Ốc mít luộc mắm bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Boiled snail in fish sauce

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Ốc mít luộc mắm — giá trị dinh dưỡng
Ốc mít luộc mắm — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Ốc mít luộc mắm thuộc nhóm ngao, ốc trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 158,3 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

158,3Kcal
Năng lượng
17,6g
Chất đạm
1,2g
Chất béo
19,3g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)158,3Kcal
Chất đạm (Protein)17,6g
Chất béo (Fat)1,2g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)19,3g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)1.999,5mg
Sắt (Iron)0,6mg
Kẽm (Zinc)0,2mg
Natri (Sodium)804mg
Magie (Magnesium)19,7mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)9,5mcg
Beta-caroten 89,4mcg
Vitamin C 29,8mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g158,3 Kcal17,6 g1,2 g19,3 g804 mg
200 g316,6 Kcal35,2 g2,4 g38,6 g1.608 mg
300 g474,9 Kcal52,8 g3,6 g57,9 g2.412 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g ốc mít luộc mắm với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng158,3 Kcal 2.000 kcal 7,9%
Chất đạm17,6 g 50 g 35,2%
Carbohydrat19,3 g 325 g 5,9%
Chất béo1,2 g 56 g 2,1%
Natri804 mg 2.000 mg 40,2%

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Ốc mít luộc mắm” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (HAP-211096)Ốc mít luộc mắm158,3 kcal12
Phiên bản 2 (SFF-211096)Ốc mít luộc mắm158,3 kcal11

Câu hỏi thường gặp

Ốc mít luộc mắm bao nhiêu calo?

100 g ốc mít luộc mắm cung cấp 158,3 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 7.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao ốc mít luộc mắm có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Ốc mít luộc mắm”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Hàu nướng mọi (10 con)152,1 kcal10
Ốc đĩa luộc mắm185,1 kcal12
Ngao trắng hấp226,2 kcal11
Ốc bé hấp232,4 kcal12
Ốc hương xào sốt bơ284,7 kcal12
Sò huyết nướng414 kcal11
Ốc mỡ xào ngô420,9 kcal13
Ngao hoa hấp sả486,2 kcal12
Ốc bông xào me488,7 kcal12
Ốc bông xào bơ trứng mặn575,5 kcal13

Xem toàn bộ nhóm ngao, ốc, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ