Ốc bông xào bơ trứng mặn bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Stir-fried snail with salted butter egg yolk sauce

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Ốc bông xào bơ trứng mặn — giá trị dinh dưỡng
Ốc bông xào bơ trứng mặn — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Ốc bông xào bơ trứng mặn thuộc nhóm ngao, ốc trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 575,5 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

575,5Kcal
Năng lượng
19,9g
Chất đạm
40,7g
Chất béo
32,4g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)575,5Kcal
Chất đạm (Protein)19,9g
Chất béo (Fat)40,7g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)32,4g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)86,5mg
Sắt (Iron)2,7mg
Kẽm (Zinc)2,5mg
Natri (Sodium)1.942mg
Kali (Potassium)512,5mg
Magie (Magnesium)68,3mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)544,7mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)28,5g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 400mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g575,5 Kcal19,9 g40,7 g32,4 g1.942 mg
200 g1.151 Kcal39,8 g81,4 g64,8 g3.884 mg
300 g1.726,5 Kcal59,7 g122,1 g97,2 g5.826 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g ốc bông xào bơ trứng mặn với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng575,5 Kcal 2.000 kcal 28,8%
Chất đạm19,9 g 50 g 39,8%
Carbohydrat32,4 g 325 g 10,0%
Chất béo40,7 g 56 g 72,7%
Natri1.942 mg 2.000 mg 97,1%

Vị trí trong nhóm ngao, ốc

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Natri1.942 mg1 / 11
Vitamin A (RAE)544,7 mcg1 / 11
Magie68,3 mg3 / 10

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Ốc bông xào bơ trứng mặn” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (HAP-211015)Ốc bông xào bơ trứng mặn575,5 kcal13
Phiên bản 2 (SFF-211015)Ốc bông xào bơ trứng mặn575,5 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Ốc bông xào bơ trứng mặn bao nhiêu calo?

100 g ốc bông xào bơ trứng mặn cung cấp 575,5 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 28.8% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao ốc bông xào bơ trứng mặn có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Ốc bông xào bơ trứng mặn”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Ốc bông xào bơ trứng mặn có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm ngao, ốc, món này xếp natri thứ 1/11, vitamin a (rae) thứ 1/11, magie thứ 3/10.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Ốc bông xào me488,7 kcal12
Ngao hoa hấp sả486,2 kcal12
Ốc mỡ xào ngô420,9 kcal13
Sò huyết nướng414 kcal11
Ốc hương xào sốt bơ284,7 kcal12
Ốc bé hấp232,4 kcal12
Ngao trắng hấp226,2 kcal11
Ốc đĩa luộc mắm185,1 kcal12
Ốc mít luộc mắm158,3 kcal12
Hàu nướng mọi (10 con)152,1 kcal10

Xem toàn bộ nhóm ngao, ốc, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ