| Đường trong khu dân cư Đông Từ Thức kéo dài (đoạn qua thôn Hải Tiến) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đường du lịch qua đoạn Nga Giáp cũ | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đường Đạc 6 thôn 2 đi thôn 9 (giáp xã Tân Tiến) | Đất ở tại nông thôn | 3.000.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngõ Ngận đến Ngõ Thung | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đường bờ hồ từ Hanh Gia đến UBND xã | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ cầu bản Giún đến giáp xã Ba Đình | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đường cầu đen đi xã Tân Tiến (đi xóm 9) | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đường bà Dung đi đê Ngự Hàm I thôn 4 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đường ông Hiên đi đê Ngự Hàm I thôn 3 | Đất ở tại nông thôn | 2.500.000 | — | — | — | — |
| Đường bờ hồ từ UBND xã Nga Giáp cũ đến núi Nít | Đất ở tại nông thôn | 2.300.000 | — | — | — | — |
| Đường Bến tín cầu Vàng (từ cống Thịnh đến cống ông Thìn Hải Bình) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.250.000 | — | — | — | — |
| Từ cầu Yên Hải đến bà Vệ xóm 6 (Nga Liên cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.250.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ Cầu Hói Đào đến ngã ba Hồ Vương (Nga Liên cũ) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 2.225.000 | — | — | — | — |
| Đường đền Ngọc Liên đến ngã ba Nga Thành cũ | Đất thương mại, dịch vụ | 2.174.000 | — | — | — | — |
| Đường Từ Thức nối dài đoạn qua xã Hồ Vương | Đất thương mại, dịch vụ | 2.119.000 | — | — | — | — |
| Đường Tỉnh lộ 524 đi sông Ngang Bắc (đường ông Thể thôn 7) | Đất thương mại, dịch vụ | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư giáp nhà thờ giáo xứ Tam Tổng | Đất thương mại, dịch vụ | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Trục đường bê tông chính thôn Đông Sơn | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Trục đường bê tông chính thôn Nam Lộc | Đất ở tại nông thôn | 2.000.000 | — | — | — | — |
| Đường đền Ngọc Liên đến ngã ba Nga Thành cũ | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.956.000 | — | — | — | — |
| Đường Từ Thức nối dài đoạn qua xã Hồ Vương | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.908.000 | — | — | — | — |
| Đường trục chính thôn Đông Xuân | Đất ở tại nông thôn | 1.800.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Lựa đến ngõ Nương (thôn Lục Sơn) | Đất ở tại nông thôn | 1.700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Cao đi Chùa Hạc (thôn ngoại 2) | Đất ở tại nông thôn | 1.700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà bà Viên đi mương sau làng (thôn ngoại 1) | Đất ở tại nông thôn | 1.700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Hoàn đi Choi (thôn ngoại 1) | Đất ở tại nông thôn | 1.700.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ngõ Giới đến ngõ Nương (thôn Lục Sơn) | Đất ở tại nông thôn | 1.700.000 | — | — | — | — |
| Đường Tỉnh lộ 524 đi sông Ngang Bắc (đường trước Trường Mầm non thôn 7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.650.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư cầu Đá | Đất thương mại, dịch vụ | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư Nam nhà thờ Phúc Lạc | Đất thương mại, dịch vụ | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Đường ông Chuyên đi nhà thờ Phúc Lạc | Đất thương mại, dịch vụ | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Đường ông Thắng đi ông Cường đi Sông Ngang Bắc thôn 6 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Đường ông Thanh đi ông Hùng đi sông Ngang Bắc thôn 7 | Đất thương mại, dịch vụ | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Đường đê Ngự Hàm I | Đất thương mại, dịch vụ | 1.600.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Trung đi Kênh B5 (thôn ngoại 2) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Tụng đi Choi (thôn ngoại 1) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Bản đi mương sau làng (thôn ngoại 1) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Khu dân cư giáp nhà thờ giáo xứ Tam Tổng | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đường Tỉnh lộ 524 đi sông Ngang Bắc (đường ông Thể thôn 7) | Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ đường trục xã đi ngõ ông Điển (thôn Lục Sơn) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ ông Cờ đi đường bờ hồ (thôn Nội 2) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn Nhà văn hóa thôn Nội 2 đi kênh B5 (thôn Nội 2) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Việt đến nhà ông Sơn (thôn Nội 2) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Ngọc đến nhà ông Thanh (thôn Nội 2) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Luật đến nhà ông Cường (thôn Nội 2) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Sơn Đi ông Sửu (thôn Nội 2) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông thông đi bờ hồ (thôn Nội 2) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Choải đi ông Hậu (thôn Nội 2) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Ất đến nhà ông Trang (thôn Nội 1) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |
| Đoạn từ nhà ông Cự đến bà Thái (thôn Lục Hải) | Đất ở tại nông thôn | 1.500.000 | — | — | — | — |