Cơ sở dữ liệu đa dạng sinh học quốc gia ghi nhận 19 loài thuộc họ sinh học Acanthaceae.
Phân bố theo lớp sinh học: Magnoliopsida (19).
Sách Đỏ Việt Nam: CR - Rất nguy cấp — 1 loài.
| Tiêu chí | Phân bố |
|---|---|
| Hạng Sách Đỏ Việt Nam | CR - Rất nguy cấp 1 |
| Lớp sinh học | Magnoliopsida 19 |
| Họ sinh học | Acanthaceae 19 |
Loài có hồ sơ đủ dữ liệu được đặt liên kết tới trang riêng; loài còn lại hiển thị thông tin tóm tắt.
| Tên gọi | Tên khoa học | Sách Đỏ VN | IUCN | NĐ 84/2021 |
|---|---|---|---|---|
| Đài Mác | Chroesthes lanceolata | CR - Rất nguy cấp | — | — |
| Xuân tiết chụm | Justicia glomerulata | — | — | — |
| Xuân hoa poilane | Pseuderanthemum poilanei | — | — | — |
| Chùy hoa lá bắc lông tuyến | Strobilanthes barbigera | — | — | — |
| Xuân tiết đuôi chuột | Justicia myuros | — | — | — |
| Luân rô đỏ | Cyclacanthus coccineus | — | — | — |
| Xuân tiết | Rungia clauda | — | — | — |
| Chàm rừng | Strobilanthes multangula | — | — | — |
| Luân rô poilane | Cyclacanthus poilanei | — | — | — |
| Xuân hoa bắc bộ | Pseuderanthemum tonkinense | — | — | — |
| Nhụy thập balansa | Staurogyne balansae | — | — | — |
| Thập nhụy leo | Staurogyne scandens | — | — | — |
| Trái nổ | Ruellia tuberosa | — | — | — |
| Biến hoa sông hằng | Asystasia gangetica | — | — | — |
| Đình lịch đứng | Hygrophila erecta | — | — | — |
| Mấm | Avicennia marina | — | — | — |
| Niên sơn đồng, Bán tự vườn | Nelsonia canescens | — | — | — |
| Xuân hoa lá hoa | Pseuderanthemum bracteatum | — | — | — |
| Xuân Tiết Dài | Justicia longula | — | — | — |
| Họ sinh học | Số loài |
|---|---|
| Orchidaceae | 307 |
| Apocynaceae | 51 |
| Accipitridae | 44 |
| Acroporidae | 43 |
| Leiothrichidae | 40 |
| Fagaceae | 37 |
| Scolopacidae | 36 |
| Fabaceae | 31 |
| Gekkonidae | 26 |
| Anatidae | 26 |
| Annonaceae | 25 |
| Rubiaceae | 23 |
| Rhacophoridae | 22 |
| Phasianidae | 21 |
| Lauraceae | 21 |
| Lamiaceae | 21 |