Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .
Imidacloprid là hoạt chất có trong 165 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học 4A - Neonicotinoids. Cơ chế tác động: chất điều tiết cạnh tranh thụ thể nicotinic acetylcholine (nachr).
| Dịch hại phòng trừ được | Số thuốc |
|---|---|
| Rầy nâu | 100 |
| Bọ trĩ | 35 |
| Rệp sáp | 18 |
| Sâu cuốn lá | 10 |
| Mối | 8 |
| Rệp muội | 7 |
| Sâu khoang | 7 |
| Sâu đục thân | 6 |
| Rệp vảy | 5 |
| Rầy lưng trắng | 5 |
| Rệp sáp bột hồng | 5 |
| Bọ xít muỗi | 4 |
| Nhện gié | 4 |
| Rầy xanh | 3 |
| Bọ phấn | 3 |
| Sâu xanh da láng | 3 |
| Bọ phấn trắng | 2 |
| Xử lý hạt giống trừ bọ trĩ | 2 |
| Sâu xám | 2 |
| Sâu đục bẹ | 2 |
| Rệp | 2 |
| Ruồi hại lá | 2 |
| Châu chấu tre lưng vàng | 1 |
| Rệp bông xơ trắng | 1 |
| Ruồi hại quả | 1 |
| Rệp bông xơ | 1 |
| Sâu hồng | 1 |
| Lúa von | 1 |
| Sâu róm | 1 |
| Sâu keo mùa thu | 1 |
| Bọ xít lưới | 1 |
| Sâu xanh | 1 |
| Dòi đục lá | 1 |
Giới hạn tối đa dư lượng Imidacloprid trong thực phẩm theo Thông tư 50/2016/TT-BYT. Nông sản có dư lượng vượt ngưỡng này bị coi là không đạt yêu cầu an toàn thực phẩm. Cách giữ dư lượng dưới ngưỡng: dùng đúng liều đã đăng ký và bảo đảm đủ thời gian cách ly trước khi thu hoạch.
| Nông sản / thực phẩm | Mức dư lượng tối đa (mg/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Anh đào ngọt | 0,5 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Bí mùa hè | 1 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Bông lơ xanh | 0,5 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Bột lúa mì | 0,03 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Cà chua | 0,5 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Cà tím | 0,2 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Các loại bắp cải | 0,5 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Các loại dưa, trừ dưa hấu | 0,2 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Các loại đậu lăng | 2 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. — trừ đậu tương |
| Các loại mận (bao gồm cả mận khô) | 0,2 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Các loại nho | 1 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Các loại ớt | 1 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Các loại quả hạch | 0,01 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Các loại quả mọng và quả nhỏ khác | 5 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. — trừ quả nam việt quất, nho và dâu tây |
| Các loại rau từ rễ và củ | 0,5 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Cải Brussels | 0,5 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Cám lúa mì chưa chế biến | 0,3 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Cần tây | 6 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Chuối | 0,05 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Củ hành | 0,1 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Dâu tây | 0,5 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Dưa chuột | 1 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Dưa hấu | 0,2 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Đậu (quả và hạt mọng non) | 5 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Đậu bắp | 0,1 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. — (7) |
| Đậu đã tách vỏ (hạt mọng) | 2 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Đậu đỗ các loại (trừ đậu tằm và đậu tương) | 2 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Hạt cà phê | 1 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Hạt cải dầu | 0,05 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. — (*) |
| Hạt hướng dương | 0,05 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. — (*) |
| Hạt lạc | 1 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Hạt ngũ cốc | 0,05 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Hoa bia khô | 10 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Hoa lơ | 0,5 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Lá củ cải (gồm cả lá cây họ cải) | 5 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Lê | 1 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Ngô ngọt (nguyên bắp) | 0,02 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. — (*) |
| Nội tạng ăn được của động vật có vú | 0,3 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Nội tạng ăn được của gia cầm | 0,05 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Ớt ta khô | 10 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Quả có múi thuộc họ cam quýt | 1 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Quả đào | 0,5 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Quả lựu | 1 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Quả mơ | 0,5 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Quả nam việt quất | 0,05 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. — (*) |
| Quả xuân đào | 0,5 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Rau xà lách | 2 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Sữa nguyên liệu | 0,1 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Táo | 0,5 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Thịt động vật có vú, trừ động vật có vú ở biển | 0,1 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Thịt gia cầm | 0,02 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Tỏi tây | 0,05 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. — (*) |
| Trứng | 0,02 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
| Xoài | 0,2 | Tổng của Imidaclaprid và các dạng chuyển hóa chứa gốc 6-chloropyridinyl, tính theo Imidacloprid. |
Những hoạt chất dưới đây cùng nhóm IRAC 4A với Imidacloprid, nghĩa là cùng cơ chế tác động. Đổi qua lại giữa chúng không giúp chống kháng — muốn luân phiên có hiệu quả phải chọn hoạt chất thuộc nhóm khác. Insecticide Resistance Action Committee — phân nhóm thuốc trừ sâu theo cơ chế tác động.
| Hoạt chất cùng nhóm | Số sản phẩm |
|---|---|
| Acetamiprid | 73 |
| Thiamethoxam | 65 |
| Dinotefuran | 59 |
| Nitenpyram | 46 |
| Clothianidin | 17 |
| Thiacloprid | 12 |
165 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Nhóm | Độ độc |
|---|---|---|---|
| Abagent 500WP Công ty CP Hóa Nông Mỹ Việt Đức | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Abamix 1.45WP Công ty CP Nicotex | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Acdruoivang 900OL Công ty TNHH MTV Lucky | — | Thuốc dẫn dụ côn trùng | GHS 5 |
| Actagold 120WP Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Actaone 246WP Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Actaone 350WG Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Actaprid 20SL Công ty TNHH TM ACT Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| AD-Overview 25WP Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Afenthin 300SC Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Aickacarb 250SC Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Aicmidae 100WP Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Aicpyricyp 250WG Công ty CP Hoá chất Nông nghiệp và Công nghiệp AIC | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Akindia 17.8 SL Công ty TNHH A2T Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Alphador 50EC Công ty CP Thanh Điền | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Amadi 200SC Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto | — | Thuốc trừ mối | GHS 5 |
| Amico 200WP Công ty TNHH Alfa (Sài gòn) | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Amida 100WP Công ty TNHH TM Grevo | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Amida 700WG Công ty TNHH TM Grevo | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Anchies 250WP Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Anocis 200WP Công ty CP XNK Nông dược Hoàng Ân | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Anvado 100WP Công ty TNHH Việt Thắng | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Anvado 200SC Công ty TNHH Việt Thắng | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Ascophy 220WP Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Asimo 10WP Công ty TNHH TM SX Thôn Trang | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Azora 350EC Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Azorin 400WP Công ty TNHH Nông dược HAI Quy Nhơn | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Babsax 300WP Công ty TNHH Việt Thắng | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Barooco 600FS Công ty TNHH Nam Bộ | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Biffiny 10WP Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Biffiny 400SC Công ty TNHH TM & SX Ngọc Yến | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Bombigold 500WG Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Brimgold 200WP Công ty CP BVTV Sài Gòn | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Canon 100SL Công ty CP TST Cần Thơ | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Centertrixx 750WP Công ty TNHH Hóa nông Mê Kông | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Closutap 70WP Công ty TNHH TAT Hà Nội | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Confidor 200OD Bayer Vietnam Ltd. | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Confidor 200SL Bayer Vietnam Ltd. | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Confidor 700WG Bayer Vietnam Ltd. | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Conphai 100SL Công ty TNHH Trường Thịnh | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Conphai 10ME Công ty TNHH Trường Thịnh | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Conphai 700WG Công ty TNHH Trường Thịnh | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Cytoc 250WP Công ty CP Khoa học Công nghệ cao American | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Daiphat 30WP Công ty CP Futai | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Daran - HB 250WP Công ty Cổ phần Quốc tế Hoà Bình | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Dichest 111WP Công ty CP Vagritex | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Dichest 160WG Công ty CP Vagritex | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Dichest 260SC Công ty CP Vagritex | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Diflower 600WP Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| DIMIDA 600FS Công ty TNHH BVTV Đồng Phát | — | Thuốc xử lý hạt giống | GHS 4 |
| Emicide 105EC Công ty TNHH TM Tân Thành | — | Thuốc trừ sâu | — |
| Explorer 200WP Công ty TNHH Công nghiệp Khoa học Mùa màng Anh-Rê | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Galil 300SC Công ty TNHH Adama Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Gaotra 600FS Công ty TNHH Việt Đức | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Gaucho 600 FS Bayer Vietnam Ltd (BVL) | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Gold Tress 50WP Công ty CP Nông Nghiệp HP | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Great 200SC Công ty TNHH TM và PT Phú Thịnh | — | Thuốc trừ mối | GHS 5 |
| Hamida 10WP Công ty CP TM Hải Ánh | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Hapmisu 20EC Công ty TNHH Sản phẩm Công nghệ cao | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Hasuper 300WP Công ty TNHH Hỗ trợ PTKT và chuyển giao công nghệ | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Hektor 246FS Công ty TNHH UPL Việt Nam | — | Thuốc xử lý hạt giống | GHS 5 |
| Helmer Admida 350SC Công ty TNHH B.Helmer | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Hunter 200SL Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm | — | Thuốc trừ mối | GHS 5 |
| Hunter 50SC Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm | — | Thuốc trừ mối | GHS 5 |
| Idi Ggo 30.5SC Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Iltersuper 380SC Công ty TNHH An Nông | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Imburad 300WP Công ty CP Bình Điền MeKong | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Imi.moi 250SC Công ty TNHH Tập đoàn An Nông | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Imida 20SL Công ty CP Long Hiệp | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Imidova 150WP Công ty TNHH Thuốc BVTV Đồng Vàng | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Imiprid 10WP Công ty CP BVTV An Hưng Phát | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Imithai 70WG Công ty TNHH Bảo vệ thực vật Việt Thái | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Imitox 700WG Công ty CP Đồng Xanh | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Inmanda 100WP Công ty TNHH TM Bình Phương | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Iproimida 20SL Công ty CP Futai | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Javidan 150SC Công ty CP Nông dược Nhật Việt | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Javipas 450EC Công ty CP Nông dược Nhật Việt | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Just 050EC Công ty TNHH TM - DV Thanh Sơn Hóa Nông | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Kimidac 050EC Công ty TNHH TM Tân Thành | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Kola 600FS Công ty TNHH ADC | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Kola 700WG Công ty TNHH ADC | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Kola gold 660WP Công ty TNHH ADC | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Kongpi-da 151WP Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Kongpi-da 700WG Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Lanro 500EC Công ty CP Nông dược Agriking | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Leader 350WG Công ty CP Tập đoàn Điện Bàn | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Lion Ray 200SC Công ty TNHH TCT Hà Nội | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| London-anh quốc 670FS Công ty TNHH Anh Dẩu Tiên Giang | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Mã lục 250WP Công ty TNHH Việt Thắng | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Mantra TC 30.5SC Công ty TNHH Hóa sinh Vinchem | — | Thuốc dẫn dụ côn trùng | GHS 4 |
| Map spin 350WP Map Pacific PTE Ltd | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Mega-mi 178SL Công ty TNHH TM Anh Thơ | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| MH-charita 100WP Công ty TNHH Hóa chất Mạnh Hùng | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Midan 10WP Công ty CP Nicotex | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Midanix 60WP Công ty CP Nicotex | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Mikhada 45ME Công ty CP TM BVTV Minh Khai | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Mikhada 70WG Công ty CP TM BVTV Minh Khai | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Miretox 10EC Công ty CP thuốc BVTV Việt Trung | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Monopoly 440WP Công ty TNHH Vestaron | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Napyrim 20SC Công ty TNHH TM Agri Green | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Nôngiahy 155 SL Công ty TNHH TM Thái Phong | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| NOSOT Super 300SC Công ty TNHH An Nông | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Nospider 190EC Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| OFI 200SL Công ty TNHH Đầu tư và Phát triển Ngọc Lâm | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Ohgold 300WP Công ty TNHH Hóa Nông Lúa Vàng | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Peridor 200SC Bayer Vietnam Ltd (BVL) | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Phenodan 10WP Công ty TNHH VT BVTV Phương Mai | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Premise 200SC Bayer Vietnam Ltd (BVL) | — | Thuốc trừ mối | GHS 4 |
| Prochess 250WP Công ty TNHH TM DV SX XNK Đức Thành | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Rakotajapane 500WP Công ty TNHH TM SX Thôn Trang | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Ramsuper 75WP Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Rid up 35WG Shanghai E-tong Chemical Co., Ltd | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Romano 250EC Công ty CP Liên doanh quốc tế Fujimoto | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Sachray 200WP Công ty CP Nông dược Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Sahara 25WP Công ty TNHH MTV BVTV Thạnh Hưng | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Saimida 100SL Công ty CP BVTV Sài Gòn | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Samida 70WG Công ty CP SAM | — | Thuốc trừ sâu | GHS 3 |
| SAMIMI 17.8SL Công ty CP Hóa chất SAM | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| SAMIMI 20WP Công ty CP Hóa chất SAM | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| SAMIMI 30.5SC Công ty CP Hóa chất SAM | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Sectox 100WP Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Sectox 700WG Công ty CP Quốc Tế Hòa Bình | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Setusa 350WP Công ty TNHH TM SX Thôn Trang | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Sparkill 22.02SC Công ty TNHH Dịch vụ Tư vấn Nông nghiệp Biopesticide | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Stun 20SL Hextar Chemicals Sdn, Bhd | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Sultapmax 58WP Công ty CP TM SX - XNK Otuksa Nhật Bản | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Suntop 700WP Sundat (S) PTe Ltd. | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Sutin 50SC Công ty CP BVTV I TW | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Sutin 50WG Công ty CP BVTV I TW | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Sutin 50WP Công ty CP BVTV I TW | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Sutin 5EC Công ty CP BVTV I TW | — | Thuốc trừ sâu | — |
| SV-Cleanex 2GR Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Talor 26.8WP Công ty TNHH TM SX Thôn Trang | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Termize 200SC Imaspro Resources Sdn. Bhd. | — | Thuốc trừ mối | GHS 5 |
| Thần Địch Trùng 200WP Công ty TNHH Nam Nông Phát | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Thanasat 10WP Công ty CP Nông dược Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Tinomo 100SL Công ty TNHH TM Thái Phong | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Tinomo 100WP Công ty TNHH TM Thái Phong | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Tiuray TSC 350WP Công ty CP Lion Agrevo | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Toshinusa 300WP Công ty TNHH TM SX Thôn Trang | — | Thuốc trừ sâu | — |
| Tvdan 300WP Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Tvpymeda 350WP Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Tvpymeda 650WG Công ty TNHH Hóa chất và TM Trần Vũ | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Vdcpenalduc 145EC Công ty TNHH Việt Đức | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Vetsemex 135WG Công ty CP Nông dược Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 3 |
| Vetsemex 40EC Công ty CP Nông dược Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 3 |
| Vicondor 50EC Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Vicondor 700WP Công ty CP Thuốc sát trùng Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Vip super 300WP Công ty TNHH TM DV Tấn Hưng | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Vipespro 150SC Công ty TNHH Vipes Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Vitasupe 250EC Asiatic Agricultural Industries Pte Ltd. | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Vk.Dan 40GR Công ty TNHH MTV BVTV Omega | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Vk.Dan 950WP Công ty TNHH MTV BVTV Omega | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| VK.Superlau 120WP Công ty TNHH MTV BVTV Omega | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Vote 34.2SC Công ty TNHH Phú Nông | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| VT-Lamic 15WP Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Quốc tế Việt Thái | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Wealth 24WP Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Wegajapane 450WP Công ty TNHH TM SX Thôn Trang | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Wofara 300WG Công ty CP Công nghệ cao Thuốc BVTV USA | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Xacarb 300SC Công ty TNHH Vipes Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Xarid 300SC Công ty TNHH Kiên Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Yamida 100EC Bailing Agrochemical Co., Ltd | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Yamida 100SL Bailing Agrochemical Co., Ltd | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Yamida 10WP Bailing Agrochemical Co., Ltd | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Yamida 700WG Bailing Agrochemical Co., Ltd | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Zobin 90WP Công ty CP Nông Nghiệp HP | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |