Bảng giá tính lệ phí trước bạ ghi nhận 3 mẫu xe máy của CR & S (3 biến thể theo dung tích và số chỗ), giá tính lệ phí trước bạ từ 661.000.000 đến 1.616.000.000 đồng. Lần cập nhật gần nhất: 18/04/2026.
Con số dưới đây là giá tính lệ phí trước bạ theo khoản 3 Điều 7 Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ — không phải giá bán của CR & S. Từ 01/01/2026, căn cứ tính lệ phí là bảng giá do UBND tỉnh nơi đăng ký xe ban hành (khoản 8 Điều 1 Nghị định 175/2025/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 10/2022/NĐ-CP); giá theo bảng của Bộ Tài chính chỉ còn giá trị tham khảo.
| Mẫu xe | Nhóm | Dung tích | Số chỗ | Giá tính lệ phí trước bạ (đồng) |
|---|---|---|---|---|
| DUU | Xe máy | 1.915 cm³ | — | 661.000.000 |
| DUU CONLATUSA SD2 | Xe máy | 1.915,7 cm³ | — | 1.616.000.000 |
| DUU CONLATUSA SD4 | Xe máy | 1.915,7 cm³ | — | 1.616.000.000 |