Bảng giá tính lệ phí trước bạ ghi nhận 372 mẫu ô tô và xe máy của BMW (430 biến thể theo dung tích và số chỗ), giá tính lệ phí trước bạ từ 81.000.000 đến 12.999.000.000 đồng. Lần cập nhật gần nhất: 18/04/2026.
Con số dưới đây là giá tính lệ phí trước bạ theo khoản 3 Điều 7 Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ — không phải giá bán của BMW. Từ 01/01/2026, căn cứ tính lệ phí là bảng giá do UBND tỉnh nơi đăng ký xe ban hành (khoản 8 Điều 1 Nghị định 175/2025/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 10/2022/NĐ-CP); giá theo bảng của Bộ Tài chính chỉ còn giá trị tham khảo.
| Mẫu xe | Nhóm | Dung tích | Số chỗ | Giá tính lệ phí trước bạ (đồng) |
|---|---|---|---|---|
| 116I2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L, 2L | 5 | 1.123.000.000 – 1.262.000.000 |
| 118I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 900.000.000 |
| 118I (1R51)điện2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 1.199.000.000 |
| 120I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 900.000.000 |
| 120I CABRIO | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 900.000.000 |
| 128I2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4, 5 | 1.560.000.000 – 2.590.000.000 |
| 128I CONVERTIBLE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 1.560.000.000 |
| 135I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 1.840.000.000 |
| 17 XDRIVE60 (51EJ)điện | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | — | 5 | 7.199.000.000 |
| 18 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 4 | 6.663.000.000 |
| 218I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 1.231.000.000 |
| 218I ACTIVE TOURER (2A31) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 1.390.000.000 |
| 218I GRAN TOURER (2D31) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 1.014.000.000 |
| 218I GRAN TOURER (6V71) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 7 | 1.169.000.000 |
| 316I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,8L | 5 | 1.050.000.000 |
| 31812 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,9L, 2L | 5 | 843.000.000 |
| 318CI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 1.120.000.000 |
| 318D | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.120.000.000 |
| 318I (AY78A7) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.120.000.000 |
| 318IA | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.488.000.000 |
| 318i3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,9L, 2L | 4, 5 | 843.000.000 – 1.120.000.000 |
| 3201 5Z15 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.332.300.000 |
| 3201 5Z15-01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.541.000.000 |
| 320D | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.050.000.000 |
| 320D ED | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.050.000.000 |
| 320I2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 2,2L | 4, 5 | 1.050.000.000 – 1.292.000.000 |
| 320I (5F31) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.879.000.000 |
| 320I (8A11) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.330.500.000 |
| 320I 35FV | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.509.000.000 |
| 320I 35FV-01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.693.500.000 |
| 320I 35FV-03 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.799.000.000 |
| 320I 5Z15 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.332.300.000 |
| 320I 5Z15-01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.541.000.000 |
| 320I CABRIO | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 2.583.000.000 |
| 320I CABRIO (CONVERTIBLE) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.414.000.000 |
| 320I CONVERTIBLE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 2.583.000.000 |
| 320I GRAN TURISMO | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.658.000.000 |
| 320I GRAN TURISMO (8X31) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.029.000.000 |
| 320I GRAN TURISMO SPORT (8X31) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.925.000.000 |
| 320I LUXURY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.450.000.000 |
| 320I MODERN | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.450.000.000 |
| 320I SPORT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.392.000.000 |
| 325CI2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 4, 5 | 1.682.000.000 |
| 325I3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L, 3L | 4, 5 | 1.488.000.000 – 1.866.000.000 |
| 325I CABRIO2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 4, 5 | 2.611.000.000 – 2.937.000.000 |
| 325I CONVERTIBLE2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L, 3L | 4 | 1.866.000.000 – 2.754.000.000 |
| 325IA (EV38A7) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.022.000.000 |
| 328 IA | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 1.866.000.000 |
| 328 XI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 1.630.000.000 |
| 328 XI COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 1.760.000.000 |
| 328I3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 3L | 4, 5 | 1.686.000.000 – 1.866.000.000 |
| 328I CONVERTIBLE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 1.866.000.000 |
| 328I GRAN TURISMO | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.908.000.000 |
| 328I GRAN TURISMO LUXURY (3X31) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.908.000.000 |
| 328I GRAN TURISMO SPORT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.959.000.000 |
| 328I SPORT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.908.000.000 |
| 330 CI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 1.796.000.000 |
| 330 XI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 1.796.000.000 |
| 3301 55FV | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.869.000.000 |
| 3301 5Z35 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.649.000.000 |
| 330I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 1.411.000.000 |
| 330I (5R11) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.359.000.000 |
| 330I 55FV | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.869.000.000 |
| 330I 55FV1 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.079.000.000 |
| 330I 5Z35 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.649.000.000 |
| 330I SPORT (8A71) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.528.000.000 |
| 335I2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4, 5 | 1.850.000.000 – 2.540.000.000 |
| 335I CONVERTIBLE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 2.540.000.000 |
| 335I XDRIVE COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 2.540.000.000 |
| 335IA CONVERTIBLE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 2.540.000.000 |
| 335IS COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 2.540.000.000 |
| 420I (4H31) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.976.000.000 |
| 420I (4V11) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 2.799.000.000 |
| 420I CABRIO | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 2.434.000.000 |
| 420I CABRIO SPORT (3V11) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 2.649.000.000 |
| 420I COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 1.658.000.000 |
| 420I COUPE SPORT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 1.826.000.000 |
| 420I GRAN COUPE SPORT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.678.000.000 |
| 420I GRAN COUPE SPORT LINE (4H31) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.899.000.000 |
| 428I CABRIO | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 2.676.000.000 |
| 428I CABRIO (3V31) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 2.676.000.000 |
| 428I CABRIO (CONVERTIBLE) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 2.488.000.000 |
| 428I CABRIO SPORT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 2.676.000.000 |
| 428I COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 1.888.000.000 |
| 428I COUPE SPORT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 2.013.000.000 |
| 428I GRAN COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.888.000.000 |
| 428I GRAN COUPE SPORT (4A51) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.146.000.000 |
| 430I (21AT) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 3.151.000.000 |
| 430I (61AV) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.873.300.000 |
| 430I CABRIO | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 2.602.000.000 |
| 430I CABRIO SPORT (4V31) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 2.676.000.000 |
| 430I GRAN COUPE SPORT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.868.000.000 |
| 430I GRAN COUPE SPORT LINE (4H71) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.099.000.000 |
| 430i (31FP) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 4 | 3.399.000.000 |
| 5201 15DD.A7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.032.000.000 |
| 5201 15DD.B7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.345.500.000 |
| 520D | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.783.000.000 |
| 520I2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 2,2L | 5 | 1.783.000.000 – 2.214.000.000 |
| 520I (71AG) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.707.900.000 |
| 520I (JA31) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,6L | 5 | 1.799.000.000 |
| 520I 15DD.A7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.845.500.000 |
| 520I 15DD.B7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.175.500.000 |
| 520I 15HL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.429.000.000 |
| 520I 5A31 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.783.000.000 |
| 523I2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L, 3L | 5 | 2.122.000.000 – 2.148.000.000 |
| 525 XI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 2.160.000.000 |
| 5251 (DT48) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.207.000.000 |
| 525D | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 2.263.000.000 |
| 525I2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L, 3L | 5 | 1.800.000.000 – 2.060.000.000 |
| 525I (DT48) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.207.000.000 |
| 528I2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 3L | 5 | 2.249.000.000 – 2.760.000.000 |
| 528I GRAN TURISMO (SZ61) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.428.000.000 |
| 528I GRAN TURISMO LUXURY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.509.000.000 |
| 528I LUXURY | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.286.000.000 |
| 528I MODERN | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.418.000.000 |
| 528I XDRIVE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.509.000.000 |
| 528XI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 2.200.000.000 |
| 5301 (51BH) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.581.500.000 |
| 530D | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 1.620.000.000 |
| 530I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 2.099.000.000 |
| 530I (51BH) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.581.500.000 |
| 530I (JR31)2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1L, 2L | 5 | 2.869.000.000 |
| 530I 25HL | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.999.000.000 |
| 530XI SPORT WAGON | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 2.460.000.000 |
| 535I (5B31) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 2.566.000.000 |
| 535I GRAN TURISMO2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4, 5 | 2.968.000.000 |
| 535I GRAND TURISMO | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 3.379.000.000 |
| 535I GT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 3.259.000.000 |
| 540I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 5 | 1.800.000.000 |
| 545I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L | 5 | 2.000.000.000 |
| 550I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,8L | 5 | 2.770.000.000 |
| 550I GRAN TURISMO2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L | 4, 5 | 3.737.000.000 |
| 630I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 3.502.000.000 |
| 630I CABRIO | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 2.989.000.000 |
| 640I CONVERTIBLE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 3.647.000.000 |
| 640I GRAN COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 3.421.000.000 |
| 640I GRAN COUPE M SPORT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 3.647.000.000 |
| 645CI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L | 4 | 1.298.000.000 |
| 650I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,8L | 4 | 3.940.000.000 |
| 650I CONVERTIBLE2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L, 4,8L | 4 | 3.940.000.000 – 4.052.000.000 |
| 650I COUPE2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L, 4,8L | 4 | 3.610.000.000 – 4.052.000.000 |
| 650I GRAN COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L | 5 | 4.052.000.000 |
| 728I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,8L | 4 | 2.300.000.000 |
| 730D | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 752.000.000 |
| 730I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 2.300.000.000 |
| 730LI2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4, 5 | 4.083.000.000 – 4.307.000.000 |
| 730LI (7E01) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 3.374.000.000 |
| 730LI (7T01) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 4.309.000.000 |
| 730LI(7E01) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 3.374.000.000 |
| 730LI(7T01) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 4.309.000.000 |
| 735 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,6L | 4 | 1.700.000.000 |
| 735I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,6L | 5 | 2.400.000.000 |
| 735I (11EH) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 4.725.700.000 |
| 735LI2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,6L | 4, 5 | 2.600.000.000 |
| 740I2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4, 5 | 4.434.000.000 |
| 740I (21EH) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 5.832.300.000 |
| 740LI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 5 | 2.020.000.000 |
| 740LI (7E21) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 5.279.000.000 |
| 740LI (7T21) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 5.599.000.000 |
| 740LI (F02) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 6.733.000.000 |
| 740LI M SPORT (7E21) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 4.653.000.000 |
| 745I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L | 5 | 2.800.000.000 |
| 745LI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L | 5 | 5.588.000.000 |
| 745LIA | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L | 5 | 5.588.000.000 |
| 750 LI XDRIVE2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L | 4, 5 | 4.372.000.000 – 5.214.000.000 |
| 750 Ll XDRIVE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L | 5 | 4.372.000.000 |
| 750I2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L, 4,8L | 5 | 3.620.000.000 – 3.700.000.000 |
| 750I ALPINA | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L | 5 | 5.214.000.000 |
| 750LI4 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L, 4,8L, 5L | 4, 5 | 5.214.000.000 – 7.520.000.000 |
| 750LI (7F01) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L | 5 | 9.299.000.000 |
| 750LI (F02) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L | 4 | 5.965.000.000 |
| 750LI A XDRIVE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L | 4 | 5.214.000.000 |
| 750LI AXDRIVE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L | 4 | 5.214.000.000 |
| 750LIA3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L, 4,8L | 4, 5 | 4.610.000.000 – 6.200.000.000 |
| 760LI2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6L | 4, 5 | 6.409.000.000 – 6.598.000.000 |
| 840I (GV21) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 6.879.000.000 |
| ACTIVE HYBRID 7L | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L | 5 | 5.962.000.000 |
| ACTIVEHYBRID X6 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L | 4 | 5.037.000.000 |
| ALPINA B6 CABRIO | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L | 4 | 5.200.000.000 |
| ALPINA B73 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L, 4,8L | 4, 5 | 5.410.000.000 – 6.125.000.000 |
| ALPINA B7 L XDRIVE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L | 5 | 5.410.000.000 |
| BMW | Xe máy | 500 cm³ | — | 320.000.000 |
| BMW 125 | Xe máy | 125 cm³ | — | 81.000.000 |
| C400GT | Xe máy | 350 cm³ | — | 309.000.000 |
| C400X | Xe máy | 350 cm³ | — | 254.000.000 |
| C600 SPORT | Xe máy | 647 cm³ | — | 473.000.000 |
| C600GT | Xe máy | 647 cm³ | — | 361.000.000 |
| C650GT | Xe máy | 647 cm³ | — | 655.000.000 |
| CE04 | Xe máy | 15 cm³ | — | 574.000.000 |
| F 700 GS | Xe máy | 798 cm³ | — | 329.000.000 |
| F 800 GS | Xe máy | 798 cm³ | — | 359.000.000 |
| F 850 GS | Xe máy | 853 cm³ | — | 569.000.000 |
| F 900 R | Xe máy | 895 cm³ | — | 459.000.000 |
| F 900 XR | Xe máy | 895 cm³ | — | 539.000.000 |
| F650 | Xe máy | 650 cm³ | — | 320.000.000 |
| F650GS | Xe máy | 798 cm³ | — | 346.000.000 |
| F800 GS ADVENTURE | Xe máy | 798 cm³ | — | 658.000.000 |
| F800R | Xe máy | 798 cm³ | — | 485.000.000 |
| F800ST | Xe máy | 798 cm³ | — | 370.000.000 |
| G 310 GS | Xe máy | 313 cm³ | — | 184.000.000 |
| G 310 R | Xe máy | 313 cm³ | — | 149.000.000 |
| G650GS | Xe máy | 652 cm³ | — | 356.400.000 |
| G650GS SERTAO | Xe máy | 652 cm³ | — | 384.900.000 |
| I4 EDRIVE40 (71AW)điện | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | — | 5 | 3.296.000.000 |
| I7 XDRIVE60 (51EJ)điện | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | — | 5 | 6.801.700.000 |
| I8 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 4 | 6.663.000.000 |
| K 1600 B | Xe máy | 1.649 cm³ | — | 1.089.000.000 |
| K 1600 B GRAND AMERICA | Xe máy | 1.649 cm³ | — | 900.000.000 |
| K1200S | Xe máy | 1.157 cm³ | — | 447.500.000 |
| K1300GT | Xe máy | 1.293 cm³ | — | 858.000.000 |
| K1300R | Xe máy | 1.293 cm³ | — | 858.000.000 |
| K1600 B | Xe máy | 1.649 cm³ | — | 1.089.000.000 |
| K1600GTL | Xe máy | 1.649 cm³ | — | 1.086.000.000 |
| K1600GTL EXCLUSIVE | Xe máy | 1.649 cm³ | — | 1.086.000.000 |
| M 1000 R | Xe máy | 999 cm³ | — | 1.269.000.000 |
| M 1000 RR | Xe máy | 999 cm³ | — | 1.399.000.000 |
| M2 COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 2.518.000.000 |
| M33 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L, 4L | 4, 5 | 3.246.000.000 – 3.512.000.000 |
| M3 COMPETITION (31HJ) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 4.999.000.000 |
| M3 CONVERTIBLE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 4 | 3.060.000.000 |
| M4 CABRIO | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 3.681.000.000 |
| M4 COMPETITION 31HK | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 5.519.000.000 |
| M4 COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 3.656.000.000 |
| M52 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L, 5L | 5 | 5.578.000.000 |
| M6 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 4 | 5.000.000.000 |
| M6 CONVERTIBLE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 4 | 5.000.000.000 |
| M6 COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 5L | 4 | 4.720.000.000 |
| M6 GRAN COUPE2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L | 4, 5 | 5.578.000.000 |
| M760LI XDRIVE (7H61) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6,6L | 5 | 12.999.000.000 |
| R 1200 GS | Xe máy | 1.170 cm³ | — | 605.000.000 |
| R 1200 GS ADVENTURE | Xe máy | 1.170 cm³ | — | 589.000.000 |
| R 1250 GS | Xe máy | 1.254 cm³ | — | 562.300.000 |
| R 1250 GS ADVENTURE | Xe máy | 1.254 cm³ | — | 625.700.000 |
| R 1250 GS HP | Xe máy | 1.254 cm³ | — | 638.000.000 |
| R 1250 GSA | Xe máy | 1.254 cm³ | — | 709.000.000 |
| R 1250 RT | Xe máy | 1.254 cm³ | — | 1.079.000.000 |
| R 1250GS | Xe máy | 1.254 cm³ | — | 629.000.000 |
| R 1300 GS Adventure (0M34) | Xe máy | 1.300 cm³ | — | 829.000.000 |
| R 1300 GS OM24 | Xe máy | 1.300 cm³ | — | 799.000.000 |
| R 18 B | Xe máy | 1.802 cm³ | — | 1.102.300.000 |
| R 18 TRANSCONTINENTAL | Xe máy | 1.802 cm³ | — | 1.164.000.000 |
| R NINE T | Xe máy | 1.170 cm³ | — | 769.000.000 |
| R NINE T SCRAMBLER | Xe máy | 1.170 cm³ | — | 496.000.000 |
| R NINET PURE | Xe máy | 1.170 cm³ | — | 609.000.000 |
| R NINET RACER | Xe máy | 1.170 cm³ | — | 659.000.000 |
| R NINET SCRAMBLER | Xe máy | 1.170 cm³ | — | 574.000.000 |
| R NINET URBAN G/S | Xe máy | 1.170 cm³ | — | 549.000.000 |
| R1150 | Xe máy | 1.130 cm³ | — | 430.000.000 |
| R1200 RT | Xe máy | 1.170 cm³ | — | 712.000.000 |
| R1200C | Xe máy | 1.170 cm³ | — | 647.000.000 |
| R1200GS | Xe máy | 1.170 cm³ | — | 647.000.000 |
| R1200GS EXCLUSIVE | Xe máy | 1.170 cm³ | — | 469.000.000 |
| R1200GS RALLYE | Xe máy | 1.170 cm³ | — | 647.000.000 |
| R1200GS TRIPLE BLACK | Xe máy | 1.170 cm³ | — | 647.000.000 |
| R1200R | Xe máy | 1.170 cm³ | — | 579.000.000 |
| R1200RT | Xe máy | 1.170 cm³ | — | 712.000.000 |
| R1250 GSA | Xe máy | 1.254 cm³ | — | 709.000.000 |
| R1300 GS | Xe máy | 1.300 cm³ | — | 880.000.000 |
| R18 | Xe máy | 1.802 cm³ | — | 959.000.000 |
| R18 CLASSIC | Xe máy | 1.802 cm³ | — | 859.000.000 |
| R18 FIRST EDITION | Xe máy | 1.802 cm³ | — | 1.039.000.000 |
| R50/15 | Xe máy | 494 cm³ | — | 320.000.000 |
| R65 | Xe máy | 649 cm³ | — | 320.000.000 |
| S 1000 R | Xe máy | 999 cm³ | — | 649.000.000 |
| S 1000 RR | Xe máy | 999 cm³ | — | 949.000.000 |
| S 1000 XR | Xe máy | 999 cm³ | — | 779.000.000 |
| X1 SDR1VE 181 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.655.000.000 |
| X1 SDRIVE 18I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.655.000.000 |
| X1 SDRIVE 20I (HS71) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.562.000.000 |
| X1 SDRIVE 28I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.999.000.000 |
| X1 SDRIVE18I (31AA) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 1.849.000.000 |
| X1 SDRIVE18I (JG11) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 1.344.000.000 |
| X1 XDRIVE 251 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.652.000.000 |
| X1 XDRIVE 25I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.652.000.000 |
| X1 XDRIVE 281 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 1.519.000.000 |
| X1 XDRIVE 28I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 1.519.000.000 |
| X2 SDRIVE181 (YH11) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 1.899.000.000 |
| X2 SDRIVE18I (YH11) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 1,5L | 5 | 1.899.000.000 |
| X2 SDRIVE201 (YH31) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.714.000.000 |
| X2 SDRIVE20I (YH31) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.714.000.000 |
| X32 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L, 3L | 5 | 1.500.000.000 – 1.700.000.000 |
| X3 2.01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.250.000.000 |
| X3 2.0D | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.250.000.000 |
| X3 2.0I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.250.000.000 |
| X3 2.5I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.500.000.000 |
| X3 2.5SI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 5 | 1.500.000.000 |
| X3 3.0I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 1.700.000.000 |
| X3 3.0SI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 1.700.000.000 |
| X3 85JA | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.199.000.000 |
| X3 85JA-01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.549.000.000 |
| X3 SDRIVE 18D | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.843.000.000 |
| X3 SDRIVE20I 15DS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.799.000.000 |
| X3 SDRIVE20I 15DS-01 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.118.400.000 |
| X3 SDRIVE20I 15DS-0I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.118.400.000 |
| X3 SI SPORT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 1.820.000.000 |
| X3 XDRIVE 20D | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.843.000.000 |
| X3 XDRIVE 20D XLINE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.939.000.000 |
| X3 XDRIVE 20I (WX31) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.999.000.000 |
| X3 XDRIVE 20I XLINE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.931.000.000 |
| X3 XDRIVE 28I2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L, 3L | 5 | 2.141.000.000 – 2.226.000.000 |
| X3 XDRIVE 28I XLINE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.107.000.000 |
| X3 XDRIVE20I (TR51) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.279.000.000 |
| X3 XDRIVE20I (TY11) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.069.000.000 |
| X3 XDRIVE20L | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 1.870.000.000 |
| X3 XDRIVE30I (TR91) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.389.000.000 |
| X3 XDRIVE30I (TY51) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.959.000.000 |
| X3 XDRIVE30I 55DS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.355.000.000 |
| X3 XDRIVF30I 55DS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.355.000.000 |
| X4 M40I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 3.400.000.000 |
| X4 XDRIVE 20I XLINE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.365.000.000 |
| X4 XDRIVE 28I XLINE (XW31) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.462.000.000 |
| X4 XDRIVE20I (11DT) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.972.000.000 |
| X4 XDRIVE20I (UJ11) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.609.000.000 |
| X4 XDRIVE20I (UJ71) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 5 | 2.959.000.000 |
| X56 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,9L, 3L, 4,4L, 4,6L, 4,8L | 5, 7 | 2.917.000.000 – 3.806.000.000 |
| X5 3.0D2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5, 7 | 2.917.000.000 |
| X5 3.0I2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5, 7 | 2.917.000.000 |
| X5 3.0SI3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,9L, 3L | 5, 7 | 2.917.000.000 – 3.118.000.000 |
| X5 4.4I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L | 5 | 2.851.000.000 |
| X5 4.4M | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L | 5 | 2.851.000.000 |
| X5 4.8I2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,8L | 5, 7 | 2.851.000.000 – 2.991.000.000 |
| X5 4.8IS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,8L | 5 | 2.851.000.000 |
| X5 XDRIVE 30D | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 3.140.000.000 |
| X5 XDRIVE 30I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 3.140.000.000 |
| X5 XDRIVE 35D | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 3.283.000.000 |
| X5 XDRIVE 35I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 3.534.000.000 |
| X5 XDRIVE 35I (KR01) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 3.144.000.000 |
| X5 XDRIVE 40D | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 2.538.000.000 |
| X5 XDRIVE 50I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L | 7 | 4.489.000.000 |
| X5 XDRIVE30I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 3.086.000.000 |
| X5 XDRIVE35I M-SPORT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 3.670.000.000 |
| X5 XDRIVE401 TA85.A7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 3.642.000.000 |
| X5 XDRIVE401 TA85.B7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 3.957.700.000 |
| X5 XDRIVE40I (CR61)2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5, 7 | 4.334.500.000 – 4.498.800.000 |
| X5 XDRIVE40I 15EW.A7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 3.857.000.000 |
| X5 XDRIVE40I 15EW.B7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 4.449.000.000 |
| X5 XDRIVE40I TA85.A7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 3.365.000.000 |
| X5 XDRIVE40I TA85.B7 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 3.497.000.000 |
| X6 M2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L | 4, 5 | 4.590.000.000 |
| X6 XDRIVE 30D | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 2.982.000.000 |
| X6 XDRIVE 35D | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 3.298.000.000 |
| X6 XDRIVE 35I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 4 | 3.298.000.000 |
| X6 XDRIVE 35I M SPORT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 3.462.000.000 |
| X6 XDRIVE 50I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L | 4 | 3.500.000.000 |
| X6 XDRIVE35I (KU21) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 3.176.000.000 |
| X6 XDRIVE40I (CY61) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 5 | 4.258.300.000 |
| X7 XDRIVE 40I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 7.499.000.000 |
| X7 XDRIVE40I (21EM) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 5.958.000.000 |
| X7 XDRIVE40I (CW21) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 7 | 6.689.000.000 |
| XM (21CS) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4,4L | 5 | 10.895.500.000 |
| Z42 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L, 3L | 2 | 2.539.000.000 – 2.827.000.000 |
| Z4 2.5I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 2 | 2.539.000.000 |
| Z4 23I CABRIO | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 2 | 2.241.000.000 |
| Z4 3.0 SI COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 2 | 2.827.000.000 |
| Z4 3.0I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 2 | 2.827.000.000 |
| Z4 3.0I ROADTER | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 2 | 2.827.000.000 |
| Z4 3.0SI | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 2 | 2.827.000.000 |
| Z4 M COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3,2L | 2 | 2.827.000.000 |
| Z4 ROADSTER 2.5 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L | 2 | 2.140.000.000 |
| Z4 S DRIVE 20I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 2 | 2.158.000.000 |
| Z4 S DRIVE 20I M SPORT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 2 | 2.319.000.000 |
| Z4 S DRIVE 23 I2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L, 3L | 2 | 2.140.000.000 – 2.827.000.000 |
| Z4 S DRIVE 23I2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,5L, 3L | 2 | 2.140.000.000 – 2.827.000.000 |
| Z4 S DRIVE 30 S | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 2 | 2.827.000.000 |
| Z4 S DRIVE 30I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 2 | 2.827.000.000 |
| Z4 S DRIVE 30S | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 2 | 2.827.000.000 |
| Z4 S DRIVE 35I | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 3L | 2 | 2.827.000.000 |
| Z4 S DRIVE20I CABR10 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 2 | 2.495.000.000 |
| Z4 S DRIVE20I CABRIO | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 2 | 2.495.000.000 |
| Z4 S DRIVE20I CABRIO (CONVERTIBLE) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 2 | 2.203.000.000 |
| Z4 SDRIVE20I (HF11) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 2 | 2.996.500.000 |
| Z4 SDRIVE30I (HF31) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2L | 2 | 3.509.000.000 |