Nội dung cập nhật theo Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, sửa đổi bởi Thông tư 03/2025/TT-BNNMT, áp dụng từ .
Theo Danh mục ban hành kèm Thông tư 25/2024/TT-BNNPTNT, có 6 thuốc đã đăng ký sử dụng trên lúa (xử lý hạt giống), phòng trừ 6 loại dịch hại. Chọn đúng dịch hại đang gặp để xem thuốc, liều lượng và thời gian cách ly tương ứng.
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Rầy nâu | 3 |
| Bọ trĩ | 3 |
| Rầy lưng trắng | 2 |
| Dịch hại | Số thuốc đã đăng ký |
|---|---|
| Bệnh lúa von | 1 |
Xem đầy đủ theo từng dịch hại ở các mục phía trên — mỗi thuốc chỉ được dùng đúng dịch hại đã ghi trong Danh mục.
| Tên thương phẩm | Hoạt chất | Liều lượng | Cách ly | Độ độc |
|---|---|---|---|---|
| Cruiser Plus® 312.5FS Công ty TNHH Syngenta Việt Nam | Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25g/l | 50-60 ml/100 kg hạt giống | Không xác định | GHS 5 |
| Cruiser Plus® 312.5FS Công ty TNHH Syngenta Việt Nam | Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25g/l | 100-200 ml/ 100 kg hạt giống | Không xác định | GHS 5 |
| Cruiser Plus® 312.5FS Công ty TNHH Syngenta Việt Nam | Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25g/l | 20 ml/100 kg hạt giống | Không xác định | GHS 5 |
| Cruiser Plus® 312.5FS Công ty TNHH Syngenta Việt Nam | Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25g/l | 100-200 ml/ 100 kg hạt giống | Không xác định | GHS 5 |
| Cruiser Plus® 312.5FS Công ty TNHH Syngenta Việt Nam | Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25g/l | 100-200 ml/ 100 kg hạt giống | Không xác định | GHS 5 |
| Cruiser® Plus 312.5FS Công ty TNHH Syngenta Việt Nam | Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25 g/l | 100-200 ml/ 100 kg hạt giống | Không xác định | GHS 5 |
| Cruiser® Plus 312.5FS Công ty TNHH Syngenta Việt Nam | Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25 g/l | 20 ml/100 kg hạt giống | Không xác định | GHS 5 |
| Cruiser® Plus 312.5FS Công ty TNHH Syngenta Việt Nam | Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25 g/l | 5ml thuốc/ 200 ml nước/ 10 kg hạt giống | Không xác định | GHS 5 |
| Cruiser® Plus 312.5FS Công ty TNHH Syngenta Việt Nam | Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25 g/l | 50ml/ 100 kg hạt giống | Không xác định | GHS 5 |
| Cruiser® Plus 312.5FS Công ty TNHH Syngenta Việt Nam | Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25 g/l | 50-100 ml thuốc/ 100 kg hạt giống | Không xác định | GHS 5 |
| Cruiser® Plus 312.5FS Công ty TNHH Syngenta Việt Nam | Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25 g/l | 50 - 100ml thuốc/ 100 kg hạt giống | Không xác định | GHS 5 |
| Cruiser® Plus 312.5FS Công ty TNHH Syngenta Việt Nam | Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25 g/l | 100-200 ml/ 100 kg hạt giống | Không xác định | GHS 5 |
| Cruiser® Plus 312.5FS Công ty TNHH Syngenta Việt Nam | Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25 g/l | 100-200 ml/ 100 kg hạt giống | Không xác định | GHS 5 |
| Cruiser® Plus 312.5FS Công ty TNHH Syngenta Việt Nam | Thiamethoxam 262.5 g/l + Difenoconazole 25 g/l + Fludioxonil 25 g/l | 50-60 ml/100 kg hạt giống | Không xác định | GHS 5 |
| Gaucho 600 FS Bayer Vietnam Ltd (BVL) | Imidacloprid | 8 ml thuốc/ 24 kg hạt giống (2000 m2) | Không xác định | GHS 4 |
| Gaucho 600 FS Bayer Vietnam Ltd (BVL) | Imidacloprid | 33 ml thuốc/ 100 kg hạt giống | Không xác định | GHS 4 |
| Latimo super 500WP Công ty TNHH An Nông | Difenoconazole 50g/kg + Tebuconazole 250g/kg + Tricyclazole 50g/kg | 300g/ 20 lít nước/ 100 kg hạt giống | Không xác định | GHS 5 |
| Ozzova 90SL Công ty TNHH MTV Lucky | Metconazole (min 94%) | 10-16 ml/ 10 kg hạt giống | Không xác định | GHS 4 |
| ROUTINE START 280FS Bayer Vietnam Ltd (BVL) | Isotianil 200 g/l + Trifloxystrobin 80g/l | 5ml/10ml nước/ 1 kg hạt giống | Không xác định | GHS 5 |