Bảng giá tính lệ phí trước bạ ghi nhận 271 mẫu ô tô của FORD (297 biến thể theo dung tích và số chỗ), giá tính lệ phí trước bạ từ 267.000.000 đến 5.324.000.000 đồng. Lần cập nhật gần nhất: 18/04/2026.
Con số dưới đây là giá tính lệ phí trước bạ theo khoản 3 Điều 7 Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ — không phải giá bán của FORD. Từ 01/01/2026, căn cứ tính lệ phí là bảng giá do UBND tỉnh nơi đăng ký xe ban hành (khoản 8 Điều 1 Nghị định 175/2025/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 10/2022/NĐ-CP); giá theo bảng của Bộ Tài chính chỉ còn giá trị tham khảo.
| Mẫu xe | Nhóm | Dung tích | Số chỗ | Giá tính lệ phí trước bạ (đồng) |
|---|---|---|---|---|
| ECOSPORT J K8-5D-XZJG-AT-TRD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 593.000.000 |
| ECOSPORT JK8 5D UEJA AT MID | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 585.000.000 |
| ECOSPORT JK8 5D UEJA- AT-TITA | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 647.000.000 |
| ECOSPORT JK8 5D UEJA- MT-MID | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 585.000.000 |
| ECOSPORT JK8-5D-M1JC- AT-TITA | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L | 5 | 686.000.000 |
| ECOSPORT JK8-5D-M1JS- AT-TITA | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L | 5 | 689.000.000 |
| ECOSPORT JK8-5D-XZJD- AT-TITA | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 646.000.000 |
| ECOSPORT JK8-5D-XZJD- AT-TRD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 603.000.000 |
| ECOSPORT JK8-5D-XZJG- AT-AMB | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 569.000.000 |
| ECOSPORT JK8-5D-XZJG- AT-TITA | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 600.000.000 |
| ECOSPORT JK8-5D-XZJG- AT-TRD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 593.000.000 |
| ECOSPORT JK8-5D-XZJG- MT-AMB | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 545.000.000 |
| ECOSPORT TITANIUM | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 680.000.000 |
| EDGE LIMITED | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 1.480.000.000 |
| EDGE SE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 1.320.000.000 |
| EDGE SE AWD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 1.320.000.000 |
| EDGE SEL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 1.350.000.000 |
| EDGE SPORT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,7L | 5 | 2.032.000.000 |
| EDGE SPORT AWD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,7L | 5 | 2.116.000.000 |
| ESCAPE 1EZ | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 450.000.000 |
| ESCAPE 1N2 ENGZ4 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,3L | 5 | 680.000.000 |
| ESCAPE 1N2 ENLD4 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 650.000.000 |
| ESCAPE EV24 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,3L | 5 | 719.000.000 |
| ESCAPE EV24 XLT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,3L | 5 | 833.000.000 |
| ESCAPE EV65 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,3L | 5 | 645.000.000 |
| ESCAPE EV65 XLS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,3L | 5 | 676.000.000 |
| ESCAPE LIMITED | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 1.160.000.000 |
| ESCAPE XLS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 600.000.000 |
| ESCAPE XLS 2WD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,3L | 5 | 1.060.000.000 |
| ESCAPE XLT3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L, 2,3L, 3L | 5 | 680.000.000 – 1.040.000.000 |
| EVEREST | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,6L | 7 | 1.413.000.000 |
| EVEREST (TEK 153669AB) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 1.199.000.000 |
| EVEREST (TEK1DAD4376) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 1.502.500.000 |
| EVEREST (TEK3952CF2) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 1.099.000.000 |
| EVEREST (TEK3F03221) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 1.550.600.000 |
| EVEREST (TEK4166196F) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 1.181.500.000 |
| EVEREST (TEK6EB73AFC) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 1.475.000.000 |
| EVEREST (TEKAF4856D3) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 1.139.000.000 |
| EVEREST (TEKB176D3AE) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 1.306.000.000 |
| EVEREST (ZAAJ9FC) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.249.000.000 |
| EVEREST (ZAAJ9FC0003) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.249.000.000 |
| EVEREST (ZFAJ9BC) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.249.000.000 |
| EVEREST (ZFAJ9BC0002) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.249.000.000 |
| EVEREST (ZNAE9KE) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 1.177.000.000 |
| EVEREST (ZNAE9MF) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 1.399.000.000 |
| EVEREST (ZNAJ9KE) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 1.112.000.000 |
| EVEREST (ZNAV9KA) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 999.000.000 |
| EVEREST (ZNAV9KE) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 1.052.000.000 |
| EVEREST (ZXA92KE) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 1.112.000.000 |
| EVEREST (ZZAE9PE) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 1.196.500.000 |
| EVEREST (ZZAE9PF) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 1.419.000.000 |
| EVEREST LIMITED | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 1.765.000.000 |
| EVEREST STG4 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,2L | 7 | 1.249.000.000 |
| EVEREST TEK153669AB | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 1.130.200.000 |
| EVEREST TITANIUM | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,2L | 7 | 1.629.000.000 |
| EVEREST TITANIUM (ZAAE9FC) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.329.000.000 |
| EVEREST TITANIUM (ZAAE9HD) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,2L | 7 | 1.936.000.000 |
| EVEREST TITANIUM (ZAAE9HD0007) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,2L | 7 | 1.936.000.000 |
| EVEREST TITANIUM (ZFAE9BC) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.329.000.000 |
| EVEREST TITANIUM (ZFAE9BC0005) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 7 | 1.329.000.000 |
| EVEREST TITANIUM (ZFAE9GD) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 1.936.000.000 |
| EVEREST TITANIUM (ZFAE9GD0006) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 1.936.000.000 |
| EVEREST UV9F | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,6L | 7 | 530.000.000 |
| EVEREST UV9G | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 520.000.000 |
| EVEREST UV9H | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 660.000.000 |
| EVEREST UV9P | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,6L | 7 | 540.000.000 |
| EVEREST UV9R | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 530.000.000 |
| EVEREST UV9S | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 660.000.000 |
| EVEREST UW 151-7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 768.000.000 |
| EVEREST UW 152-2 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 563.000.000 |
| EVEREST UW 852-2 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 699.000.000 |
| EVEREST UW151-2 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 790.000.000 |
| EVEREST UW151-7 1CA1 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 829.000.000 |
| EVEREST UW151-7 ICA1 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 829.000.000 |
| EVEREST UW851-2 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 878.000.000 |
| EVEREST UW851-2 ICA1 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 7 | 920.000.000 |
| EVEREST XLT2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L, 2,6L | 7 | 773.000.000 – 1.413.000.000 |
| EXPEDITION EL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,4L | 8 | 1.790.000.000 |
| EXPEDITION EL XLT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,4L | 9 | 1.540.000.000 |
| EXPEDITION LIMITED3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L, 5,4L | 7, 8 | 1.790.000.000 – 5.324.000.000 |
| EXPEDITION LIMITED EL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,4L | 7 | 1.790.000.000 |
| EXPEDITION PLATINUM | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 8 | 4.743.000.000 |
| EXPLORER4 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,3L, 3,5L, 4L | 5, 7 | 1.460.000.000 – 2.180.000.000 |
| EXPLORER (CTW18789CD2) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,3L | 7 | 2.099.000.000 |
| EXPLORER (K8F) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,3L | 7 | 2.085.300.000 |
| EXPLORER LIMITED2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,3L, 4L | 7 | 1.460.000.000 – 2.180.000.000 |
| EXPLORER LIMITED AWD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,3L | 7 | 2.180.000.000 |
| EXPLORER PLATINUM 4WD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 6 | 3.500.000.000 |
| EXPLORER SPORT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 6 | 2.150.000.000 |
| EXPLORER XLS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 7 | 1.460.000.000 |
| EXPLORER XLT2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 4L | 7 | 2.320.000.000 |
| EXPRESS EXPLORER LIMITED SE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,3L | 7 | 3.798.000.000 |
| F-150 LIMITED | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 5.100.000.000 |
| F-150 PLATINUM2 biến thể | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 3,5L, 5L | 5 | 2.600.000.000 |
| F-150 RAPTOR | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 3,5L | 5 | 2.600.000.000 |
| F150 LARIAT | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 5L | 5 | 3.650.000.000 |
| F150 PLATINUM | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 3L | 5 | 2.745.900.000 |
| F150 SVT RAPTOR | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 6,2L | 5 | 1.784.000.000 |
| F150 XLT | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 3,5L | 5 | 2.118.000.000 |
| FCCY-HFFA | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 6 | 826.000.000 |
| FIESTA2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L, 1,6L | 5 | 448.000.000 – 522.000.000 |
| FIESTA JA8 4D M6JA-MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 499.000.000 |
| FIESTA JA8 4D TSJA-AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 567.000.000 |
| FIESTA JA8 4D UEJD-AT- MID | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 566.000.000 |
| FIESTA JA8 4D UEJD-AT- TITA | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 579.000.000 |
| FIESTA JA8 4D UEJD-MT- MID | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 566.000.000 |
| FIESTA JA8 5D M1JE-AT- SPORT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L | 5 | 637.000.000 |
| FIESTA JA8 5D Ml JE-AT-SPORT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L | 5 | 637.000.000 |
| FIESTA JA8 5D TSJA-AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 606.000.000 |
| FIESTA JA8 5D UEJD-AT- MID | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 566.000.000 |
| FIESTA JA8 5D UEJD-AT- SPORT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 584.000.000 |
| FIESTA S | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 606.000.000 |
| FLEX | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 7 | 2.157.000.000 |
| FLEX LIMITED2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 6, 7 | 2.128.000.000 – 2.157.000.000 |
| FOCUS2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L, 2L | 5 | 670.000.000 – 710.000.000 |
| FOCUS DA3 AODB AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 638.000.000 |
| FOCUS DA3 G6DH AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 695.000.000 |
| FOCUS DA3 QQDD AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 549.000.000 |
| FOCUS DA3 QQDD MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 605.000.000 |
| FOCUS DA3 QQDDD MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 605.000.000 |
| FOCUS DB3 AODB AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 697.000.000 |
| FOCUS DB3 AODB MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 490.000.000 |
| FOCUS DB3 BZ MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 597.000.000 |
| FOCUS DB3 QQDD AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 540.000.000 |
| FOCUS DB3 QQDD MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 542.000.000 |
| FOCUS DYB 3D PNDB MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 899.000.000 |
| FOCUS DYB 4D M9DC AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 770.000.000 |
| FOCUS DYB 4D M9DC AT- 1 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 626.000.000 |
| FOCUS DYB 4D MGDB AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 849.000.000 |
| FOCUS DYB 4D PNDA AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 748.000.000 |
| FOCUS DYB 4D PNDB AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 729.000.000 |
| FOCUS DYB 4D PNDB MT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 669.000.000 |
| FOCUS DYB 5D M9DC AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 770.000.000 |
| FOCUS DYB 5D M9DC AT- 1 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 626.000.000 |
| FOCUS DYB 5D MGDB AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 843.000.000 |
| FOCUS DYB 5D PNDA AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 748.000.000 |
| FOCUS DYB 5D PNDB AT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 729.000.000 |
| FOCUS MCA | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 673.000.000 |
| FOCUS TITANIUM2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L, 2L | 5 | 670.000.000 – 710.000.000 |
| FOCUS ZX4 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 710.000.000 |
| FORD EVEREST | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,2L | 5 | 1.159.400.000 |
| FREESTYLE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 616.000.000 |
| FUSION | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,4L | 5 | 310.000.000 |
| FUSION SE2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 2,3L | 5 | 950.000.000 |
| GRAND MAQUIS L | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,6L | 5 | 267.000.000 |
| IMAX GHIA2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 6, 7 | 620.000.000 – 650.000.000 |
| IMAX GHIA LIMITED | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 6 | 670.000.000 |
| LASER DELUXE (BVLTFH1) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 460.000.000 |
| LASER GHIA | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 570.000.000 |
| LASER LXI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 460.000.000 |
| MONDEO | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,3L | 5 | 900.000.000 |
| MONDEO B4Y-CJBB | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 700.000.000 |
| MONDEO B4Y-LCBD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 800.000.000 |
| MONDEO BA7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,3L | 5 | 892.000.000 |
| MUSTANG2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,7L, 4L | 4 | 1.320.000.000 – 1.350.000.000 |
| MUSTANG CONVERTIBLE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,3L | 4 | 2.503.000.000 |
| MUSTANG ECOBOOST CONVERTIBLE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,3L | 4 | 2.093.300.000 |
| MUSTANG ECOBOOST FASTBACK | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,3L | 4 | 1.720.000.000 |
| MUSTANG ECOBOOST PREMIUM CONVERTIBLE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,3L | 4 | 2.214.000.000 |
| MUSTANG ECOBOOST PREMIUM FASTBACK | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,3L | 4 | 1.797.000.000 |
| MUSTANG GT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,6L | 4 | 1.460.000.000 |
| MUSTANG GT CONVERTIBLE2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,9L, 5L | 4 | 1.970.000.000 – 2.046.000.000 |
| MUSTANG GT FASTBACK | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 4 | 1.886.000.000 |
| MUSTANG GT PREMIUM FASTBACK | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 4 | 2.430.000.000 |
| MUSTANG SHELBY GT500 COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,8L | 4 | 2.597.000.000 |
| MUSTANG V6 CONVERTIBLE2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,7L, 4L | 4 | 2.700.000.000 – 4.400.000.000 |
| MUSTANG V6 COUP | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 4 | 1.320.000.000 |
| Mustang Match-E (CGW92145d03)điện | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | — | 5 | 2.499.000.000 |
| RANGER2 biến thể | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L, 2,5L | 5 | 619.000.000 – 659.000.000 |
| RANGER (1FBX9D60004) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 619.000.000 |
| RANGER (1XBX9D60001) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 619.000.000 |
| RANGER (ANLE91B) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 616.000.000 |
| RANGER (ANLH91C) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 630.000.000 |
| RANGER (ANLH91E) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 650.000.000 |
| RANGER (ANLK91B) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 754.000.000 |
| RANGER (ANLK91D) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 779.000.000 |
| RANGER (ANLK96F) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2L | 5 | 799.000.000 |
| RANGER (ANLN96G) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2L | 5 | 853.000.000 |
| RANGER (ANLN98F) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2L | 5 | 918.000.000 |
| RANGER (IFBW9B40003) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 3,2L | 5 | 925.000.000 |
| RANGER (IFBX9D6) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 619.000.000 |
| RANGER (IFBX9D60004) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 619.000.000 |
| RANGER (IJBX9A6) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 630.000.000 |
| RANGER (IXBX9D6) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 619.000.000 |
| RANGER (IXBX9D60001) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 619.000.000 |
| RANGER 2AW | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 470.000.000 |
| RANGER 2AW8F22 | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 684.000.000 |
| RANGER KDBCG20JAXEL1 | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 628.000.000 |
| RANGER KDBCG2QJAXEL1 | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 628.000.000 |
| RANGER KDBCH2QJAXKL1 | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 642.000.000 |
| RANGER KDBCH2QJC3KL1 | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 662.000.000 |
| RANGER KDBCN2 YMEUEL1 | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2L | 5 | 811.000.000 |
| RANGER KDBCN2YMEUEL1 | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2L | 5 | 811.000.000 |
| RANGER KDBCR2YNEUEL1 | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2L | 5 | 937.000.000 |
| RANGER RAPTOR (ANLP98F) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.198.000.000 |
| RANGER RAPTOR (ANLP99F) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2L | 5 | 1.206.800.000 |
| RANGER RAPTOR (TRAE18C5AAE) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2L | 5 | 1.302.500.000 |
| RANGER STORMTRAK (TRAE2595231) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2L | 5 | 1.039.000.000 |
| RANGER TRABCF7P0C3CXEL1 | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2L | 5 | 871.000.000 |
| RANGER TRABCG2P0GPCXEL1 | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2L | 5 | 669.000.000 |
| RANGER TRABCH2P0C3CXEL1 | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2L | 5 | 776.000.000 |
| RANGER TRABCH2P0C3CXKL1 | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2L | 5 | 707.000.000 |
| RANGER TRABCH2P0C3CXKL1- VMC01 | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2L | 5 | 733.000.000 |
| RANGER TRABCH2P0GPCXKL1 | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2L | 5 | 665.000.000 |
| RANGER TRABCN2P0C3CXEL1 | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2L | 5 | 830.000.000 |
| RANGER TRABCR2YNEUCXEL1 | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2L | 5 | 979.000.000 |
| RANGER UV7B | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 400.000.000 |
| RANGER UV7C | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 510.000.000 |
| RANGER W1LDTRAK (IXBW9G4) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 3,2L | 5 | 918.000.000 |
| RANGER WILDTRAK3 biến thể | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2L, 2,2L, 3,2L | 5 | 830.000.000 – 918.000.000 |
| RANGER WILDTRAK (IFBW9A4) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 864.000.000 |
| RANGER WILDTRAK (IFBW9AR) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 830.000.000 |
| RANGER WILDTRAK (IFBW9AR0001) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 830.000.000 |
| RANGER WILDTRAK (IFBW9B4) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 3,2L | 5 | 918.000.000 |
| RANGER WILDTRAK (IFBW9B40003) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 3,2L | 5 | 918.000.000 |
| RANGER WILDTRAK (IXBW94R) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 830.000.000 |
| RANGER WILDTRAK (IXBW94R0001) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 830.000.000 |
| RANGER WILDTRAK (IXBW9G4) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 3,2L | 5 | 918.000.000 |
| RANGER WILDTRAK (IXBW9G40001) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 3,2L | 5 | 918.000.000 |
| RANGER WILDTRAK (STG4) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 3,2L | 5 | 918.000.000 |
| RANGER WKILDTRAK (IFBW9B40003) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 3,2L | 5 | 918.000.000 |
| RANGER XL | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,5L | 5 | 500.000.000 |
| RANGER XLS | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 659.000.000 |
| RANGER XLS (IFBS9AR) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 685.000.000 |
| RANGER XLS (IFBS9AR0001) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 685.000.000 |
| RANGER XLS (IFBS9AR0002) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 685.000.000 |
| RANGER XLS (IFBS9AR0003) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 685.000.000 |
| RANGER XLS (IFBS9DH) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 659.000.000 |
| RANGER XLS (IFBS9DH0001) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 659.000.000 |
| RANGER XLS (IXBS94R) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 685.000.000 |
| RANGER XLS (IXBS94R0001) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 685.000.000 |
| RANGER XLS (IXBS9DH) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 659.000.000 |
| RANGER XLS (IXBS9DH0001) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 659.000.000 |
| RANGER XLS (STG4) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 659.000.000 |
| RANGER XLT2 biến thể | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L, 2,5L | 5 | 698.200.000 – 744.000.000 |
| RANGER XLT (IFBT9A6) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 790.000.000 |
| RANGER XLT (IFBT9A60001) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 790.000.000 |
| RANGER XLT (IXBT946) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 790.000.000 |
| RANGER XLT (IXBT9460001) | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 5 | 790.000.000 |
| SHELBI GT500 COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5,4L | 4 | 1.960.000.000 |
| TAURUS SE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 1.200.000.000 |
| TAURUS X SEL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,5L | 5 | 1.180.000.000 |
| TERRITORY JX6460PD6 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 759.000.000 |
| TERRITORY JX6460PF6 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 849.000.000 |
| TERRITORY JX6460PG6 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 889.000.000 |
| TERRITORY JX6460PH6 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 869.000.000 |
| TERRITORY JX6470PD6- TITA | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 840.000.000 |
| TERRITORY JX6470PD6- TITA X | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 896.000.000 |
| TERRITORY JX6470PD6- TREND | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 762.000.000 |
| TOURNEO-JX6503 PD-L5-AT-TRD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 999.000.000 |
| TOURNEO-JX6503PD-L5- AT-TITA | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 1.069.000.000 |
| TOURNEO-JX6503PD-L5- AT-TRD | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 7 | 999.000.000 |
| TOURNEO-JX6503PD-L5- AT-TRD/CKGT.VAN2 | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2L | 2 | 948.300.000 |
| TRANSIT2 biến thể | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L, 2,4L | 6, 9 | 600.000.000 – 930.400.000 |
| TRANSIT FAC6 PHFA | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 3 | 727.000.000 |
| TRANSIT FAC6-SWFA | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 3 | 600.000.000 |
| TRANSIT FCA6 PHFA9S | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 9 | 635.000.000 |
| TRANSIT FCA6-SWFA9S | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 9 | 635.000.000 |
| TRANSIT FCCY-HFFA2 biến thể | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2L, 2,4L | 3, 6 | 596.000.000 – 600.000.000 |
| TRANSIT JX6581T-M4- ST4/CKGT.VAN3 | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 3 | 760.000.000 |
| TRANSIT JX6581T-M4- ST4/CKGT.VAN3-2 | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 3 | 760.000.000 |
| TRANSIT JX6581T-M4- ST4/CKGT.VAN6 | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 6 | 826.000.000 |
| TRANSIT JX6581TA- M5/CK327-VAN3-CK | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 3 | 888.000.000 |
| TRANSIT JX6581TA- M5/CK327-VAN6 | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 6 | 882.700.000 |
| TRANSIT JX6581TA- M5/CK327-VAN6-CK | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,2L | 6 | 871.700.000 |
| TRANSIT JX6582T- M3/CK327-VAN6 | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 6 | 802.000.000 |
| TRANSIT JX6582T- M3/CKGT.VAN6 | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 6 | 1.251.000.000 |
| TRANSIT JX6582T-M3 | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,4L | 3 | 839.000.000 |
| TRANSIT JX6606TB-M6/CK327-VAN3-CK | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,3L | 3 | 940.000.000 |
| TRANSIT JX6676TB-N6 | Ô tô chở người từ 10 người trở lên | 2.296L | — | 1.071.000.000 |
| TRANSIT JX6676TB-N6/CKGT.VAN6.SK | Ô tô pick up, ô tô tải VAN | 2,3L | 6 | 1.127.000.000 |