Sò huyết nướng bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Grilled blood cockles

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Sò huyết nướng — giá trị dinh dưỡng
Sò huyết nướng — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Sò huyết nướng thuộc nhóm ngao, ốc trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 414 kcal cùng 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

414Kcal
Năng lượng
68,7g
Chất đạm
3,7g
Chất béo
26,4g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)414Kcal
Chất đạm (Protein)68,7g
Chất béo (Fat)3,7g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)26,4g

Chất khoáng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)155,1mg
Sắt (Iron)82,5mg
Natri (Sodium)7,5mg
Magie (Magnesium)3,6mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)6,9mcg
Beta-caroten 77,1mcg
Vitamin C 9mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g414 Kcal68,7 g3,7 g26,4 g7,5 mg
200 g828 Kcal137,4 g7,4 g52,8 g15 mg
300 g1.242 Kcal206,1 g11,1 g79,2 g22,5 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g sò huyết nướng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng414 Kcal 2.000 kcal 20,7%
Chất đạm68,7 g 50 g 137,4%
Carbohydrat26,4 g 325 g 8,1%
Chất béo3,7 g 56 g 6,6%
Natri7,5 mg 2.000 mg 0,4%

Vị trí trong nhóm ngao, ốc

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Chất đạm68,7 g1 / 11
Sắt82,5 mg2 / 11

Câu hỏi thường gặp

Sò huyết nướng bao nhiêu calo?

100 g sò huyết nướng cung cấp 414 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 20.7% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Sò huyết nướng có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm ngao, ốc, món này xếp chất đạm thứ 1/11, sắt thứ 2/11.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Ốc mỡ xào ngô420,9 kcal13
Ngao hoa hấp sả486,2 kcal12
Ốc bông xào me488,7 kcal12
Ốc hương xào sốt bơ284,7 kcal12
Ốc bông xào bơ trứng mặn575,5 kcal13
Ốc bé hấp232,4 kcal12
Ngao trắng hấp226,2 kcal11
Ốc đĩa luộc mắm185,1 kcal12
Ốc mít luộc mắm158,3 kcal12
Hàu nướng mọi (10 con)152,1 kcal10

Xem toàn bộ nhóm ngao, ốc, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ