Trà cúc táo đỏ bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Chrysanthemum tea with red dates

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Trà cúc táo đỏ — giá trị dinh dưỡng
Trà cúc táo đỏ — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Trà cúc táo đỏ thuộc nhóm giải khát trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 20,3 kcal cùng 9 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

20,3Kcal
Năng lượng
0,1g
Chất đạm
5g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 9 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)20,3Kcal
Chất đạm (Protein)0,1g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)5g

Chất khoáng (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)15,2mg
Natri (Sodium)0,2mg
Magie (Magnesium)0,5mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)0,8mcg
Beta-caroten 9,3mcg
Vitamin C 5,1mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g20,3 Kcal0,1 g5 g0,2 mg
200 g40,6 Kcal0,2 g10 g0,4 mg
300 g60,9 Kcal0,3 g15 g0,6 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g trà cúc táo đỏ với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng20,3 Kcal 2.000 kcal 1,0%
Chất đạm0,1 g 50 g 0,2%
Carbohydrat5 g 325 g 1,5%
Natri0,2 mg 2.000 mg 0,0%

Riêng đường tổng số, Phụ lục II ghi rõ “chưa khuyến nghị giá trị dinh dưỡng tham chiếu”, nên bảng chỉ hiện hàm lượng chứ không quy ra phần trăm.

Vị trí trong nhóm giải khát

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Vitamin C5,1 mg3 / 10

Câu hỏi thường gặp

Trà cúc táo đỏ bao nhiêu calo?

100 g trà cúc táo đỏ cung cấp 20,3 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Trà cúc táo đỏ có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm giải khát, món này xếp vitamin c thứ 3/10.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Trà hoa cúc19,4 kcal8
Nước trà hoa cúc18,3 kcal7
Sữa chua kem117,3 kcal13
Sữa ngô123,8 kcal7
Cà phê dừa183,6 kcal11
Sữa chua kem gạo tím196,1 kcal13
Nước ép lựu211,8 kcal11
Nước ép lê229,2 kcal12
Sữa chua chân trâu244,4 kcal13
Sữa chua lá nếp284,2 kcal13
Kem sữa chua trân châu284,2 kcal13
Sữa chua gạo tím301,8 kcal13

Xem toàn bộ nhóm giải khát, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ