Nội dung cập nhật theo Thông tư 50/2016/TT-BYT, áp dụng từ .
Clothianidin là hoạt chất có trong 17 thuốc bảo vệ thực vật được phép sử dụng tại Việt Nam theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, thuộc nhóm hoá học 4A - Neonicotinoids. Cơ chế tác động: chất điều tiết cạnh tranh thụ thể nicotinic acetylcholine (nachr).
| Dịch hại phòng trừ được | Số thuốc |
|---|---|
| Rầy nâu | 5 |
| Rệp muội | 4 |
| Bọ trĩ | 2 |
| Sâu keo mùa thu | 2 |
| Sâu khoang | 1 |
| Sâu xanh da láng | 1 |
| Dòi đục lá | 1 |
| Sâu vẽ bùa | 1 |
| Rệp sáp | 1 |
| Sâu đục thân | 1 |
| Rầy xanh | 1 |
| Bọ phấn | 1 |
| Bọ phấn trắng | 1 |
| Bọ hà | 1 |
Giới hạn tối đa dư lượng Clothianidin trong thực phẩm theo Thông tư 50/2016/TT-BYT. Nông sản có dư lượng vượt ngưỡng này bị coi là không đạt yêu cầu an toàn thực phẩm. Cách giữ dư lượng dưới ngưỡng: dùng đúng liều đã đăng ký và bảo đảm đủ thời gian cách ly trước khi thu hoạch.
| Nông sản / thực phẩm | Mức dư lượng tối đa (mg/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|
| Artiso (cả cây) | 0,05 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo |
| Bỏng ngô | 0,01 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo — (*) |
| Các loại bạc hà | 0,3 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo |
| Các loại đậu lăng | 0,02 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo |
| Các loại nho | 0,7 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo |
| Các loại quả có hạt | 0,2 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo |
| Các loại quả mọng và quả nhỏ khác | 0,07 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo — trừ nho |
| Các loại rau ăn quả (trừ bầu bí) | 0,05 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo — trừ ngô ngọt |
| Các loại rau bầu bí | 0,02 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo — (*) |
| Các loại rau họ bắp cải, cải bắp, cải bông | 0,2 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo |
| Các loại rau từ rễ và củ | 0,2 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo |
| Cần tây | 0,04 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo |
| Chuối | 0,02 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo |
| Dứa | 0,01 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo — (*) |
| Đậu đỗ các loại (trừ đậu tằm và đậu tương) | 0,2 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo |
| Đu đủ | 0,01 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo — (*) |
| Gan của gia súc, dê, lợn và cừu | 0,2 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo |
| Gạo | 0,5 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo |
| Hạt cà phê | 0,05 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo |
| Hạt cacao | 0,02 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo — (*) |
| Hạt có dầu | 0,02 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo — (*) |
| Lúa mạch | 0,04 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo |
| Lúa mì | 0,02 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo — (*) |
| Lúa miến | 0,01 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo — (*) |
| Mận khô | 0,2 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo |
| Mía | 0,4 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo |
| Mỡ động vật có vú (trừ chất béo sữa) | 0,02 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo — (*) |
| Mỡ gia cầm | 0,01 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo — (*) |
| Ngô | 0,02 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo |
| Ngô ngọt (nguyên bắp) | 0,01 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo — (*) |
| Nho khô (gồm cả quả lý chua khô và nho khô không hạt) | 1 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo |
| Nội tạng ăn được của động vật có vú | 0,02 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo — trừ gan, (*) |
| Nội tạng ăn được của gia cầm | 0,1 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo |
| Nước nho ép | 0,2 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo |
| Ớt ta khô | 0,5 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo |
| Quả bơ | 0,03 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo |
| Quả có múi thuộc họ cam quýt | 0,07 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo |
| Quả dạng táo | 0,4 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo |
| Quả hồ đào Pecan | 0,01 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo — (*) |
| Rau ăn lá | 2 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo |
| Rau họ đậu | 0,01 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo — (*) |
| Rau từ thân và rễ | 0,04 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo — Trừ Artiso và cần tây |
| Sữa nguyên liệu | 0,02 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo |
| Thịt động vật có vú, trừ động vật có vú ở biển | 0,02 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo — (*) |
| Thịt gia cầm | 0,01 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo — (*) |
| Trà xanh, đen | 0,7 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo |
| Trứng | 0,01 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo — (*) |
| Xoài | 0,04 | Clothianidin. Tồn dư không tan trong chất béo |
Những hoạt chất dưới đây cùng nhóm IRAC 4A với Clothianidin, nghĩa là cùng cơ chế tác động. Đổi qua lại giữa chúng không giúp chống kháng — muốn luân phiên có hiệu quả phải chọn hoạt chất thuộc nhóm khác. Insecticide Resistance Action Committee — phân nhóm thuốc trừ sâu theo cơ chế tác động.
| Hoạt chất cùng nhóm | Số sản phẩm |
|---|---|
| Imidacloprid | 165 |
| Acetamiprid | 73 |
| Thiamethoxam | 65 |
| Dinotefuran | 59 |
| Nitenpyram | 46 |
| Thiacloprid | 12 |
17 thuốc đang trong Danh mục được phép sử dụng. Các thuốc này cùng hoạt chất nên không thay thế nhau để chống kháng, chỉ khác nhau về hàm lượng, dạng thuốc và phạm vi cây trồng đã đăng ký.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Nhóm | Độ độc |
|---|---|---|---|
| AA-Faros 30SC Công ty TNHH TM Biochem Việt Á | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Anidin 48SC Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Birin Extra 10SC Công ty TNHH One Bee Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| Cicada 4GR Công ty CP Bigfive Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Clodin 360WG Công ty CP BVTV Kiên Giang | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Dantotsu 16SG Công ty TNHH Hóa chất Sumitomo Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Despak 30SC Công ty TNHH Nam Bắc | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Fip-Ggo 16GR Công ty TNHH Nông nghiệp Công nghệ xanh Bắc Giang | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Hanapy 28SC Công ty CP TM Hải Ánh | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Keyrole Xtra 50WG Shandong Weifang Rainbow Chemical Co., Ltd | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Killmate 28SC Công ty TNHH TAT Hà Nội | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Nikita 400WP Công ty TNHH Hóa sinh Mùa Vàng | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Orgyram 70WP Công ty TNHH Hóa sinh Á Châu | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |
| SV-Stellar 30SC Công ty TNHH Saturn Chemical Việt Nam | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| T-Clodin 30WG Công ty CP Nông dược Nhật Thành | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Thunderan 50WG Công ty CP Tập đoàn Lộc Trời | — | Thuốc trừ sâu | GHS 5 |
| Tomcat 20SC Công ty TNHH TM Hải Thụy | — | Thuốc trừ sâu | GHS 4 |