| Đoạn từ nhà bà Hiên đến cầu Bản Giún (Nga Giáp cũ) | Đất ở tại nông thôn | 7.000.000 |
| Từ giáp Nga An đến nhà bà Hiên (Nga Giáp cũ) | Đất ở tại nông thôn | 6.500.000 |
| Đường tránh Quốc lộ 10 (đoạn qua xã Nga Hải cũ) | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 |
| Đoạn đường từ Đông cầu Huyền đến UBND xã Nga Hải cũ | Đất ở tại nông thôn | 6.000.000 |
| Đường ông Ưng đi đê Ngự Hàm I thôn 5 | Đất ở tại nông thôn | 2.700.000 |
| Từ sông ngang Bắc đến đường ra Nga Tiến (cũ) (giáp xã Tân Tiến) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.700.000 |
| Đường Bến tín cầu Vàng (từ cống Thịnh đến cống ông Thìn Hải Bình) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.500.000 |
| Từ cầu Yên Hải đến bà Vệ xóm 6 (Nga Liên cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.500.000 |
| Đoạn từ Cầu Hói Đào đến ngã ba Hồ Vương (Nga Liên cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.473.000 |
| Đường Tỉnh lộ 524 đi sông Ngang Bắc (đường trước Trường Mầm non thôn 7) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.200.000 |
| Đoạn đường Ngọc Liên từ nhà ông Diệu xóm 6 đi xã Nga Hải cũ | Đất ở tại nông thôn | 2.100.000 |
| Trục đường bê tông chính từ thôn Hải Tiến đến hết thôn Hải Bình | Đất ở tại nông thôn | 2.100.000 |
| Đường trục chính thôn Nam Thành đi Bắc trung giáp Nga An | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 |
| Đoạn từ cống ông Bền đi cầu Bắc Trung | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 |
| Đoạn từ ao ông Lộc đi đường 10 (thôn Lục Hải) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 |
| Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Lục Hải đi đường 10 (thôn Lục Hải) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 |
| Đoạn từ nhà ông Quyết đi Đường Quốc lộ 10 (thôn ngoại 1) | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 |
| Đoạn từ nhà ông Thi Ngoại 2 đến Sân văn hóa xã Nga Giáp cũ | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 |
| Đoạn từ Ngoại 1 đến nhà ông Dương Ngoại 2 | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 |
| Đoạn từ nhà bà Ca đến nhà ông Ngọc (thôn Lục Sơn) | Đất ở tại nông thôn | 1.700.000 |
| Đường tránh Quốc lộ 10 (đoạn qua xã Nga Hải cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 1.630.000 |
| Các tuyến đường trong khu dân cư Kỳ Tại | Đất thương mại, dịch vụ | 1.630.000 |
| Đoạn từ ngã ba Hồ Vương đến Nga tư ông Vượng | Đất thương mại, dịch vụ | 1.625.000 |
| Đoạn từ ngõ ông Hào đi Sả (thôn Nội 1) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 |
| Đoạn từ ngõ Thứ đến bà Hòa (thôn Lục Hải) | Đất ở tại nông thôn | 1.400.000 |
| Đoạn từ ông thông Nội 2 đi ông Cử (thôn Nội 1) | Đất ở tại nông thôn | 1.400.000 |
| Đường ông Thắng đi ông Cường đi Sông Ngang Bắc thôn 6 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.200.000 |
| Đường ông Thanh đi ông Hùng đi sông Ngang Bắc thôn 7 | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.200.000 |
| Khu dân cư Nam nhà thờ Phúc Lạc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.200.000 |
| Đường đê Ngự Hàm I | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.200.000 |
| Đoạn từ nhà ông Mạnh Nội 2 đi nhà ông Cử (thôn Nội 2) | Đất ở tại nông thôn | 1.200.000 |
| Khu dân cư cầu Đá | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.200.000 |
| Đường ông Chuyên đi nhà thờ Phúc Lạc | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.200.000 |
| Đường cửa trỗi đi sông Ngang | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.076.000 |
| Đường kênh B6 đi bến tín cầu Vàng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.076.000 |
| Đoạn từ cống ông Bền đi cầu Bắc Trung | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 |
| Đường bà Dung đi đê Ngự Hàm I thôn 4 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 |
| Đường ông Hiên đi đê Ngự Hàm I thôn 3 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 |
| Đường ông Trung đi đê Ngự Hàm I thôn 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 |
| Đường ông Chúc đi đê Ngự Hàm I thôn 9 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 |
| Đường trục chính thôn Nam Thành đi Bắc trung giáp Nga An | Đất thương mại, dịch vụ | 1.000.000 |
| Các đường ngõ rộng >3m | Đất ở tại nông thôn | 900.000 |
| Các đường ngõ rộng >=3m | Đất ở tại nông thôn | 900.000 |
| Đoạn từ cầu Bắc Trung đi cống ông Trỗi | Đất thương mại, dịch vụ | 815.000 |
| Đường cống ông Thinh đi cửa Đình | Đất thương mại, dịch vụ | 815.000 |
| Từ Đạc 6 đến cầu Vàng Nga Tiến cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 815.000 |
| Đoạn từ Ngoại 1 đến nhà ông Dương Ngoại 2 | Đất thương mại, dịch vụ | 815.000 |
| Đường Bắc chợ Giún | Đất thương mại, dịch vụ | 815.000 |
| Đoạn từ Quốc lộ 10 đến Công ty may | Đất thương mại, dịch vụ | 815.000 |
| Đoạn từ Bảng tin đến Quốc lộ 10 (Nga Thành cũ) | Đất thương mại, dịch vụ | 815.000 |