Bảng giá tính lệ phí trước bạ ghi nhận 364 mẫu ô tô của KIA (412 biến thể theo dung tích và số chỗ), giá tính lệ phí trước bạ từ 150.000.000 đến 2.698.000.000 đồng. Lần cập nhật gần nhất: 18/04/2026.
Con số dưới đây là giá tính lệ phí trước bạ theo khoản 3 Điều 7 Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ — không phải giá bán của KIA. Từ 01/01/2026, căn cứ tính lệ phí là bảng giá do UBND tỉnh nơi đăng ký xe ban hành (khoản 8 Điều 1 Nghị định 175/2025/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 10/2022/NĐ-CP); giá theo bảng của Bộ Tài chính chỉ còn giá trị tham khảo.
| Mẫu xe | Nhóm | Dung tích | Số chỗ | Giá tính lệ phí trước bạ (đồng) |
|---|---|---|---|---|
| CADENZA | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 1.330.000.000 |
| CARENS4 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L, 1,7L, 2L | 5, 7 | 456.000.000 – 500.000.000 |
| CARENS (TYW7D661V) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 538.000.000 |
| CARENS EX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 520.000.000 |
| CARENS EX CRDI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 716.000.000 |
| CARENS EXMT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 524.000.000 |
| CARENS FG 20G E2 MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 517.000.000 |
| CARENS FGFC42 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 7 | 454.000.000 |
| CARENS FGKA42 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 554.000.000 |
| CARENS FGKA43 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 514.000.000 |
| CARENS GLX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 716.000.000 |
| CARENS GX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 500.000.000 |
| CARENS KY 1.4G DCT FH6 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 6 | 764.000.000 |
| CARENS KY 1.4G DCT FH7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 7 | 734.000.000 |
| CARENS KY 1.4G DCT FS7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 7 | 756.000.000 |
| CARENS KY 1.5D AT FH6 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 6 | 824.000.000 |
| CARENS KY 1.5D AT FH7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 849.000.000 |
| CARENS KY 1.5D AT FL7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 757.000.000 |
| CARENS KY 1.5G CVT FL7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 629.000.000 |
| CARENS KY 1.5G CVT FL7- 01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 654.000.000 |
| CARENS KY 1.5G CVT FL7/DTLX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 631.000.000 |
| CARENS KY 1.5G IVT FL7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 588.000.000 |
| CARENS KY 1.5G IVT FL7- 01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 639.000.000 |
| CARENS KY 1.5G MT FL72 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 6, 7 | 589.000.000 |
| CARENS PREMIUM | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 716.000.000 |
| CARNINVAL HI- LIMOUSINE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 9 | 2.455.000.000 |
| CARNIVAL3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L, 2,7L, 2,9L | 8, 9 | 410.000.000 – 2.455.000.000 |
| CARNIVAL (B72HC5J) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.529.000.000 |
| CARNIVAL (B7J961J) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 7 | 1.839.000.000 |
| CARNIVAL (B82HC5J) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 8 | 1.319.000.000 |
| CARNIVAL (FLBGV65) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 470.000.000 |
| CARNIVAL (FLBGV6B) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 485.000.000 |
| CARNIVAL (FLSDV65) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 9 | 450.000.000 |
| CARNIVAL GLX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,9L | 9 | 410.000.000 |
| CARNIVAL GS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 410.000.000 |
| CARNIVAL II2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L, 2,9L | 7, 9 | 410.000.000 |
| CARNIVAL KA4 2.2 AT FH7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.431.000.000 |
| CARNIVAL KA4 2.2 AT FH7-HR/4R | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 4 | 2.579.000.000 |
| CARNIVAL KA4 2.2 AT FH7-HR/6R | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 6 | 2.649.000.000 |
| CARNIVAL KA4 2.2 AT FH8 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 8 | 1.279.000.000 |
| CARNIVAL KA4 2.2 AT FL7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.307.700.000 |
| CARNIVAL KA4 2.2 AT FL7-01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.359.000.000 |
| CARNIVAL KA4 2.2 AT FL8 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 8 | 1.183.400.000 |
| CARNIVAL KA4 2.2 AT FL8/7L | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.189.000.000 |
| CARNIVAL KA4 3.5 AT FH7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 7 | 1.638.000.000 |
| CARNIVAL KA4 PE (HEV 1.6T AT FH7)2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1.598L, 1,6L | 7 | 1.817.900.000 – 1.849.000.000 |
| CARNIVAL KA4 PE 2 2 AT FH7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.547.500.000 |
| CARNIVAL KA4 PE 2.2 AT FH7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.547.900.000 |
| CARNIVAL KA4 PE 2.2 AT FL8 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 8 | 1.273.600.000 |
| CARNIVAL KA4 PE 2.2 AT FS7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.501.500.000 |
| CARNIVAL KA4 PE 2.2 AT FS8 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 8 | 1.459.000.000 |
| CARNIVAL KA4 PE HEV 1,6T AT FH7/7R | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 7 | 1.780.000.000 |
| CARNIVAL LS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 9 | 410.000.000 |
| CERATO2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L, 2L | 5 | 730.000.000 |
| CERATO 1.6 AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 635.000.000 |
| CERATO 1.6 MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 559.000.000 |
| CERATO 1.6 SAT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 589.000.000 |
| CERATO 16G AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 607.000.000 |
| CERATO 16G MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 528.000.000 |
| CERATO 2.0 AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 675.000.000 |
| CERATO 20G AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 661.000.000 |
| CERATO EX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 443.000.000 |
| CERATO GOLD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 656.000.000 |
| CERATO KOUP2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L, 2L | 5 | 649.000.000 – 800.000.000 |
| CERATO LX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 550.000.000 |
| CERATO SLX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 550.000.000 |
| CERATO SX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 504.000.000 |
| FORTE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 500.000.000 |
| FORTE EXMTH L | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 489.000.000 |
| FORTE GDI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 569.000.000 |
| FORTE KOUP2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L, 2L | 5 | 693.000.000 |
| FORTE KOUP GDI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 693.000.000 |
| FORTE S | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 569.000.000 |
| FORTE SI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 511.000.000 |
| FORTE SLI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 511.000.000 |
| FORTE SXAT 2013 L | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 574.000.000 |
| FORTE TD 16G E2 AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 569.000.000 |
| FORTE TD 16G E2 MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 535.000.000 |
| FORTE TD 16GE2MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 535.000.000 |
| FORTE TDFC42 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 442.000.000 |
| FORTE TDFC43 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 504.000.000 |
| GRAND CARNIVAL EX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,3L | 8 | 1.448.000.000 |
| GRAND SEDONA2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L, 3,3L | 7 | 1.090.000.000 – 1.203.000.000 |
| GRAND SEDONA YP 22D AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.035.000.000 |
| GRAND SEDONA YP 22D ATH | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.135.000.000 |
| GRAND SEDONA YP 33G AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,3L | 7 | 1.128.000.000 |
| GRAND SEDONA YP 33G ATH | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,3L | 7 | 1.409.000.000 |
| GRAND SEDONA YP 33G ATH-1 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,3L | 7 | 1.409.000.000 |
| K3 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 710.000.000 |
| K3 (DJS4D261F-G801) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 496.000.000 |
| K3 BD 1.6 AT FH5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 684.000.000 |
| K3 BD 1.6 AT FH5-01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 619.000.000 |
| K3 BD 1.6 AT FH5-02 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 649.000.000 |
| K3 BD 1.6 AT FH5-03 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 541.000.000 |
| K3 BD 1.6 DCT FH5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 689.000.000 |
| K3 BD 1.6 DCT FH5-01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 718.300.000 |
| K3 BD 1.6 MT FS5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 599.000.000 |
| K3 BD 1.6 MT FS5-01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 549.000.000 |
| K3 BD 1.6G AT FH5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 606.300.000 |
| K3 BD 1.6G AT FH5-01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 579.000.000 |
| K3 BD 1.6G DCT FH5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 684.000.000 |
| K3 BD 2.0 AT FH5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 609.000.000 |
| K3 BD 2.0G AT FH5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 620.100.000 |
| K3 YD 16G E2 AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 615.000.000 |
| K3 YD 16G E2 AT-1 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 628.000.000 |
| K3 YD 16G E2 AT-2 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 628.000.000 |
| K3 YD 16G E2 MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 550.000.000 |
| K3 YD 16G E2 MT-1 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 565.000.000 |
| K3 YD 16G E2 MT-3 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 565.000.000 |
| K3 YD 20G E2 AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 655.000.000 |
| K3 YD 20G E2 AT-1 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 669.000.000 |
| K3 YD 20G E2 AT-2 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 669.000.000 |
| K3 YD16G E2 MT-3 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 565.000.000 |
| K5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.009.000.000 |
| K5 (EXS42G61F-G708) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 874.000.000 |
| K5 (EXS4L9A1J-P020) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 619.000.000 |
| K5 DL3 2.0 AT FH5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 893.000.000 |
| K5 DL3 2.0 AT FS5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 824.000.000 |
| K5 DL3 2.0G AT FH5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 894.200.000 |
| K5 DL3 2.0G AT FS5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 839.000.000 |
| K5 DL3 2.5 AT FH5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 999.000.000 |
| K5 DL3 2.5G AT FH5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 965.000.000 |
| K5 GDI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 5 | 950.000.000 |
| K7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 5 | 1.170.000.000 |
| K7 VG240 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 5 | 1.112.000.000 |
| KOUP | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 729.000.000 |
| LOTZE LEX20 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 660.000.000 |
| MAGENTIS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 704.000.000 |
| MOHAVE QV300 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 1.257.000.000 |
| MORNING3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L, 1,1L | 2, 5 | 285.000.000 – 475.000.000 |
| MORNING (G6S6K361B- GGMP) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 680.000.000 |
| MORNING (G6S6K361B- GGPY) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 697.000.000 |
| MORNING (G6S6K361B- GGPZ) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 309.000.000 |
| MORNING (G6S6K361B- GGR7) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 359.000.000 |
| MORNING BAH42F8 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,1L | 5 | 319.000.000 |
| MORNING BAH42F8 EX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,1L | 5 | 280.000.000 |
| MORNING BAH42F8 LX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,1L | 5 | 270.000.000 |
| MORNING BAH43F8 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,1L | 5 | 355.000.000 |
| MORNING EX2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L, 1,1L | 5 | 300.000.000 – 320.000.000 |
| MORNING GTLINE (G6S6K361B) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 288.000.000 |
| MORNING JA PE2 1.2G AT FS5-01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 469.000.000 |
| MORNING JAPE 1.2 AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 389.000.000 |
| MORNING JAPE 1.2 AT-01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 390.400.000 |
| MORNING JAPE 1.2 AT-02 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 424.000.000 |
| MORNING JAPE 1.2 AT-03 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 399.000.000 |
| MORNING JAPE 1.2 MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 343.000.000 |
| MORNING JAPE 1.2G AT FS5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 424.000.000 |
| MORNING JAPE 1.2G AT FS5-01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 424.000.000 |
| MORNING JAPE 1.2G AT FS5-02 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 371.000.000 |
| MORNING JAPE 1.2G AT FS5-03 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 399.000.000 |
| MORNING JAPE 1.2G MT FL5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 341.500.000 |
| MORNING JAPE2 1.2G AT FS5-01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 469.000.000 |
| MORNING L | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L | 5 | 320.000.000 |
| MORNING LX2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L | 3, 5 | 360.000.000 |
| MORNING LX BLAC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L | 5 | 360.000.000 |
| MORNING SLX2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L, 1,1L | 5 | 360.000.000 |
| MORNING TA 1.2 AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 366.000.000 |
| MORNING TA 1.2 AT-01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 389.000.000 |
| MORNING TA 1.2 AT-02 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 369.000.000 |
| MORNING TA 1.2 MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 344.000.000 |
| MORNING TA 10G E2 AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L | 5 | 357.000.000 |
| MORNING TA 10G E2 MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L | 5 | 310.000.000 |
| MORNING TA 10G E2 MT-1 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L | 5 | 290.000.000 |
| MORNING TA 12G E2 AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 374.000.000 |
| MORNING TA 12G E2 AT-1 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 394.000.000 |
| MORNING TA 12G E2 AT-2 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 393.000.000 |
| MORNING TA 12G E2 AT-3 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 355.000.000 |
| MORNING TA 12G E2 AT-4 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 339.000.000 |
| MORNING TA 12G E2 MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 329.000.000 |
| MORNING TA 12G E2 MT-1 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 299.000.000 |
| MORNING TA 12G E2 MT-2 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 357.000.000 |
| MORNING TA 12G E2 MT-3 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 337.000.000 |
| MORNING TCI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L | 5 | 516.000.000 |
| MORNING XLINE (G6S6K361B) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 268.000.000 |
| MORNING XUNE (G6S6K361B) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 268.000.000 |
| NEW SORENTO 2WD MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 844.000.000 |
| NEW SORENTO 2WD MT XM24GE2 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 844.000.000 |
| NEW SORENTO 4WD AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 920.000.000 |
| NEW SORENTO 4WD AT XM24GE2 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 920.000.000 |
| NEW SORENTO XM 22D E2 AT-2WD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 931.000.000 |
| OPIRUS2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L, 3,8L | 5 | 1.042.000.000 |
| OPTIMA2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 2,7L | 5 | 910.000.000 – 990.000.000 |
| OPTIMA 20G AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 789.000.000 |
| OPTIMA 20G ATH | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 879.000.000 |
| OPTIMA 24G ATH | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 5 | 995.000.000 |
| OPTIMA EX2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 2,4L | 5 | 700.000.000 – 950.000.000 |
| OPTIMA EX V6 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,7L | 5 | 990.000.000 |
| OPTIMA FL 2.0 AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 789.000.000 |
| OPTIMA FL 2.4 AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 5 | 919.000.000 |
| OPTIMA G | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 925.000.000 |
| OPTIMA HYBRID | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 5 | 1.202.000.000 |
| OPTIMA L | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 915.000.000 |
| OPTIMA V6 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,7L | 5 | 990.000.000 |
| PICANTO | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,1L | 5 | 325.000.000 |
| PICANTO (KNABX512) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 434.000.000 |
| PICANTO EX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,1L | 5 | 320.000.000 |
| PICANTO LX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,1L | 5 | 300.000.000 |
| PICANTO TA 12G E2 AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 389.000.000 |
| PICANTO TA 12G E2 AT (SXAT) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 402.000.000 |
| PICANTO TA 12G E2 MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 364.000.000 |
| PICANTO TA 12G E2 MT (SXMT) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 377.000.000 |
| PRIDE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 488.000.000 |
| PRIDE CD5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,1L | 5 | 180.000.000 |
| PRIDE GOLD PREMIUM | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 400.000.000 |
| PRIDE GTX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,3L | 5 | 180.000.000 |
| PRIDE L | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 488.000.000 |
| PRIDE LX3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L, 1,5L, 1,6L | 5 | 488.000.000 – 500.000.000 |
| PRIDE SLX2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L, 1,6L | 5 | 400.000.000 – 470.000.000 |
| QUORIS (DHS4J661J) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,8L | 5 | 2.598.000.000 |
| RAY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L | 5 | 320.000.000 |
| RETONA | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 390.000.000 |
| RETONA CRUISER GX | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2L | 2 | 390.000.000 |
| RIO2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L, 1,6L | 5 | 421.000.000 – 585.000.000 |
| RIO CVVT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 439.000.000 |
| RIO EX2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L, 1,6L | 5 | 439.000.000 – 600.000.000 |
| RIO LX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 620.000.000 |
| RONDO 17D AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,7L | 7 | 809.000.000 |
| RONDO 20G MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 525.000.000 |
| RONDO LXV6 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,7L | 7 | 800.000.000 |
| RONDO RP 17D E2 AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,7L | 7 | 712.000.000 |
| RONDO RP 17D E2 MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,7L | 7 | 693.000.000 |
| RONDO RP 20G E2 AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 640.000.000 |
| RONDO RP 20G E2 AT-1 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 822.000.000 |
| RONDO RP 20G E2 AT-2 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 679.000.000 |
| SEDONA 2.2 FL DAT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.059.000.000 |
| SEDONA 2.2 FL DAT/LI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.499.000.000 |
| SEDONA 2.2 FL DATH | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.209.000.000 |
| SEDONA 2.2 FL DATH/7R | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.289.000.000 |
| SEDONA 3.3 FL GATH | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,3L | 7 | 1.429.000.000 |
| SEDONA 3.3 FL GATH/7S | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,3L | 7 | 1.519.000.000 |
| SEDONA EX LWB | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,8L | 7 | 1.090.000.000 |
| SELTOS (TIW51MC5F- G770) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 565.000.000 |
| SELTOS (TlW51MC5F-G770) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 565.000.000 |
| SELTOS SP2I 1.4 DCT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 604.000.000 |
| SELTOS SP2I 1.4 DCT-01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 679.000.000 |
| SELTOS SP2I 1.4 DCTH | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 719.000.000 |
| SELTOS SP2I 1.4 DCTH-01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 689.000.000 |
| SELTOS SP2I 1.4G DCT FH5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 709.000.000 |
| SELTOS SP2I 1.4G DCT FS5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 599.000.000 |
| SELTOS SP2I 1.4G DCT FS5 01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 599.000.000 |
| SELTOS SP2I 1.6 AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 618.300.000 |
| SELTOS SP2I 1.6 AT-01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 636.800.000 |
| SELTOS SP2I 1.6 ATH | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 699.000.000 |
| SELTOS SP2I 1.6G AT FH5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 689.000.000 |
| SELTOS SP2I PE 1.5G CVT FH5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 644.200.000 |
| SELTOS SP2I PE 1.5G CVT FH5-01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 709.000.000 |
| SELTOS SP2I PE 1.5G CVT FH5-02 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 569.000.000 |
| SELTOS SP2I PE 1.5G CVT FH5-03 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 608.900.000 |
| SELTOS SP2I PE 1.5T DCT FG5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 794.400.000 |
| SELTOS SP2I PE 1.5T DCT FH5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 701.500.000 |
| SELTOS SP2I PE 1.5T DCT FH5-01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 616.500.000 |
| SOLUTO 1.4 AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 445.000.000 |
| SOLUTO 1.4 MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 415.000.000 |
| SOLUTO 1.4 SMT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 389.000.000 |
| SOLUTO AB 1.4 AT FH5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 422.000.000 |
| SOLUTO AB 1.4 AT FH5/DTLX1 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 448.000.000 |
| SOLUTO AB 1.4 AT FH5/DTLX2 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 448.000.000 |
| SOLUTO AB 1.4 MT FH5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 414.000.000 |
| SOLUTO AB 1.4 MT FS5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 399.000.000 |
| SOLUTO AB 1.4 MT FS5/DTLX1 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 388.000.000 |
| SOLUTO AB 1.4 MT FS5/DTLX2 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 388.000.000 |
| SOLUTO AB 1.4G AT FS5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 422.000.000 |
| SOLUTO AB 1.4G AT FS5/DTLX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 439.000.000 |
| SOLUTO AB 1.4G MT FL5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 341.000.000 |
| SOLUTO AB 1.4G MT FL5/DTLX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 393.000.000 |
| SOLUTO AB 1.4G MT FS5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 397.000.000 |
| SOLUTOAB 1.4 AT FH5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 422.000.000 |
| SOLUTOAB 1.4G AT FS5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 422.000.000 |
| SONET (QY PE 1.5G CVT FL5-01)2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1.497L, 1,5L | 5 | 479.000.000 – 492.000.000 |
| SONET (SXW5D6617) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 333.300.000 |
| SONET (SXW5D661V) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 429.000.000 |
| SONET (SXW5D66I7) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 342.000.000 |
| SONET QY 1.5 CVT FH5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 572.200.000 |
| SONET QY 1.5 CVT FS5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 519.000.000 |
| SONET QY 1.5 CVT FS5-01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 547.200.000 |
| SONET QY 1.5 MT FS5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 524.000.000 |
| SONET QY PE 1.5G CVT FH5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 600.800.000 |
| SONET QY PE 1.5G CVT FL5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 505.500.000 |
| SONET QY PE 1.5G CVT FS5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 549.000.000 |
| SORENTO5 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 2,2L, 2,4L, 2,5L, 3,4L | 7 | 925.000.000 – 1.137.000.000 |
| SORENTO 22D ATH | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 924.000.000 |
| SORENTO AT 2WD L | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 868.000.000 |
| SORENTO DSL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 865.000.000 |
| SORENTO EX5 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L, 2,5L, 3,3L, 3,5L, 3,8L | 5, 7 | 925.000.000 – 1.180.000.000 |
| SORENTO GAS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 845.000.000 |
| SORENTO GAS 4WD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 925.000.000 |
| SORENTO LIMITED3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 2,2L, 2,5L | 7 | 930.000.000 – 1.130.000.000 |
| SORENTO LX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 1.130.000.000 |
| SORENTO MQ4 2.2 DC T FL7-01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 914.000.000 |
| SORENTO MQ4 2.2 DCT AH6 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 6 | 1.336.900.000 |
| SORENTO MQ4 2.2 DCT AH7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.144.000.000 |
| SORENTO MQ4 2.2 DCT FL7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 999.000.000 |
| SORENTO MQ4 2.2 DCT FL7-01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 914.000.000 |
| SORENTO MQ4 2.2 DCT FS7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.160.200.000 |
| SORENTO MQ4 2.2D DCT AH6 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 6 | 1.213.700.000 |
| SORENTO MQ4 2.2D DCT AH7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.111.500.000 |
| SORENTO MQ4 2.2D DCT AH7-01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.034.000.000 |
| SORENTO MQ4 2.2D DCT FL7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 904.800.000 |
| SORENTO MQ4 2.5 AT AH6 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 6 | 1.291.200.000 |
| SORENTO MQ4 2.5 AT AH7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 1.126.900.000 |
| SORENTO MQ4 2.5 AT FS7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 1.088.200.000 |
| SORENTO MQ4 2.5 AT FS7- 01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 1.155.400.000 |
| SORENTO MQ4 2.5G AT AH6 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 6 | 1.131.500.000 |
| SORENTO MQ4 2.5G AT AH7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 1.149.000.000 |
| SORENTO MQ4 2.5G AT FS7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 980.500.000 |
| SORENTO MQ4 HEV 1.6 AT AH7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 7 | 1.247.000.000 |
| SORENTO MQ4 HEV 1.6 AT FL7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 7 | 1.159.000.000 |
| SORENTO MQ4 PE 2.2 DCT AH7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.469.000.000 |
| SORENTO MQ4 PE 2.5 AT AH7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 1.329.000.000 |
| SORENTO MQ4 PE 2.5 AT FH7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 1.240.000.000 |
| SORENTO MQ4 PHEV 1.6 AT AH7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 7 | 1.399.000.000 |
| SORENTO MQ4 PHEV 1.6 AT AH7-01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 7 | 1.524.000.000 |
| SORENTO R LIMITED2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 2,2L | 7 | 1.284.000.000 |
| SORENTO R TLX4 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 2,2L, 2,4L | 5, 7 | 930.000.000 – 1.284.000.000 |
| SORENTO TLX5 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 2,2L, 2,4L, 2,5L | 5, 7 | 930.000.000 – 990.000.000 |
| SORENTO XM 22D E2 AT- 2WD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 799.000.000 |
| SORENTO XM 22D E2 MT- 2WD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 828.000.000 |
| SORENTO XM 24G E2 AT- 2WD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 903.000.000 |
| SORENTO XM 24G E2 AT- 2WD-1 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 783.000.000 |
| SORENTO XM 24G E2 AT- 4WD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 810.000.000 |
| SORENTO XM 24G E2 MT- 2WD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 838.000.000 |
| SOUL2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L, 2L | 5 | 633.000.000 – 745.000.000 |
| SOUL 2U | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 633.000.000 |
| SOUL 4U2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L, 2L | 5 | 633.000.000 – 657.000.000 |
| SOUL2U | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 633.000.000 |
| SOUL4U2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L, 2L | 5 | 633.000.000 – 657.000.000 |
| SPECTRA | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 300.000.000 |
| SPORTAGE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 865.000.000 |
| SPORTAGE (GYWD2J61F) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 718.100.000 |
| SPORTAGE (GYWD2RC5J) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 722.700.000 |
| SPORTAGE (GYWDD5G1X) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 807.700.000 |
| SPORTAGE AT 4WD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 948.000.000 |
| SPORTAGE AWD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 948.000.000 |
| SPORTAGE EX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 5 | 1.110.000.000 |
| SPORTAGE GAS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 794.000.000 |
| SPORTAGE GT LINE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 948.000.000 |
| SPORTAGE LIMITED | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 927.000.000 |
| SPORTAGE LX2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 2,4L | 5 | 822.000.000 – 1.110.000.000 |
| SPORTAGE NQ5 1.6G DCT AH5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 986.800.000 |
| SPORTAGE NQ5 1.6G DCT AH5-01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 1.029.000.000 |
| SPORTAGE NQ5 1.6G DCT AH5-02 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 959.000.000 |
| SPORTAGE NQ5 1.6G DCT AH5-03 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 1.019.000.000 |
| SPORTAGE NQ5 1.6G DCT AS5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 989.000.000 |
| SPORTAGE NQ5 1.6G DCT AS5-01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 999.000.000 |
| SPORTAGE NQ5 2.0D AT FH5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 924.000.000 |
| SPORTAGE NQ5 2.0D AT FH5-01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 909.000.000 |
| SPORTAGE NQ5 2.0D AT FS5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 918.000.000 |
| SPORTAGE NQ5 2.0D AT FS5-01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 937.000.000 |
| SPORTAGE NQ5 2.0G AT FH5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 939.000.000 |
| SPORTAGE NQ5 2.0G AT FH5-01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 919.000.000 |
| SPORTAGE NQ5 2.0G AT FL5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 819.000.000 |
| SPORTAGE NQ5 2.0G AT FS5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 799.000.000 |
| SPORTAGE NQ5 2.0G AT FS5-01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 784.000.000 |
| SPORTAGE R 2.0E-VGT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 788.000.000 |
| SPORTAGE R LIMITED | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 940.000.000 |
| SPORTAGE R LX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 940.000.000 |
| SPORTAGE R T-GDI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 989.000.000 |
| SPORTAGE R T-GDI LIMITED | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 989.000.000 |
| SPORTAGE R T-GDI TLX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 989.000.000 |
| SPORTAGE R TLX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 850.000.000 |
| SPORTAGE TLX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 850.000.000 |
| TELLURIDE (S9W8J6A1K) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,8L | 7 | 2.698.000.000 |
| VISTO | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 0,8L | 5 | 150.000.000 |
| XTREK LX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 247.000.000 |