Giá tính lệ phí trước bạ xe LAND ROVER
Bảng giá tính lệ phí trước bạ ghi nhận 172 mẫu ô tô của LAND ROVER (244 biến thể theo dung tích và số chỗ), giá tính lệ phí trước bạ từ 1.100.000.000 đến 26.457.500.000 đồng. Lần cập nhật gần nhất: 18/04/2026.
Con số dưới đây là giá tính lệ phí trước bạ theo khoản 3 Điều 7 Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ — không phải giá bán của LAND ROVER. Từ 01/01/2026, căn cứ tính lệ phí là bảng giá do UBND tỉnh nơi đăng ký xe ban hành (khoản 8 Điều 1 Nghị định 175/2025/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 10/2022/NĐ-CP); giá theo bảng của Bộ Tài chính chỉ còn giá trị tham khảo.
Bảng giá tính lệ phí trước bạ các mẫu xe LAND ROVER
| Mẫu xe | Nhóm | Dung tích | Số chỗ | Giá tính lệ phí trước bạ (đồng) |
|---|---|---|---|---|
| DEFENDER5 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L, 2,4L, 2,5L, 3L | 5, 9 | 1.703.000.000 – 3.114.000.000 |
| DEFENDER (LE) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 5 | 13.286.000.000 |
| DEFENDER 110 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 9 | 1.922.000.000 |
| DEFENDER 110 X (LE) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 4.985.000.000 |
| DEFENDER 75TH ANNIVERSARY EDITION (LE) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 6.986.000.000 |
| DEFENDER FIRST EDITION 110 (LE) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 5.410.000.000 |
| DEFENDER HSE (LE)3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 3L | 5, 7 | 4.910.000.000 – 6.798.000.000 |
| DEFENDER HSE LWB (LE) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 8 | 7.109.000.000 |
| DEFENDER S (LE)3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 3L | 5, 7 | 4.319.000.000 – 6.352.400.000 |
| DEFENDER SE (LE)3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 3L | 5, 7 | 4.275.000.000 – 5.430.000.000 |
| DEFENDER SE LWB (LE) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 8 | 7.143.000.000 |
| DEFENDER X (LE)2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5, 7 | 6.290.000.000 – 7.609.000.000 |
| DEFENDER X DYNAMIC HSE LWB (LE) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 8.017.100.000 |
| DEFENDER X DYNAMIC SE LWB (LE) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 8 | 7.929.000.000 |
| DEFENDER X-DYNAMIC S (LE) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 5.789.000.000 |
| DEFENDER XS EDITION (LE) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 5.640.000.000 |
| DISCOVERY 4 HSE3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L, 5L | 5, 7 | 3.000.000.000 – 3.391.000.000 |
| DISCOVERY 4 SDV6 HSE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 5.123.000.000 |
| DISCOVERY 4 SDV6 SE2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5, 7 | 3.006.000.000 – 5.123.000.000 |
| DISCOVERY 4 V8 HSE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 7 | 3.391.000.000 |
| DISCOVERY HSE (L462) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 4.167.000.000 |
| DISCOVERY HSE (LR)2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 3L | 7 | 4.999.000.000 – 5.499.000.000 |
| DISCOVERY HSE LUXURY (L462) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 4.680.000.000 |
| DISCOVERY HSE LUXURY (LR)2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 3L | 7 | 5.549.000.000 – 6.099.000.000 |
| DISCOVERY HSE SI6 (L462) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 4.437.450.000 |
| DISCOVERY HSE SI6 LUXURY (L462) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 4.680.000.000 |
| DISCOVERY HSE7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,6L | 7 | 2.982.000.000 |
| DISCOVERY III | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 7 | 2.278.000.000 |
| DISCOVERY SE (L462) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 3.669.000.000 |
| DISCOVERY SE (LR)2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 3L | 7 | 3.899.000.000 – 4.735.000.000 |
| DISCOVERY SE SI6 (L462) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 4.050.000.000 |
| DISCOVERY SPORT HSE (L550) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 2.868.000.000 |
| DISCOVERY SPORT HSE (LC)2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5, 7 | 2.429.000.000 – 2.865.000.000 |
| DISCOVERY SPORT HSE LUXURY (L550) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 2.761.000.000 |
| DISCOVERY SPORT HSE LUXURY (LC) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 2.859.000.000 |
| DISCOVERY SPORT HSE LUXURY SI4 (L550) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 3.220.000.000 |
| DISCOVERY SPORT HSE SI4 (L550)2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5, 7 | 2.165.000.000 |
| DISCOVERY SPORT R- DYNAMIC HSE (LC) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 3.835.000.000 |
| DISCOVERY SPORT R- DYNAMIC S (LC) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 3.139.000.000 |
| DISCOVERY SPORT S (LC) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 2.839.000.000 |
| DISCOVERY SPORT SE (L550) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 2.489.000.000 |
| DISCOVERY SPORT SE (LC)2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5, 7 | 2.399.000.000 – 2.761.100.000 |
| DISCOVERY SPORT SE SI4 (L550) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 2.399.000.000 |
| DISCOVERY32 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,7L, 4,4L | 7 | 2.365.000.000 – 2.982.000.000 |
| DISCOVERY4 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 7 | 3.391.000.000 |
| FREE LANDER | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.100.000.000 |
| FREE LANDER 22 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L, 3,2L | 5 | 1.100.000.000 – 2.400.000.000 |
| FREE LANDER 2 H2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L, 3,2L | 5 | 1.165.000.000 – 2.400.000.000 |
| FREE LANDER 2 HSE2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 3,2L | 5 | 1.200.000.000 – 2.400.000.000 |
| FREE LANDER 2 XSTD4 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 5 | 1.165.000.000 |
| FREE LANDER SE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.150.000.000 |
| FREELANDER 22 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L, 3,2L | 5 | 1.100.000.000 – 2.400.000.000 |
| LHAMM4 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 5 | 2.278.000.000 |
| LR-SE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 5 | 2.278.000.000 |
| LR2 HSE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,2L | 5 | 2.086.000.000 |
| LR2 SE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,2L | 5 | 1.570.000.000 |
| LR3 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 7 | 2.278.000.000 |
| LR3 HSE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L | 7 | 2.160.000.000 |
| LR3 SE2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L | 5, 7 | 1.940.000.000 |
| LR4 HSE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 7 | 2.763.000.000 |
| RANGE ROVER | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 5 | 5.403.000.000 |
| RANGE ROVER (SALSH2E4) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 5 | 5.200.000.000 |
| RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY7 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L, 4,2L, 4,4L, 5L | 4, 5 | 4.463.000.000 – 7.352.000.000 |
| RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY (LG) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 9.229.000.000 |
| RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY (LK) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 11.949.000.000 |
| RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY BLACK3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L, 5L | 4, 5 | 4.463.000.000 – 7.166.000.000 |
| RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY BLACK L | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 4 | 7.241.000.000 |
| RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY BLACK LIMITED | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 5 | 7.166.000.000 |
| RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY DIESEL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 4.065.000.000 |
| RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY L3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 3L, 4,4L | 4, 5 | 4.890.000.000 – 10.300.000.000 |
| RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY L (L405)3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L, 5L | 4, 5 | 8.267.000.000 – 11.753.000.000 |
| RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY L P400 (LG) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 8.874.500.000 |
| RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY L P400E | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 7.000.000.000 |
| RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY LWB (LG) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 11.059.000.000 |
| RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY LWB (LK)4 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L, 4,4L | 5, 7 | 11.770.000.000 – 19.817.000.000 |
| RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY SPORT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 5 | 7.166.000.000 |
| RANGE ROVER AUTOBIOGRAPHY ULTIMATE EDITION | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 5 | 7.166.000.000 |
| RANGE ROVER EVOGUE AUTOBIOGRAPHY (L538) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.690.000.000 |
| RANGE ROVER EVOQUE (SALVV26G0CH) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 3.326.000.000 |
| RANGE ROVER EVOQUE CONVERTIBLE HSE DYNAMIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 3.631.000.000 |
| RANGE ROVER EVOQUE CONVERTIBLE HSE DYNAMIC (L538) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 3.631.000.000 |
| RANGE ROVER EVOQUE COUPE DYNAMIC (L538) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.692.000.000 |
| RANGE ROVER EVOQUE COUPE DYNAMIC SI4 (L538)2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4, 5 | 2.493.000.000 – 2.692.000.000 |
| RANGE ROVER EVOQUE DYNAMIC (L538) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.500.000.000 |
| RANGE ROVER EVOQUE DYNAMIC PREMIUM (L538) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.569.000.000 |
| RANGE ROVER EVOQUE DYNAMIC SE (LZ)2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L, 2L | 5 | 3.269.000.000 – 3.799.000.000 |
| RANGE ROVER EVOQUE DYNAMIC SI 4 (L538) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.500.000.000 |
| RANGE ROVER EVOQUE FIRST EDITION (LZ) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 3.680.000.000 |
| RANGE ROVER EVOQUE HSE (L538) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.791.000.000 |
| RANGE ROVER EVOQUE HSE (LV) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 3.019.000.000 |
| RANGE ROVER EVOQUE HSE DYNAMIC (L538)2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 2,2L | 5 | 2.300.000.000 – 3.326.000.000 |
| RANGE ROVER EVOQUE HSE DYNAMIC (LV) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 3.119.000.000 |
| RANGE ROVER EVOQUE HSE SI4 (L538) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.979.000.000 |
| RANGE ROVER EVOQUE PRESTIGE (L538) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.901.000.000 |
| RANGE ROVER EVOQUE PRESTIGE PREMIUM (L538) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.831.000.000 |
| RANGE ROVER EVOQUE PRESTIGE SI 4 (L538) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.875.000.000 |
| RANGE ROVER EVOQUE PRESTIGE SI4 (L538) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.875.000.000 |
| RANGE ROVER EVOQUE PURE (L538) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.100.000.000 |
| RANGE ROVER EVOQUE PURE PLUS (L538) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.282.000.000 |
| RANGE ROVER EVOQUE PURE PREMIUM (L538) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.276.000.000 |
| RANGE ROVER EVOQUE PURE SI4 (L538) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.120.000.000 |
| RANGE ROVER EVOQUE R-DYNAMIC S (LZ) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 3.099.000.000 |
| RANGE ROVER EVOQUE R-DYNAMIC SE (LZ) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 3.495.000.000 |
| RANGE ROVER EVOQUE S (LZ) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 3.227.000.000 |
| RANGE ROVER EVOQUE SE (L538) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.164.000.000 |
| RANGE ROVER EVOQUE SE (LZ) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.959.000.000 |
| RANGE ROVER EVOQUE SE PLUS (L538) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.498.000.000 |
| RANGE ROVER EVOQUE SE PLUS (LV) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.679.000.000 |
| RANGE ROVER EVOQUE SE PLUS SI4 (L538) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.475.000.000 |
| RANGE ROVER FIFTY LWB (LG) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 10.986.000.000 |
| RANGE ROVER FIRST EDITION (LK) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 11.839.000.000 |
| RANGE ROVER HSE2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L, 5L | 5 | 3.580.000.000 – 4.531.000.000 |
| RANGE ROVER HSE (L405) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 6.443.000.000 |
| RANGE ROVER HSE (LG) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 6.559.000.000 |
| RANGE ROVER HSE LUXURY2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L, 5L | 5 | 4.679.000.000 – 6.421.000.000 |
| RANGE ROVER HYBRID (L405) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 4.537.000.000 |
| RANGE ROVER HYBRID AUTOBIOGRAPHY L (L405) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 6.084.000.000 |
| RANGE ROVER HYBRID SV AUTOBIOGRAPHY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 12.331.000.000 |
| RANGE ROVER PHEV AUTOBIOGRAPHY LWB (LG) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 10.012.000.000 |
| RANGE ROVER SE LWB (LK)2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5, 7 | 11.099.000.000 – 12.019.000.000 |
| RANGE ROVER SPORT4 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,6L, 4,2L, 4,4L, 5L | 5 | 3.478.000.000 – 5.200.000.000 |
| RANGE ROVER SPORT AUTOBIOGRAPHY5 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 3L, 5L | 5, 7 | 2.901.000.000 – 5.200.000.000 |
| RANGE ROVER SPORT AUTOBIOGRAPHY (L1) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 8.493.000.000 |
| RANGE ROVER SPORT AUTOBIOGRAPHY DYNAMIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 5.136.000.000 |
| RANGE ROVER SPORT AUTOBIOGRAPHY SPORT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 5 | 5.200.000.000 |
| RANGE ROVER SPORT DYNAMIC HSE (L1) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 7.899.000.000 |
| RANGE ROVER SPORT DYNAMIC SE (L1) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 7.977.300.000 |
| RANGE ROVER SPORT FIRST EDITION (L1) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 7.559.000.000 |
| RANGE ROVER SPORT HSE3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L, 4,4L, 5L | 5 | 3.728.000.000 – 5.200.000.000 |
| RANGE ROVER SPORT HSE (L494) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 4.597.000.000 |
| RANGE ROVER SPORT HSE (LW)3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 3L | 5, 7 | 4.829.000.000 – 5.694.000.000 |
| RANGE ROVER SPORT HSE DYNAMIC (L494) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 5.237.000.000 |
| RANGE ROVER SPORT HSE DYNAMIC (LW)2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5, 7 | 6.163.600.000 – 6.669.000.000 |
| RANGE ROVER SPORT HSE LUXURY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 5 | 4.119.000.000 |
| RANGE ROVER SPORT HSE SDV6 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 3.797.000.000 |
| RANGE ROVER SPORT PHEV HSE DYNAMIC (LW) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 6.512.000.000 |
| RANGE ROVER SPORT SE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,7L | 5 | 4.217.000.000 |
| RANGE ROVER SPORT SE (L494)2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,7L, 3L | 5 | 4.217.000.000 |
| RANGE ROVER SPORT SE (LW)2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 3L | 5, 7 | 4.379.000.000 – 4.800.000.000 |
| RANGE ROVER SPORT SUPERCHARGED3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L, 4,2L, 5L | 5, 7 | 3.441.000.000 – 5.066.000.000 |
| RANGE ROVER SPORT SVR | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 5 | 7.177.500.000 |
| RANGE ROVER SPORT TDV8 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,6L | 5 | 3.478.000.000 |
| RANGE ROVER SUPERCHARGED2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,2L, 5L | 5 | 4.300.000.000 – 4.600.000.000 |
| RANGE ROVER SUPERCHARGED LWB | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 5 | 6.150.000.000 |
| RANGE ROVER SV AUTOBIOGRAPHY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 4 | 20.640.000.000 |
| RANGE ROVER SV AUTOBIOGRAPHY (L405)2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L, 5L | 4 | 11.409.000.000 – 15.629.000.000 |
| RANGE ROVER SV AUTOBIOGRAPHY L (L405) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 4 | 8.202.000.000 |
| RANGE ROVER SV AUTOBIOGRAPHY LWB (LG) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 4 | 20.640.000.000 |
| RANGE ROVER SV LWB (LK)3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L, 4,4L | 4, 5 | 17.506.500.000 – 26.457.500.000 |
| RANGE ROVER V8 SUPERCHARGED | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 5 | 6.150.000.000 |
| RANGE ROVER VELAR DYNAMIC HSE (LY) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 4.899.400.000 |
| RANGE ROVER VELAR DYNAMIC SE (LY) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 4.249.000.000 |
| RANGE ROVER VELAR FIRST EDITION (L560) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 7.235.000.000 |
| RANGE ROVER VELAR R- DYNAMIC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 3.300.000.000 |
| RANGE ROVER VELAR R- DYNAMIC HSE (L560) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 3.784.000.000 |
| RANGE ROVER VELAR R- DYNAMIC HSE (LY) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 5.599.000.000 |
| RANGE ROVER VELAR R- DYNAMIC S | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 3.326.000.000 |
| RANGE ROVER VELAR R- DYNAMIC S (LY) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 4.698.000.000 |
| RANGE ROVER VELAR R- DYNAMIC SE (L560)2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 3L | 5 | 3.326.000.000 – 5.194.000.000 |
| RANGE ROVER VELAR R- DYNAMIC SE (LY)2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 3L | 5 | 5.020.000.000 – 6.630.000.000 |
| RANGE ROVER VELAR S (LY) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 4.473.000.000 |
| RANGE ROVER VELAR SE (LY) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 5.129.000.000 |
| RANGE ROVER VOGUE3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,6L, 4,4L, 5L | 5 | 4.542.000.000 – 5.649.000.000 |
| RANGE ROVER VOGUE (L405) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 7.235.000.000 |
| RANGE ROVER VOGUE (LG) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 8.509.000.000 |
| RANGE ROVER VOGUE L | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 5 | 7.951.000.000 |
| RANGE ROVER VOGUE LWB (LG) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 9.069.000.000 |
| RANGE ROVER VOGUE SDV8 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L | 5 | 4.780.000.000 |
| RANGE ROVER VOGUE SE SUPERCHARGED | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 5 | 5.649.000.000 |
| RANGE ROVER VOGUE TDV82 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,6L, 4,4L | 5 | 3.478.000.000 – 4.780.000.000 |
| RANGER ROVER SALMP1E4 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 5 | 3.763.000.000 |
| SPORT SUPERCHARED | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,2L | 5 | 4.300.000.000 |
Cách tính lệ phí trước bạ cho xe LAND ROVER
- Lệ phí trước bạ = giá tính lệ phí trước bạ × mức thu (%). Giá lấy ở bảng trên, mức thu theo Điều 8 Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ.
- Ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống: lần đầu 10%, Hội đồng nhân dân cấp tỉnh được nâng tối đa 50% mức chung (trần 15%); từ lần thứ 2 trở đi 2% toàn quốc.
- Bấm vào từng mẫu xe để xem lịch sử điều chỉnh giá và số tiền lệ phí phải nộp ở cả 34 tỉnh, thành phố.
Câu hỏi thường gặp về lệ phí trước bạ xe LAND ROVER
Giá tính lệ phí trước bạ xe LAND ROVER là bao nhiêu?
Bảng giá tính lệ phí trước bạ ghi nhận 172 mẫu xe của LAND ROVER, giá tính lệ phí trước bạ trải từ 1.100.000.000 đồng đến 26.457.500.000 đồng. Xem giá của từng mẫu ở bảng bên trên.
Mua xe LAND ROVER phải nộp bao nhiêu tiền lệ phí trước bạ?
Lệ phí trước bạ = giá tính lệ phí trước bạ × mức thu. Với ô tô chở người từ 9 chỗ trở xuống, mức thu lần đầu là 10% và Hội đồng nhân dân cấp tỉnh được nâng tối đa lên 15% (điểm a khoản 5 Điều 8 Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ). Bấm vào từng mẫu xe để xem số tiền phải nộp tại cả 34 tỉnh, thành phố.
Giá trong bảng này có phải giá bán xe LAND ROVER không?
Không. Đây là giá tính lệ phí trước bạ do cơ quan nhà nước ban hành theo khoản 3 Điều 7 Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ, dùng làm căn cứ tính lệ phí trước bạ. Giá bán thực tế của đại lý có thể cao hơn hoặc thấp hơn con số này.
