Nước ép lê bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Pear juice

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Nước ép lê — giá trị dinh dưỡng
Nước ép lê — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Nước ép lê thuộc nhóm giải khát trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 229,2 kcal cùng 12 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

229,2Kcal
Năng lượng
3,4g
Chất đạm
1g
Chất béo
51,8g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 12 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)229,2Kcal
Chất đạm (Protein)3,4g
Chất béo (Fat)1g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)51,8g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)91,1mg
Sắt (Iron)11mg
Kẽm (Zinc)0,6mg
Natri (Sodium)24mg
Magie (Magnesium)33,6mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)11,3mcg
Beta-caroten 129,5mcg
Vitamin C 19,8mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g229,2 Kcal3,4 g1 g51,8 g24 mg
200 g458,4 Kcal6,8 g2 g103,6 g48 mg
300 g687,6 Kcal10,2 g3 g155,4 g72 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g nước ép lê với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng229,2 Kcal 2.000 kcal 11,5%
Chất đạm3,4 g 50 g 6,8%
Carbohydrat51,8 g 325 g 15,9%
Chất béo1 g 56 g 1,8%
Natri24 mg 2.000 mg 1,2%

Vị trí trong nhóm giải khát

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Sắt11 mg1 / 11
Beta-caroten129,5 mcg1 / 10
Vitamin C19,8 mg1 / 10
Magie33,6 mg3 / 12

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Nước ép lê” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (HAP-221013)Nước ép lê229,2 kcal12
Phiên bản 2 (SFF-221013)Nước ép lê229,2 kcal12

Câu hỏi thường gặp

Nước ép lê bao nhiêu calo?

100 g nước ép lê cung cấp 229,2 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 11.5% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao nước ép lê có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Nước ép lê”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Nước ép lê có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm giải khát, món này xếp sắt thứ 1/11, beta-caroten thứ 1/10, vitamin c thứ 1/10.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Sữa chua chân trâu244,4 kcal13
Nước ép lựu211,8 kcal11
Sữa chua kem gạo tím196,1 kcal13
Cà phê dừa183,6 kcal11
Sữa chua lá nếp284,2 kcal13
Kem sữa chua trân châu284,2 kcal13
Sữa chua gạo tím301,8 kcal13
Sữa ngô123,8 kcal7
Sữa chua kem117,3 kcal13
Trà cúc táo đỏ20,3 kcal9
Trà hoa cúc19,4 kcal8
Nước trà hoa cúc18,3 kcal7

Xem toàn bộ nhóm giải khát, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ