Thuốc bảo vệ thực vật cho cây xử lý hạt giống ngô
Nội dung cập nhật theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, sửa đổi bởi Thông tư 03/2025/TT-BNNMT, áp dụng từ .
Theo Danh mục ban hành kèm Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, có 3 thuốc đã đăng ký sử dụng trên xử lý hạt giống ngô, phòng trừ 3 loại dịch hại. Chọn đúng dịch hại đang gặp để xem thuốc, liều lượng và thời gian cách ly tương ứng.
Bệnh hại trên xử lý hạt giống ngô
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Mốc sương (bạch tạng) | 1 |
Sâu và động vật hại trên xử lý hạt giống ngô
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Sâu xám | 1 |
Điều hoà sinh trưởng trên xử lý hạt giống ngô
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Điều hòa sinh trưởng | 1 |
Một số thuốc đã đăng ký trên xử lý hạt giống ngô
Xem đầy đủ theo từng dịch hại ở các mục phía trên — mỗi thuốc chỉ được dùng đúng dịch hại đã ghi trong Danh mục.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Liều lượng | Cách ly | Độ độc |
|---|---|---|---|---|
| Apron® XL 350ES Công ty TNHH Syngenta Việt Nam | Metalaxyl M | 50-100 ml/ 100 kg hạt giống | Không xác đinh | GHS 4 |
| Headline 200FS BASF Vietnam Co., Ltd. | Pyraclostrobin | 0.25 – 0.5 ml/ 1 kg hạt giống | Không xác định | GHS 5 |
| Hektor 246FS Công ty TNHH UPL Việt Nam | Imidacloprid 233 g/l + Tebuconazole 13 g/l | 3 ml/15 ml nước/ 1 kg hạt giống | Không áp dụng | GHS 5 |
Căn cứ pháp lý
- Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT — ban hành Danh mục thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng; phạm vi cây trồng và dịch hại của từng thuốc lấy nguyên theo Danh mục này.
- Nghị định 31/2016/NĐ-CP — quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giống cây trồng, bảo vệ và kiểm dịch thực vật — áp dụng khi dùng thuốc sai phạm vi đã đăng ký.
Nguyên tắc bốn đúng. Đúng thuốc — chỉ dùng thuốc có tên xử lý hạt giống ngô trong phạm vi sử dụng đã đăng ký. Đúng liều lượng, nồng độ. Đúng lúc — phun khi dịch hại mới xuất hiện. Đúng cách, và bảo đảm đủ thời gian cách ly trước khi thu hoạch.
