Nội dung cập nhật theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, sửa đổi bởi Thông tư 03/2025/TT-BNNMT, áp dụng từ .
Theo Danh mục ban hành kèm Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, có 352 thuốc đã đăng ký sử dụng trên ngô, phòng trừ 41 loại dịch hại. Chọn đúng dịch hại đang gặp để xem thuốc, liều lượng và thời gian cách ly tương ứng.
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Khô vằn | 26 |
| Đốm lá | 9 |
| Rỉ sắt | 8 |
| Đốm lá lớn | 2 |
| Bệnh khô vằn | 2 |
| Bạch tạng | 1 |
| Bệnh đốm lá | 1 |
| Gỉ sắt | 1 |
| Chết cây con | 1 |
| Sọc lá | 1 |
| Thối rễ | 1 |
| Đốm sọc vi khuẩn | 1 |
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Sâu keo mùa thu | 103 |
| Sâu đục thân | 22 |
| Rệp muội | 17 |
| Rệp | 3 |
| Châu chấu tre lưng vàng | 2 |
| Sâu đục bắp | 2 |
| Sâu xanh đục bắp | 2 |
| Sâu khoang | 2 |
| Dế dũi | 1 |
| Sâu xám | 1 |
| Rầy lưng trắng | 1 |
| Sâu xanh | 1 |
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Cỏ hòa thảo | 65 |
| Lá rộng | 45 |
| Cỏ lá rộng | 36 |
| Cỏ các loại | 17 |
| Cỏ | 16 |
| Cỏ hòa thảo và lá rộng | 10 |
| Năn lác | 8 |
| Cỏ hòa thảo lá rộng | 7 |
| Cỏ dại | 4 |
| Hòa thảo | 1 |
| Cỏ hàng năm | 1 |
| Cỏ lá hẹp | 1 |
| Cỏ năn lác | 1 |
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Kích thích sinh trưởng | 6 |
| Điều hòa sinh trưởng | 3 |
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Xử lý hạt giống trừ bệnh sọc lá | 1 |
| Xử lý hạt giống trừ bệnh chết ẻo cây con | 1 |
| Quy trình kỹ thuật |
|---|
| Quy trình kỹ thuật trồng và chăm sóc cây ngô · CÂY LƯƠNG THỰC, THỰC PHẨM |
Xem đầy đủ theo từng dịch hại ở các mục phía trên — mỗi thuốc chỉ được dùng đúng dịch hại đã ghi trong Danh mục.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Liều lượng | Cách ly | Độ độc |
|---|---|---|---|---|
| Ace Smetol 960EC Công ty Cổ phần ACE Biochem Việt Nam | S-Metolachlor | 0.5 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Acepro 50EC Công ty CP Futai | Acetochlor (min 93.3%) | 0.6-0.8 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Acetad 900EC Công ty CP Bình Điền MeKong | Acetochlor (min 93.3%) | 0.4 - 0.75 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Acvipas 50EC Công ty DV NN & PTNT Vĩnh Phúc | Acetochlor (min 93.3%) | 1.0 -1.2 l/ha | Không xác định | GHS 5 |
| AD-Lutein 3GR Công ty TNHH Anh Dẩu Tiền Giang | Phoxim | 10 kg/ha | 14 ngày | GHS 5 |
| Adengo 315SC Bayer Vietnam Ltd (BVL) | Isoxaflutole 225g/l + Thiencarbazone-methyl 90g/l + chất an toàn Cypro... | 0.3 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| ADU-Fenar 24SC Công ty TNHH ADU Việt Nam | Chlorfenapyr 19%w/w + Lufenuron 5%w/w | 0.3 lít/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| ADU-Meso One 150SC Công ty TNHH ADU Việt Nam | Mesotrione | 1.0 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| ADU-Saka 20WG Công ty TNHH ADU Việt Nam | Spinosad | 0.6 kg/ha | 3 ngày | GHS 5 |
| Adumekazin 40 OD Công ty TNHH ADU Việt Nam | Nicosulfuron | 1.25 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Adumekazin 40 OD Công ty TNHH ADU Việt Nam | Nicosulfuron | 1.25 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| AF-Tribunis 15SC Công ty TNHH Agrifuture | Mesotrione | 1.2 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| AF-Tribunis 15SC Công ty TNHH Agrifuture | Mesotrione | 1.2 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Afenthin 300SC Công ty TNHH BVTV Akita Việt Nam | Bifenthrin 50 g/l + Imidacloprid 250 g/l | 0.25 lít/ha | 14 ngày | GHS 4 |
| AG-Lego 600EC Công ty TNHH Hoá chất Phân bón Thuốc BVTV An Giang | Butachlor | 1.5 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| AG-Lego 600EC Công ty TNHH Hoá chất Phân bón Thuốc BVTV An Giang | Butachlor | 1.5 lít/ha | Không xác định | GHS 5 |
| Agmaxzime 500SC Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến | Atrazine | 2.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Agmaxzime 500SC Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến | Atrazine | 2.0 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Agmaxzime 800WP Công ty CP Giải pháp Nông nghiệp Tiên Tiến | Atrazine (min 96 %) | 1.5 – 2.0 kg/ha | Không xác định | — |
| Alazine 50SC Công ty TNHH BVTV Thảo Điền | Terbuthylazine | 1.5 lít/ha | Không xác định | GHS 4 |
| Alopy 240SC Công ty CP Nông dược Việt Nam | Chlorfenapyr | 0.3 lít/ha | 14 ngày | GHS 4 |
| Altach 5EC Công ty CP Nông dược HAI | Alpha-cypermethrin (min 90 %) | 0.4 lít /ha | 7 ngày | GHS 4 |
| Anidin 48SC Công ty TNHH Pesticide Nhật Bản | Clothianidin | 0.15 lít/ha | 7 ngày | GHS 5 |
| Ankhang 20WT Công ty TNHH Trường Thịnh | Gibberellic acid (min 90%) | 12 - 16 g/ha | 1 ngày | GHS 5 |