Thuốc bảo vệ thực vật cho cây hoa hồng

Nội dung cập nhật theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, sửa đổi bởi Thông tư 03/2025/TT-BNNMT, áp dụng từ .

Theo Danh mục ban hành kèm Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, có 252 thuốc đã đăng ký sử dụng trên hoa hồng, phòng trừ 16 loại dịch hại. Chọn đúng dịch hại đang gặp để xem thuốc, liều lượng và thời gian cách ly tương ứng.

Bệnh hại trên hoa hồng

Sâu và động vật hại trên hoa hồng

Điều hoà sinh trưởng trên hoa hồng

Dịch hạiSố thuốc đã đăng ký
Kích thích sinh trưởng5

Một số thuốc đã đăng ký trên hoa hồng

Xem đầy đủ theo từng dịch hại ở các mục phía trên — mỗi thuốc chỉ được dùng đúng dịch hại đã ghi trong Danh mục.

Tên thương phẩmHoạt chấtLiều lượngCách lyĐộ độc
A-V-Tonic 10WP
Công ty TNHH Việt Thắng
Gibberellic acid (min 90%)250 – 300 g/ha7 ngàyGHS 5
AA-Coach 220SC
Công ty TNHH XNK Thương mại Agriasian
Spirotetramat 110g/l + Thiacloprid 110g/l0.5 lít/ha7 ngàyGHS 4
ACE Cnidn 1EW
Công ty CP ACE Biochem Việt Nam
Cnidiadin2.2 l/ha3 ngàyGHS 5
AF-Oxyned 16SC
Công ty TNHH Agrifuture
Iprodione 8%w/w + Prochloraz 8%w/w2.0 lít/ha7 ngàyGHS 5
Agiaza 4.5EC
Công ty TNHH SX TM DV Thu Loan
Azadirachtin0.2 – 0.5 lít/ha2 ngàyGHS 5
Akiazox 50EW
Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam
Hexythiazox1.2 lít/ha7 ngàyGHS 5
Alfamite 150EC
Công ty TNHH Alfa (Sài gòn)
Pyridaben1.2 lít/ha7 ngàyGHS 5
Aliette 800WG
Bayer Vietnam Ltd (BVL)
Fosetyl-aluminium.1.0 kg/ha7 ngàyGHS 5
Amatozole 40SC
Công ty TNHH Agrofarm
Bifenazate 25% + Etoxazole 15%90 ml/ha20 ngàyGHS 5
Anproxa 28SC
Công ty TNHH Cửu Long MTV
Prochloraz 20%w/w + Hexaconazole 8%w/w0.5 lít/ha10 ngàyGHS 5
Anvil® 5SC
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Hexaconazole0.3 - 0.5 lít/ha14 ngàyGHS 5
Anvil® 5SC
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Hexaconazole0.3 - 0.5 lít/ha14 ngàyGHS 5
Anvil® 5SC
Công ty TNHH Syngenta Việt Nam
Hexaconazole0.3 - 0.5 lít/ha14 ngàyGHS 5
Anvilando 5SC
Công ty CP TM Hải Ánh
Hexaconazole0.6 lít/ha7 ngàyGHS 5
Atamite 73EC
Công ty TNHH Việt Thắng
Propargite0.1 – 0.125% (8-10 ml/ 8 lít nước)7 ngàyGHS 5
Ateva 460SC
Công ty TNHH Nông nghiệp New Season
Pyraclostrobin 283g/l + Difenoconazole 177g/l0.5 lít/ha7 ngàyGHS 5
Atrozole 750WG
Công ty CP BVTV Asata Hoa Kỳ
Tebuconazole 500g/kg + Trifloxystrobin 250g/kg180 g/ha7 ngàyGHS 5
Azo Dino Zop 325SC
Công ty CP Nông dược Nhật Việt
Azoxystrobin 200 g/l + Difenoconazole 125 g/l0.4 lít/ha14 ngàyGHS 5
Babengold 20WP
Công ty TNHH Hóa Nông HBR
Pyridaben0.6 kg/ha7 ngàyGHS 4
Bacba 85WP
Công ty TNHH SX - TM Tô Ba
Copper Oxychloride2.0 kg/ha7 ngàyGHS 5
Ballad 60WG
Công ty TNHH Deutschland Việt Nam
Metiram 55% + Pyraclostrobin 5%0.8 kg/ha7 ngàyGHS 5
Balstop 500SC
Công ty TNHH Nam Bắc
Azoxystrobin 200g/l + Fluazinam 300 g/l650 ml/ha7 ngàyGHS 5
Bavacol 500WP
Công ty CP Bigfive Việt Nam
Metalaxyl-M 80 g/kg + Propineb 420 g/kg1.2 kg/ha7 ngàyGHS 5
Bavimin gold 18.7WG
Công ty TNHH NN Công nghệ cao Bản Việt
Dimethomorph 12% + Pyraclostrobin 6.7%1.5 kg/ha7 ngàyGHS 4

Căn cứ pháp lý

  • Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT — ban hành Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng; phạm vi cây trồng và dịch hại của từng thuốc lấy nguyên theo Danh mục này.
  • Nghị định 31/2016/NĐ-CP — quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giống cây trồng, bảo vệ và kiểm dịch thực vật — áp dụng khi dùng thuốc sai phạm vi đã đăng ký.
Nguyên tắc bốn đúng. Đúng thuốc — chỉ dùng thuốc có tên hoa hồng trong phạm vi sử dụng đã đăng ký. Đúng liều lượng, nồng độ. Đúng lúc — phun khi dịch hại mới xuất hiện. Đúng cách, và bảo đảm đủ thời gian cách ly trước khi thu hoạch.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ