Hàu nướng mọi (10 con) bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Grilled oysters (10 pieces)

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Hàu nướng mọi (10 con) — giá trị dinh dưỡng
Hàu nướng mọi (10 con) — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Hàu nướng mọi (10 con) thuộc nhóm ngao, ốc trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 152,1 kcal cùng 10 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

152,1Kcal
Năng lượng
17,7g
Chất đạm
5,3g
Chất béo
8,4g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)152,1Kcal
Chất đạm (Protein)17,7g
Chất béo (Fat)5,3g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)8,4g

Chất khoáng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)97,8mg
Sắt (Iron)97,8mg
Kẽm (Zinc)65,2mg
Natri (Sodium)140,9mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)21,6mcg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 29,8mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g152,1 Kcal17,7 g5,3 g8,4 g140,9 mg
200 g304,2 Kcal35,4 g10,6 g16,8 g281,8 mg
300 g456,3 Kcal53,1 g15,9 g25,2 g422,7 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g hàu nướng mọi (10 con) với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng152,1 Kcal 2.000 kcal 7,6%
Chất đạm17,7 g 50 g 35,4%
Carbohydrat8,4 g 325 g 2,6%
Chất béo5,3 g 56 g 9,5%
Natri140,9 mg 2.000 mg 7,0%

Vị trí trong nhóm ngao, ốc

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Sắt97,8 mg1 / 11
Kẽm65,2 mg1 / 9
Vitamin A (RAE)21,6 mcg3 / 11

Câu hỏi thường gặp

Hàu nướng mọi (10 con) bao nhiêu calo?

100 g hàu nướng mọi (10 con) cung cấp 152,1 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 7.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Hàu nướng mọi (10 con) có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm ngao, ốc, món này xếp sắt thứ 1/11, kẽm thứ 1/9, vitamin a (rae) thứ 3/11.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Ốc mít luộc mắm158,3 kcal12
Ốc đĩa luộc mắm185,1 kcal12
Ngao trắng hấp226,2 kcal11
Ốc bé hấp232,4 kcal12
Ốc hương xào sốt bơ284,7 kcal12
Sò huyết nướng414 kcal11
Ốc mỡ xào ngô420,9 kcal13
Ngao hoa hấp sả486,2 kcal12
Ốc bông xào me488,7 kcal12
Ốc bông xào bơ trứng mặn575,5 kcal13

Xem toàn bộ nhóm ngao, ốc, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ