÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,4L7 810.000.000
SORENTO XM 24G E2 MT- 2WDÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,4L7 838.000.000
SOUL2 biến thểÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L, 2L5 633.000.000 – 745.000.000
SOUL 2UÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 633.000.000
SOUL 4U2 biến thểÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L, 2L5 633.000.000 – 657.000.000
SOUL2UÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 633.000.000
SOUL4U2 biến thểÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L, 2L5 633.000.000 – 657.000.000
SPECTRAÔ tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 300.000.000
SPORTAGEÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 865.000.000
SPORTAGE (GYWD2J61F)Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 718.100.000
SPORTAGE (GYWD2RC5J)Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 722.700.000
SPORTAGE (GYWDD5G1X)Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 807.700.000
SPORTAGE AT 4WDÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 948.000.000
SPORTAGE AWDÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 948.000.000
SPORTAGE EXÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2,4L5 1.110.000.000
SPORTAGE GASÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 794.000.000
SPORTAGE GT LINEÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 948.000.000
SPORTAGE LIMITEDÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 927.000.000
SPORTAGE LX2 biến thểÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L, 2,4L5 822.000.000 – 1.110.000.000
SPORTAGE NQ5 1.6G DCT AH5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 986.800.000
SPORTAGE NQ5 1.6G DCT AH5-01Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 1.029.000.000
SPORTAGE NQ5 1.6G DCT AH5-02Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 959.000.000
SPORTAGE NQ5 1.6G DCT AH5-03Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 1.019.000.000
SPORTAGE NQ5 1.6G DCT AS5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 989.000.000
SPORTAGE NQ5 1.6G DCT AS5-01Ô tô chở người từ 9 người trở xuống1,6L5 999.000.000
SPORTAGE NQ5 2.0D AT FH5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 924.000.000
SPORTAGE NQ5 2.0D AT FH5-01Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 909.000.000
SPORTAGE NQ5 2.0D AT FS5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 918.000.000
SPORTAGE NQ5 2.0D AT FS5-01Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 937.000.000
SPORTAGE NQ5 2.0G AT FH5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 939.000.000
SPORTAGE NQ5 2.0G AT FH5-01Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 919.000.000
SPORTAGE NQ5 2.0G AT FL5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 819.000.000
SPORTAGE NQ5 2.0G AT FS5Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 799.000.000
SPORTAGE NQ5 2.0G AT FS5-01Ô tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 784.000.000
SPORTAGE R 2.0E-VGTÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 788.000.000
SPORTAGE R LIMITEDÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 940.000.000
SPORTAGE R LXÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 940.000.000
SPORTAGE R T-GDIÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 989.000.000
SPORTAGE R T-GDI LIMITEDÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 989.000.000
SPORTAGE R T-GDI TLXÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 989.000.000
SPORTAGE R TLXÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 850.000.000
SPORTAGE TLXÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L5 850.000.000
TELLURIDE (S9W8J6A1K)Ô tô chở người từ 9 người trở xuống3,8L7 2.698.000.000
VISTOÔ tô chở người từ 9 người trở xuống0,8L5 150.000.000
XTREK LXÔ tô chở người từ 9 người trở xuống2L7 247.000.000

Cách tính lệ phí trước bạ cho xe KIA

  • Lệ phí trước bạ = giá tính lệ phí trước bạ × mức thu (%). Giá lấy ở bảng trên, mức thu theo Điều 8 Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ.
  • Ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống: lần đầu 10%, Hội đồng nhân dân cấp tỉnh được nâng tối đa 50% mức chung (trần 15%); từ lần thứ 2 trở đi 2% toàn quốc.
  • Bấm vào từng mẫu xe để xem lịch sử điều chỉnh giá và số tiền lệ phí phải nộp ở cả 34 tỉnh, thành phố.

Câu hỏi thường gặp về lệ phí trước bạ xe KIA

Giá tính lệ phí trước bạ xe KIA là bao nhiêu?
Bảng giá tính lệ phí trước bạ ghi nhận 364 mẫu xe của KIA, giá tính lệ phí trước bạ trải từ 150.000.000 đồng đến 2.698.000.000 đồng. Xem giá của từng mẫu ở bảng bên trên.
Mua xe KIA phải nộp bao nhiêu tiền lệ phí trước bạ?
Lệ phí trước bạ = giá tính lệ phí trước bạ × mức thu. Với ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống, mức thu lần đầu là 10% và Hội đồng nhân dân cấp tỉnh được nâng tối đa lên 15% (điểm a khoản 5 Điều 8 Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ). Bấm vào từng mẫu xe để xem số tiền phải nộp tại cả 34 tỉnh, thành phố.
Giá trong bảng này có phải giá bán xe KIA không?
Không. Đây là giá tính lệ phí trước bạ do cơ quan nhà nước ban hành theo khoản 3 Điều 7 Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ, dùng làm căn cứ tính lệ phí trước bạ. Giá bán thực tế của đại lý có thể cao hơn hoặc thấp hơn con số này.

Bảng giá tính lệ phí trước bạ hãng khác

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ