Nội dung cập nhật theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, sửa đổi bởi Thông tư 03/2025/TT-BNNMT, áp dụng từ .
Theo Danh mục ban hành kèm Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, có 97 thuốc đã đăng ký sử dụng trên sắn, phòng trừ 16 loại dịch hại. Chọn đúng dịch hại đang gặp để xem thuốc, liều lượng và thời gian cách ly tương ứng.
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Vàng lá | 1 |
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Bọ phấn trắng | 26 |
| Bọ phấn | 14 |
| Rệp sáp bột hồng | 12 |
| Nhện đỏ | 10 |
| Rệp sáp | 3 |
| Nhện | 1 |
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Cỏ hòa thảo | 13 |
| Lá rộng | 7 |
| Cỏ | 6 |
| Cỏ các loại | 4 |
| Cỏ lá rộng | 4 |
| Cỏ dại | 2 |
| Năn lác | 1 |
| Cỏ hòa thảo lá rộng | 1 |
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Kích thích sinh trưởng | 1 |
| Quy trình kỹ thuật |
|---|
| Quy trình kỹ thuật trồng và chăm sóc cây sắn · CÂY LƯƠNG THỰC, THỰC PHẨM |
Xem đầy đủ theo từng dịch hại ở các mục phía trên — mỗi thuốc chỉ được dùng đúng dịch hại đã ghi trong Danh mục.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Liều lượng | Cách ly | Độ độc |
|---|---|---|---|---|
| Acerhone 300WP Công ty TNHH Rhone Việt Nam | Acetamiprid | 0.4 kg/ha | 7 ngày | GHS 4 |
| ADU-Matty 800WG Công ty TNHH ADU Việt Nam | Nitenpyram 200g/kg + Pymetrozine 600g/kg | 0.25 kg/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Akindia 17.8 SL Công ty TNHH A2T Việt Nam | Imidacloprid | 0.3 lít/ha | 10 ngày | GHS 5 |
| Akita-Spirofen 240SC Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam | Abamectin 30 g/l + Spirodiclofen 210 g/l | 0.8 lít/ha | 7 ngày | GHS 4 |
| Anico 240OD Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh | Nicosulfuron 40 g/l + Atrazine 200g/l | 1.0 l/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Anico 240OD Công ty TNHH Á Châu Hoá Sinh | Nicosulfuron 40 g/l + Atrazine 200g/l | 1.0 l/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Anperan 50EC Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời | Permethrin | 0.3 lít/ha | 7 ngày | GHS 4 |
| Anrayrep 20SC Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời | Bifenthrin 10%w/w + Flonicamid 10%w/w | 0.18 lít/ha | 14 ngày | GHS 4 |
| Ansaron 80WP Công ty CP BVTV Sài Gòn | Diuron (min 97 %) | 1.5 - 2.0 kg/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Antaco 500EC Công ty TNHH Việt Thắng | Acetochlor | 1.0 - 1.2 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| AT-Army 50SP Công ty TNHH TM Anh Thơ | Nitenpyram | 0.4 kg/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Banazat 20SC Công ty CP Khử Trùng Nam Việt | Abamectin 1% + Bifenazate 19% | 1.0 lít/ha | 7 ngày | GHS 4 |
| Bayspider 45SC Công ty TNHH TM Gem Sky | Pyridaben 35% + Spirodiclofen 10% | 0.8 lít/ha | 7 ngày | GHS 4 |
| Bicide Extra 250SC Shandong Runke Chemical Co., Ltd. | Flonicamid 75g/l + Spirotetramat 175g/l | 0.3 lít/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Bifemite 43SC Công ty TNHH Agrohao Việt Nam | Bifenazate | 0.3 lít/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Bipyrhone 20EC Công ty TNHH Rhone Việt Nam | Bifenthrin 10% + Pyriproxyfen 10% | 0.4 lít/ha | 7 ngày | GHS 4 |
| Bithrin 15SC Công ty TNHH Thuốc BVTV Bông Sen Vàng | Bifenthrin 5% + Flonicamide 10% | 0.4 lít/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Bluchip 44EC Công ty CP Nông dược HAI | Cypermethrin 4% + Profenofos 40% | 1.0 lít/ha | 14 ngày | GHS 4 |
| Bupanil 550EC Công ty CP Kiên Nam | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | 1.6 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Bupanil 550EC Công ty CP Kiên Nam | Butachlor 275g/l + Propanil 275g/l | 1.6 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Cariza 5EC Công ty Cổ phần Nicotex. | Quizalofop-P-Ethyl (min 98 %) | 0.8 – 1.4 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Chirack 44EC Công ty TNHH Nam Bắc | Cypermethrin 4%w/w + Profenofos 40%w/w | 1.0 lít/ha | 14 ngày | GHS 4 |
| Cif 220SC Công ty TNHH Agro Việt | Chlorfluazuron 44g/l + Flonicamid 176g/l | 0.4 lít/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Coman 150WP Công ty CP Bigfive Việt Nam | Clofentezine 50 g/kg + Pyridaben 100 g/kg | 0.8 kg/ha | 7 ngày | GHS 4 |