Sữa chua chân trâu bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Yogurt with tapioca pearls

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Sữa chua chân trâu — giá trị dinh dưỡng
Sữa chua chân trâu — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Sữa chua chân trâu thuộc nhóm giải khát trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 244,4 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

244,4Kcal
Năng lượng
244,4g
Chất đạm
244,4g
Chất béo
42,8g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)244,4Kcal
Chất đạm (Protein)244,4g
Chất béo (Fat)244,4g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)42,8g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)308,6mg
Sắt (Iron)1,2mg
Kẽm (Zinc)0,7mg
Natri (Sodium)70,6mg
Magie (Magnesium)14,4mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)31,1mcg
Beta-caroten 13,2mcg
Vitamin C 0,8mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 70,6mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g244,4 Kcal244,4 g244,4 g42,8 g70,6 mg
200 g488,8 Kcal488,8 g488,8 g85,6 g141,2 mg
300 g733,2 Kcal733,2 g733,2 g128,4 g211,8 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g sữa chua chân trâu với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng244,4 Kcal 2.000 kcal 12,2%
Chất đạm244,4 g 50 g 488,8%
Carbohydrat42,8 g 325 g 13,2%
Chất béo244,4 g 56 g 436,4%
Natri70,6 mg 2.000 mg 3,5%

Vị trí trong nhóm giải khát

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Chất đạm244,4 g1 / 14
Canxi308,6 mg3 / 14

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Sữa chua chân trâu” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (HAP-213009)Sữa chua chân trâu244,4 kcal13
Phiên bản 2 (SFF-213009)Sữa chua chân trâu244,4 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Sữa chua chân trâu bao nhiêu calo?

100 g sữa chua chân trâu cung cấp 244,4 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 12.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao sữa chua chân trâu có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Sữa chua chân trâu”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Sữa chua chân trâu có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm giải khát, món này xếp chất đạm thứ 1/14, canxi thứ 3/14.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Nước ép lê229,2 kcal12
Nước ép lựu211,8 kcal11
Sữa chua lá nếp284,2 kcal13
Kem sữa chua trân châu284,2 kcal13
Sữa chua kem gạo tím196,1 kcal13
Sữa chua gạo tím301,8 kcal13
Cà phê dừa183,6 kcal11
Sữa ngô123,8 kcal7
Sữa chua kem117,3 kcal13
Trà cúc táo đỏ20,3 kcal9
Trà hoa cúc19,4 kcal8
Chè dừa dầm469,8 kcal13

Xem toàn bộ nhóm giải khát, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ