Bảng giá tính lệ phí trước bạ ghi nhận 11 mẫu xe máy của DAELIM-KREA (11 biến thể theo dung tích và số chỗ), giá tính lệ phí trước bạ từ 10.000.000 đến 18.333.333 đồng. Lần cập nhật gần nhất: 18/04/2026.
Con số dưới đây là giá tính lệ phí trước bạ theo khoản 3 Điều 7 Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ — không phải giá bán của DAELIM-KREA. Từ 01/01/2026, căn cứ tính lệ phí là bảng giá do UBND tỉnh nơi đăng ký xe ban hành (khoản 8 Điều 1 Nghị định 175/2025/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 10/2022/NĐ-CP); giá theo bảng của Bộ Tài chính chỉ còn giá trị tham khảo.
| Mẫu xe | Nhóm | Dung tích | Số chỗ | Giá tính lệ phí trước bạ (đồng) |
|---|---|---|---|---|
| CUP50 | Xe máy | 49,5 cm³ | — | 17.400.000 |
| CUP82 | Xe máy | 49,5 cm³ | — | 12.100.000 |
| CUP86 | Xe máy | 49,5 cm³ | — | 13.165.200 |
| CUP89 | Xe máy | 49,5 cm³ | — | 14.500.000 |
| CUP89-LED | Xe máy | 49,5 cm³ | — | 17.320.000 |
| RS | Xe máy | 49,5 cm³ | — | 16.500.000 |
| RS 50 | Xe máy | 49,5 cm³ | — | 15.500.000 |
| RS 50A | Xe máy | 49,5 cm³ | — | 11.600.000 |
| SI50 | Xe máy | 49,5 cm³ | — | 10.000.000 |
| SI50A | Xe máy | 49,5 cm³ | — | 13.000.000 |
| SPORT CUP | Xe máy | 49,5 cm³ | — | 18.333.333 |