Bảng giá tính lệ phí trước bạ ghi nhận 53 mẫu ô tô của BENTLEY (61 biến thể theo dung tích và số chỗ), giá tính lệ phí trước bạ từ 7.880.000.000 đến 31.948.500.000 đồng. Lần cập nhật gần nhất: 18/04/2026.
Con số dưới đây là giá tính lệ phí trước bạ theo khoản 3 Điều 7 Nghị định 10/2022/NĐ-CP quy định về lệ phí trước bạ — không phải giá bán của BENTLEY. Từ 01/01/2026, căn cứ tính lệ phí là bảng giá do UBND tỉnh nơi đăng ký xe ban hành (khoản 8 Điều 1 Nghị định 175/2025/NĐ-CP sửa đổi Nghị định 10/2022/NĐ-CP); giá theo bảng của Bộ Tài chính chỉ còn giá trị tham khảo.
| Mẫu xe | Nhóm | Dung tích | Số chỗ | Giá tính lệ phí trước bạ (đồng) |
|---|---|---|---|---|
| ARNAGE CONCOURS LIMITED EDITION | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6,7L | 4 | 11.280.000.000 |
| ARNAGE R2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6,7L, 6,8L | 4, 5 | 10.230.000.000 |
| ARNAGE T | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6,7L | 4 | 11.190.000.000 |
| AZURE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6,8L | 4 | 17.900.000.000 |
| BENTAYGA3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6L | 4, 5, 7 | 14.579.000.000 – 17.500.000.000 |
| BENTAYGA (4V14A9) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6L | 5 | 18.400.000.000 |
| BENTAYGA AZURE V8 (AD4XAE) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 4 | 19.200.000.000 |
| BENTAYGA AZURE V8 (AD5XAE) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 5 | 19.190.000.000 |
| BENTAYGA EXTENDED WHEELBASE AZURE V8 (HD5VAF) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 5 | 23.319.600.000 |
| BENTAYGA EXTENDED WHEELBASE AZURE V8 (HD5XAE) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 5 | 22.800.000.000 |
| BENTAYGA EXTENDED WHEELBASE V8 (HD4VAF) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 4 | 22.797.600.000 |
| BENTAYGA FIRST EDITION | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6L | 4 | 24.244.000.000 |
| BENTAYGA S V8 (AD4XAE) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 4 | 21.628.000.000 |
| BENTAYGA S V8 (AD5XAE) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 5 | 23.896.200.000 |
| BENTAYGA V8 (4V14D9) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 5 | 12.070.000.000 |
| BENTAYGA V8 (AD4XAC) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 4 | 15.800.000.000 |
| BENTAYGA V8 (AD4XAD) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 4 | 15.800.000.000 |
| BENTAYGA V8 (AD4XAE) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 4 | 19.000.000.000 |
| BENTAYGA V8 (AD5XAD) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 5 | 12.090.000.000 |
| BENTAYGA V8 (AD5XAE) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 5 | 19.000.000.000 |
| BENTAYGA V8 (AD7XAD) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 7 | 16.100.000.000 |
| BROOKLANDS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6,7L | 4 | 16.606.000.000 |
| CONTINENTAL COUPE SUPERSPORTS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6L | 2 | 11.991.000.000 |
| CONTINENTAL FLY2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6L | 4, 5 | 11.991.000.000 |
| CONTINENTAL FLYING SPUR2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6L | 4, 5 | 7.880.000.000 – 10.500.000.000 |
| CONTINENTAL FLYING SPUR SPEED2 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6L | 4, 5 | 10.550.000.000 – 11.991.000.000 |
| CONTINENTAL GT | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6L | 4 | 8.567.000.000 |
| CONTINENTAL GT (C4AZAB) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6L | 4 | 20.188.000.000 |
| CONTINENTAL GT AZURE V8 (C4BXBD) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 4 | 21.925.200.000 |
| CONTINENTAL GT COUPE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6L | 4 | 8.567.000.000 |
| CONTINENTAL GT S V8 (C4BXBD) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 4 | 21.000.000.000 |
| CONTINENTAL GT SPEED | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6L | 4 | 9.210.000.000 |
| CONTINENTAL GT V8 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 4 | 9.500.000.000 |
| CONTINENTAL GT V8 (C4BXBC) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 4 | 17.000.000.000 |
| CONTINENTAL GT V8 (C4BXBD) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 4 | 21.321.600.000 |
| CONTINENTAL GTC | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6L | 4 | 11.000.000.000 |
| CONTINENTAL GTC CONVERTIBLE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6L | 4 | 8.940.000.000 |
| CONTINENTAL GTC SPEED | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6L | 4 | 10.776.000.000 |
| CONTINENTAL SUPERSPORTS | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6L | 4 | 11.991.000.000 |
| FLYING SPUR3 biến thể | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L, 6L | 4, 5 | 11.500.000.000 – 19.500.000.000 |
| FLYING SPUR (B5AZAC) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6L | 5 | 28.600.000.000 |
| FLYING SPUR AZURE HYBRID (B5CYDD) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,9L | 5 | 22.201.900.000 |
| FLYING SPUR AZURE V8 (B5BXBD) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 5 | 24.191.000.000 |
| FLYING SPUR HYBRID (B5CYDD) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 2,9L | 5 | 19.609.500.000 |
| FLYING SPUR V8 | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 5 | 11.500.000.000 |
| FLYING SPUR V8 (B4BXBD) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 4 | 20.272.000.000 |
| FLYING SPUR V8 (B5BXBD) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 5 | 14.600.000.000 |
| FLYING SPUR V8 S (EK5Z) | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 4L | 5 | 14.800.000.000 |
| MULSANNE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6,8L | 5 | 17.020.000.000 |
| MULSANNE BASE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6,8L | 5 | 15.048.000.000 |
| MULSANNE EXTENDED WHEELBASE | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6,8L | 4 | 31.948.500.000 |
| MULSANNE SPEED | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6,8L | 5 | 24.897.000.000 |
| SPEED | Ô tô chở người từ 9 người trở xuống | 6L | 4 | 9.260.000.000 |