Bảng giá tính lệ phí trước bạ ghi nhận 176 mẫu ô tô của MITSUBISHI (198 biến thể theo dung tích và số chỗ), giá tính lệ phí trước bạ từ 185.000.000 đến 2.470.000.000 đồng. Lần cập nhật gần nhất: 18/04/2026.
Con số dưới đây là giá tính lệ phí trước bạ theo khoản 3 Điều 7 Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ — không phải giá bán của MITSUBISHI. Từ 01/01/2026, căn cứ tính lệ phí là bảng giá do UBND tỉnh nơi đăng ký xe ban hành (khoản 8 Điều 1 Nghị định 175/2025/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 10/2022/NĐ-CP); giá theo bảng của Bộ Tài chính chỉ còn giá trị tham khảo.
| Mẫu xe | Nhóm | Dung tích | Số chỗ | Giá tính lệ phí trước bạ (đồng) |
|---|---|---|---|---|
| ATTRAGE (A 13 ASNHHL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 400.000.000 |
| ATTRAGE (A13ASNHHL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 400.000.000 |
| ATTRAGE (A13ASNMHL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 370.000.000 |
| ATTRAGE (A13ASTHHL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 420.000.000 |
| ATTRAGE GLS (A13ASNHHL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 400.000.000 |
| ATTRAGE GLS (A13ASTHHL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 465.000.000 |
| ATTRAGE GLS-L (A13ASTHHL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 420.000.000 |
| ATTRAGE GLS-P (A13ASTHHL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 490.000.000 |
| ATTRAGE GLX (A13ASNMHL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 370.000.000 |
| CHARIOT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 230.000.000 |
| COLT PLUS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 500.000.000 |
| DELICA GLS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 515.000.000 |
| DESTINATOR H GT2WXT HPLVVT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 780.000.000 |
| DESTINATOR H GT2WXTHPLVVT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 780.000.000 |
| DESTINATOR P2 (2 TONES) (GT2WXTXPLVVT) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 731.463.700 |
| DESTINATOR P2 (GT2WXTQPLVVT) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 855.000.000 |
| DIAMANTE LS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 740.000.000 |
| ECLIPSE GS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 4 | 970.000.000 |
| ECLIPSE GT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,8L | 4 | 1.140.000.000 |
| ECLIPSE SPYDER | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 4 | 1.240.000.000 |
| GALANT2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 2,4L | 5 | 480.000.000 – 1.031.000.000 |
| GRANDIS LIMITED | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 1.075.000.000 |
| GRANDIS NA4WLRUYLVT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 941.000.000 |
| GRUNDER EXI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 5 | 887.000.000 |
| I-MIEVđiện | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | — | 4 | 1.040.000.000 |
| JOLIE VB2WLNHEYVT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 8 | 350.000.000 |
| JOLIE VB2WLNJEYVT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 8 | 350.000.000 |
| JOLIE VB2WLNJYLVT/JOLIE VB2WLNHYLVT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 8 | 350.000.000 |
| L200 | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,8L | 5 | 886.900.000 |
| L200 SPORTERO GLS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 640.000.000 |
| L3002 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L, 2L | 3, 9 | 185.000.000 – 324.800.000 |
| LANCER2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L, 2L | 5 | 577.000.000 – 740.000.000 |
| LANCER 10 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 740.000.000 |
| LANCER ES | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 780.000.000 |
| LANCER EVOLUTION GSR | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.262.000.000 |
| LANCER EX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 740.000.000 |
| LANCER EX GLS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 740.000.000 |
| LANCER EX GT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 710.000.000 |
| LANCER FORTIS2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L, 2L | 5 | 656.000.000 – 714.000.000 |
| LANCER GLX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 500.000.000 |
| LANCER IO | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 740.000.000 |
| LANCER SPORT BA | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.151.000.000 |
| LANCER-CS3ASNJELVT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 400.000.000 |
| LANCER-CS3ASTJELVT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 400.000.000 |
| LANCER-CS6ASRJELVT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 500.000.000 |
| MIRAGE (A03AXNMHL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 345.000.000 |
| MIRAGE (A03AXTHHL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 422.000.000 |
| MIRAGE GLS (A03AXTHHL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 527.000.000 |
| MIRAGE GLS-H (A03AXTHHL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 370.000.000 |
| MIRAGE GLS-L (A03AXTHHL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 390.000.000 |
| MIRAGE GLX (A03AXNMHL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,2L | 5 | 345.000.000 |
| MONTERO | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,8L | 7 | 473.000.000 |
| OUT LANDER XLS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 1.000.000.000 |
| OUTLANDER (GF3WXTMGZL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 1.275.000.000 |
| OUTLANDER (GF3WXTSGZL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 5 | 900.000.000 |
| OUTLANDER (H) (GF2WXTMGL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 1.098.000.000 |
| OUTLANDER (H) (GF2WXTSGL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.098.000.000 |
| OUTLANDER (L) (GF2WXTMGL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 745.000.000 |
| OUTLANDER (L) (GF2WXTSGL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 993.000.000 |
| OUTLANDER GF2WXTMGLV1 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 795.000.000 |
| OUTLANDER GF2WXTMGLV2 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 819.900.000 |
| OUTLANDER GF2WXTMGLVT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 889.900.000 |
| OUTLANDER GF2WXTXGLV1 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 896.000.000 |
| OUTLANDER GF2WXTXGLV2 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 944.400.000 |
| OUTLANDER GF2WXTXGLVT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 896.000.000 |
| OUTLANDER GF3 WXTXGZLV2 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 1.088.000.000 |
| OUTLANDER GF3WXTMGZLV1 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 1.036.000.000 |
| OUTLANDER GF3WXTMGZLVT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 1.036.000.000 |
| OUTLANDER GF3WXTXGZLV2 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 1.088.000.000 |
| OUTLANDER GLS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 1.050.000.000 |
| OUTLANDER PHEV (GG2WXDHHZL6) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.000.000.000 |
| OUTLANDER SPORT GLS (GA2WXTHHL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 978.000.000 |
| OUTLANDER SPORT GLX (GA2WXTHHL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 877.000.000 |
| OUTLANDER XLS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 1.000.000.000 |
| PAJERO10 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L, 2,5L, 2,6L, 2,8L, 3L, 3,2L, 3,5L, 3,8L | 5, 7, 9 | 710.000.000 – 2.470.000.000 |
| PAJERO (V93WLYXVUL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 2.120.000.000 |
| PAJERO GL3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,8L, 3L | 7, 9 | 1.570.000.000 – 1.672.000.000 |
| PAJERO GL V6 V33V | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 670.000.000 |
| PAJERO GL V6 V33VH | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 670.000.000 |
| PAJERO GLS4 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L, 3,2L, 3,5L, 3,8L | 7 | 1.946.000.000 – 2.470.000.000 |
| PAJERO GLS (V93WLYXVUL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 1.433.300.000 |
| PAJERO GLS (V97WLYXYSL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,8L | 7 | 2.470.000.000 |
| PAJERO GLX2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L, 3L | 7 | 790.000.000 – 2.090.000.000 |
| PAJERO SPORT (KR1WGJHFPL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 968.000.000 |
| PAJERO SPORT (KR1WGUPFPL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 1.029.000.000 |
| PAJERO SPORT (KR5WGUPML) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 1.080.000.000 |
| PAJERO SPORT (KS5WGUPML) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 1.288.000.000 |
| PAJERO SPORT D.2WD.AT (KG4WGRMZL VT2) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 861.000.000 |
| PAJERO SPORT D.2WD.AT (KG4WGRMZL VT3) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 861.000.000 |
| PAJERO SPORT D.2WD.MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 830.000.000 |
| PAJERO SPORT D.4WD.MT (KH4WGNMZL VT2) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 871.000.000 |
| PAJERO SPORT D.4WD.MT (KH4WGNMZL VT3)2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L, 5L | 7 | 871.000.000 |
| PAJERO SPORT G.2WD.AT (KG6WGYPYLVT3) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 925.000.000 |
| PAJERO SPORT G.2WD.AT SE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 996.000.000 |
| PAJERO SPORT G.2WD.AT STD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 977.000.000 |
| PAJERO SPORT GLS (KR1WGJHFPL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 780.000.000 |
| PAJERO SPORT GLS (KR1WGUPFPL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 1.130.000.000 |
| PAJERO SPORT GLS (KR5WGUPML) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 1.160.000.000 |
| PAJERO SPORT GLS (KS1WGUPFPL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 1.375.000.000 |
| PAJERO SPORT GLS (KS1WGUPGPL) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 1.345.000.000 |
| PAJERO SPORT GLS (KS5WGUPML) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 1.250.000.000 |
| PAJERO SPORT GLS-H (KS5WGUPML) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 1.310.000.000 |
| PAJERO SPORT GLS-L (KR5WGUPML) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 1.080.000.000 |
| PAJERO SPORT GLS-L (KS5WGUPML) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 1.170.000.000 |
| PAJERO SPORT GLS-STD (KS5WGUPML) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 1.076.000.000 |
| PAJERO SPORT KG4WGNMZLVT5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 789.000.000 |
| PAJERO SPORT KG6WGYPYLVT5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 940.000.000 |
| PAJERO SPORT KH6WGYPYLVT5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 1.013.000.000 |
| PAJERO SUPREME V45WG | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 7 | 850.000.000 |
| PAZERO | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,6L | 7 | 303.000.000 |
| SAVRIN2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 6, 7 | 999.000.000 |
| SAVRIN EXI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 999.000.000 |
| SPACE GEAR GLX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 9 | 630.000.000 |
| SPACE WAGON | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 412.000.000 |
| SPACE WAGON 2 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 453.000.000 |
| TRITION DC GLS | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 663.000.000 |
| TRITION DC GLS ATđiện2 biến thể | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 688.000.000 |
| TRITION DC GLX | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 576.000.000 |
| TRITION GL | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 5 | 505.000.000 |
| TRITION GLS CANOPY AT | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 746.000.000 |
| TRITION GLS MT | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 519.000.000 |
| TRITION GLS.AT | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 671.000.000 |
| TRITION GLX | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 576.000.000 |
| TRITION GLX CANOPY AT | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 621.000.000 |
| TRITON (KK1TJLHFPL) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 5 | 718.000.000 |
| TRITON (KK1TJYHFPL) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 5 | 680.000.000 |
| TRITON (KK3TJNUFL) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 550.000.000 |
| TRITON (KK3TJYUFPL) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 581.000.000 |
| TRITON (KL1TJLHFPL) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 5 | 806.000.000 |
| TRITON (KL1TJYHFPL) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 5 | 765.000.000 |
| TRITON (KL3TJNHFPL) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 641.000.000 |
| TRITON (KL4TJNJML) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 5 | 774.000.000 |
| TRITON ATHLETE GLS (KK1TJLHFPL) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 5 | 768.000.000 |
| TRITON ATHLETE GLS (KL1TJLHFPL) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 5 | 893.000.000 |
| TRITON DC GL | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 5 | 464.000.000 |
| TRITON DC GLS | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 564.000.000 |
| TRITON DC GLX | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 515.000.000 |
| TRITON GL | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 5 | 375.000.000 |
| TRITON GL (KL4TJNJML) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 5 | 534.000.000 |
| TRITON GLS | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 584.000.000 |
| TRITON GLS (KK1TJLHFPL) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 5 | 718.000.000 |
| TRITON GLS (KK1TJYHFPL) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 5 | 680.000.000 |
| TRITON GLS (KL1TJJHFPL) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 5 | 710.000.000 |
| TRITON GLS (KL1TJLHFPL) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 5 | 806.000.000 |
| TRITON GLS (KL1TJYHFPL) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 5 | 766.000.000 |
| TRITON GLS (KL3TJNHFPL) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 621.000.000 |
| TRITON GLS 2WD (LB1TJLHJCL) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 5 | 778.000.000 |
| TRITON GLS SAM (KK1TJYHFPL) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 5 | 720.000.000 |
| TRITON GLS SAM (KL1TJLHFPL) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 5 | 885.000.000 |
| TRITON GLS+ 4WD (LC1TJLPJDL) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 5 | 924.000.000 |
| TRITON GLX (KK1TJJUFLL) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 5 | 595.000.000 |
| TRITON GLX (KK1TJLUFPL) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 5 | 625.000.000 |
| TRITON GLX (KK3TJNUFL) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 550.000.000 |
| TRITON GLX (KK3TJYUFPL) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 601.000.000 |
| TRITON GLX 2WD (LB1TJLDJCL) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 5 | 655.000.000 |
| XFORCE H (GR1WXTHGLVVT) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 640.000.000 |
| XFORCE M (GR1WXTMGLVVT) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 599.000.000 |
| XFORCE P1 (GR1WXTGGLVVT) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 692.000.000 |
| XFORCE P2 (2TONE) (GR1WXTNGLVVT) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 710.000.000 |
| XFORCE P2 (GR1WXTBGLVVT) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 705.000.000 |
| XPANDER AT ECO (NC1WLRHHLVPE) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 570.000.000 |
| XPANDER AT ECO (NC1WLRHHLVVT) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 588.000.000 |
| XPANDER AT ECO NC1WLRHHLVT2 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 595.100.000 |
| XPANDER AT-P NC1WLRQHLVT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 622.000.000 |
| XPANDER CROSS (NC1WXRQHLVVT) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 698.000.000 |
| XPANDER GLP (NC1WLRQHLVVT) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 659.000.000 |
| XPANDER GLX (NC1WLNMHLVVT) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 550.000.000 |
| XPANDER MT-P NC1WLNMHLVT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 555.000.000 |
| XPANDER MT-P NC1WLNMHLVT1 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 556.000.000 |
| ZINGER | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 7 | 630.000.000 |
| ZINGER GL (VC4WLNLEYVT) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 8 | 630.000.000 |
| ZINGER GLS (AT) (VC4WLRHEYVT) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 8 | 630.000.000 |
| ZINGER GLS (VC4WLNHEYVT) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 8 | 630.000.000 |
| ZINGER GLS(AT) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 8 | 742.000.000 |
| ZINGERGLSATVC4WLRHE Y | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 8 | 630.000.000 |
| ZINGERGLSATVC4WLRHEY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,4L | 8 | 630.000.000 |