Nội dung cập nhật theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, sửa đổi bởi Thông tư 03/2025/TT-BNNMT, áp dụng từ .
Theo Danh mục ban hành kèm Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, có 67 thuốc đã đăng ký sử dụng trên thuốc lá, phòng trừ 31 loại dịch hại. Chọn đúng dịch hại đang gặp để xem thuốc, liều lượng và thời gian cách ly tương ứng.
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Lở cổ rễ | 6 |
| Chết cây con | 3 |
| Héo rũ | 3 |
| Khảm | 2 |
| Xoăn lá | 2 |
| Chết ẻo cây con | 2 |
| Đốm nâu | 2 |
| Đốm lá | 1 |
| Héo xanh | 1 |
| Héo rũ cây con | 1 |
| Sáng gân | 1 |
| Đốm mắt cua | 1 |
| Phấn trắng | 1 |
| Bệnh hoa lá | 1 |
| Bệnh đốm nâu | 1 |
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Sâu xanh | 10 |
| Sâu xanh da láng | 10 |
| Rệp | 9 |
| Sâu khoang | 7 |
| Bọ trĩ | 5 |
| Rệp đào | 4 |
| Rệp muội | 2 |
| Muội đen | 2 |
| Rầy | 2 |
| Rầy xanh | 1 |
| Tuyến trùng | 1 |
| Sâu ăn lá | 1 |
| Sâu đục thân | 1 |
| Sâu đục quả | 1 |
| Sâu gai sừng ăn lá | 1 |
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Diệt chồi nách | 2 |
Xem đầy đủ theo từng dịch hại ở các mục phía trên — mỗi thuốc chỉ được dùng đúng dịch hại đã ghi trong Danh mục.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Liều lượng | Cách ly | Độ độc |
|---|---|---|---|---|
| A-Z annong 0.15EC Công ty TNHH An Nông | Azadirachtin | 0.7 lít/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| ABT 2WP Công ty TNHH Nông Sinh | Abamectin 9g/kg + Bacillus thuringiensis var.kurstaki 11g/kg | 7 – 10 g/ 10 lít nước | 3 ngày | GHS 5 |
| Actara 25WG Công ty TNHH Syngenta Việt Nam | Thiamethoxam | 50 g/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Actimax 50WG Công ty CP Hợp Trí Summit | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | 0.375 kg/ha | 7 ngày | GHS 4 |
| Actimax 50WG Công ty CP Hợp Trí Summit | Emamectin benzoate (Avermectin B1a 90 % + Avermectin B1b 10%) | 0.375 kg/ha | 7 ngày | GHS 4 |
| Aga 25EC Công ty TNHH TM & SX Gia Phúc | Abamectin 20g/l + Matrine 5 g/l | 0.5 lít/ha | 3 ngày | GHS 4 |
| Aga 25EC Công ty TNHH TM & SX Gia Phúc | Abamectin 20g/l + Matrine 5 g/l | 0.5 lít/ha | 3 ngày | GHS 4 |
| Agilatus 1EC Công ty TNHH VT NN Phương Đông | Celastrus angulatus | 0.2 - 0.3 lít/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Agri-one 1SL Công ty CP Hóa chất Nông nghiệp Hà Long | Matrine (dịch chiết từ cây khổ sâm) | 8 - 10 ml/ 10 lít nước | 3 ngày | GHS 5 |
| Alimet 80WP Công ty CP Kiên Nam | Fosetyl-aluminium (min 95 %) | 1.0 - 1.2 kg/ha | 14 ngày | GHS 5 |
| Anisaf SH-01 2SL Viện nghiên cứu đào tạo và tư vấn khoa học công nghệ (I... | Polyphenol chiết xuất từ Bồ kết (Gleditschia australis), Hy thiêm (Sie... | 1-2% (80-160ml/ 8 lít nước) | 3 ngày | GHS 5 |
| Anisaf SH-01 2SL Viện nghiên cứu đào tạo và tư vấn khoa học công nghệ (I... | Polyphenol chiết xuất từ Bồ kết (Gleditschia australis), Hy thiêm (Sie... | 1-2% (80-160ml/ 8 lít nước) | 3 ngày | GHS 5 |
| Anisaf SH-01 2SL Viện nghiên cứu đào tạo và tư vấn khoa học công nghệ (I... | Polyphenol chiết xuất từ Bồ kết (Gleditschia australis), Hy thiêm (Sie... | 1-2% (80-160ml/ 8 lít nước) | 3 ngày | GHS 5 |
| Anvil® 5SC Công ty TNHH Syngenta Việt Nam | Hexaconazole | 05 - 1.0 lít/ha | 14 ngày | GHS 5 |
| Aoba 15EC Công ty TNHH Nichino Việt Nam | Tolfenpyrad | 2.0 lít/ha | 7 ngày | GHS 3 |
| Azaba 0.8EC Công ty TNHH Nông Sinh | Abamectin 0.5% + Azadirachtin 0.3% | 0.75 – 1.0 lít/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Bascide 50EC Công ty CP BVTV Sài Gòn | Fenobucarb (BPMC) (min 96 %) | 1.0 - 1.5 l/ha. | 10 ngày | GHS 4 |
| Binh-58 40EC Bailing Agrochemical Co., Ltd | Dimethoate | 1.0 - 1.5 lít/ha | 14 ngày | GHS 4 |
| Binhconil 75WP Bailing Agrochemical Co., Ltd | Chlorothalonil (min 98%) | 0.8 - 1.5 kg/ha | 14 ngày | GHS 5 |
| Biosun 3EW Công ty TNHH Nông Sinh | Pyrethrins 2.5% + Rotenone 0.5% | 700 ml/ha | 1 ngày | GHS 4 |
| Bitadin WP Công ty TNHH Nông Sinh | Bacillus thuringiensis var. kurstaki 16.000 IU + Granulosis virus 108... | 0.6 – 0.75 kg/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Bitadin WP Công ty TNHH Nông Sinh | Bacillus thuringiensis var. kurstaki 16.000 IU + Granulosis virus 108... | 0.6 – 0.75 kg/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Bitadin WP Công ty TNHH Nông Sinh | Bacillus thuringiensis var. kurstaki 16.000 IU + Granulosis virus 108... | 0.6 – 0.75 kg/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Bitadin WP Công ty TNHH Nông Sinh | Bacillus thuringiensis var. kurstaki 16.000 IU + Granulosis virus 108... | 0.6 – 0.75 kg/ha | 3 ngày | GHS 5 |