Ốc bông xào me bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Stir-fried snail with tamarind sauce

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Ốc bông xào me — giá trị dinh dưỡng
Ốc bông xào me — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Ốc bông xào me thuộc nhóm ngao, ốc trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 488,7 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

488,7Kcal
Năng lượng
38,6g
Chất đạm
23,8g
Chất béo
30,1g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)488,7Kcal
Chất đạm (Protein)38,6g
Chất béo (Fat)23,8g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)30,1g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)5.155mg
Sắt (Iron)13,8mg
Kẽm (Zinc)2,4mg
Natri (Sodium)1.850,3mg
Kali (Potassium)419,2mg
Magie (Magnesium)122,6mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)2,3mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)0,8g

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g488,7 Kcal38,6 g23,8 g30,1 g1.850,3 mg
200 g977,4 Kcal77,2 g47,6 g60,2 g3.700,6 mg
300 g1.466,1 Kcal115,8 g71,4 g90,3 g5.550,9 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g ốc bông xào me với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng488,7 Kcal 2.000 kcal 24,4%
Chất đạm38,6 g 50 g 77,2%
Carbohydrat30,1 g 325 g 9,3%
Chất béo23,8 g 56 g 42,5%
Natri1.850,3 mg 2.000 mg 92,5%

Vị trí trong nhóm ngao, ốc

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Magie122,6 mg1 / 10
Canxi5.155 mg2 / 11
Natri1.850,3 mg2 / 11
Chất đạm38,6 g3 / 11
Sắt13,8 mg3 / 11

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Ốc bông xào me” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (HAP-213045)Ốc bông xào me488,7 kcal12
Phiên bản 2 (SFF-213045)Ốc bông xào me488,7 kcal12

Câu hỏi thường gặp

Ốc bông xào me bao nhiêu calo?

100 g ốc bông xào me cung cấp 488,7 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 24.4% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao ốc bông xào me có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Ốc bông xào me”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Ốc bông xào me có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm ngao, ốc, món này xếp magie thứ 1/10, canxi thứ 2/11, natri thứ 2/11.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Ngao hoa hấp sả486,2 kcal12
Ốc mỡ xào ngô420,9 kcal13
Sò huyết nướng414 kcal11
Ốc bông xào bơ trứng mặn575,5 kcal13
Ốc hương xào sốt bơ284,7 kcal12
Ốc bé hấp232,4 kcal12
Ngao trắng hấp226,2 kcal11
Ốc đĩa luộc mắm185,1 kcal12
Ốc mít luộc mắm158,3 kcal12
Hàu nướng mọi (10 con)152,1 kcal10

Xem toàn bộ nhóm ngao, ốc, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ