Kem sữa chua trân châu bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Yogurt ice cream with tapioca pearls

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Kem sữa chua trân châu — giá trị dinh dưỡng
Kem sữa chua trân châu — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Kem sữa chua trân châu thuộc nhóm giải khát trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 284,2 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

284,2Kcal
Năng lượng
6,4g
Chất đạm
7,5g
Chất béo
47,8g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)284,2Kcal
Chất đạm (Protein)6,4g
Chất béo (Fat)7,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)47,8g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)318,2mg
Sắt (Iron)2,1mg
Kẽm (Zinc)1,1mg
Natri (Sodium)90,4mg
Magie (Magnesium)21,6mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)46,7mcg
Beta-caroten 19,8mcg
Vitamin C 1,3mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 23,4mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g284,2 Kcal6,4 g7,5 g47,8 g90,4 mg
200 g568,4 Kcal12,8 g15 g95,6 g180,8 mg
300 g852,6 Kcal19,2 g22,5 g143,4 g271,2 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g kem sữa chua trân châu với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng284,2 Kcal 2.000 kcal 14,2%
Chất đạm6,4 g 50 g 12,8%
Carbohydrat47,8 g 325 g 14,7%
Chất béo7,5 g 56 g 13,4%
Natri90,4 mg 2.000 mg 4,5%

Vị trí trong nhóm giải khát

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Canxi318,2 mg2 / 14
Vitamin A (RAE)46,7 mcg3 / 11

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Kem sữa chua trân châu” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (HAP-213063)Kem sữa chua trân châu284,2 kcal13
Phiên bản 2 (SFF-213063)Kem sữa chua trân châu284,2 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Kem sữa chua trân châu bao nhiêu calo?

100 g kem sữa chua trân châu cung cấp 284,2 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 14.2% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao kem sữa chua trân châu có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Kem sữa chua trân châu”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Kem sữa chua trân châu có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm giải khát, món này xếp canxi thứ 2/14, vitamin a (rae) thứ 3/11.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Sữa chua lá nếp284,2 kcal13
Sữa chua gạo tím301,8 kcal13
Sữa chua chân trâu244,4 kcal13
Nước ép lê229,2 kcal12
Nước ép lựu211,8 kcal11
Sữa chua kem gạo tím196,1 kcal13
Cà phê dừa183,6 kcal11
Sữa ngô123,8 kcal7
Sữa chua kem117,3 kcal13
Chè dừa dầm469,8 kcal13
Trà cúc táo đỏ20,3 kcal9
Trà hoa cúc19,4 kcal8

Xem toàn bộ nhóm giải khát, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ