Coconut coffee
Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Cà phê dừa thuộc nhóm giải khát trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 183,6 kcal cùng 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.
Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Năng lượng (Energy) | 183,6 | Kcal |
| Chất đạm (Protein) | 2,4 | g |
| Chất béo (Fat) | 8 | g |
| Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate) | 25,5 | g |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| Canxi (Calcium) | 52,6 | mg |
| Sắt (Iron) | 7,5 | mg |
| Kẽm (Zinc) | 1,4 | mg |
| Natri (Sodium) | 9 | mg |
| Kali (Potassium) | 307,1 | mg |
| Magie (Magnesium) | 73,1 | mg |
| Thành phần | Hàm lượng | Đơn vị |
|---|---|---|
| MUFA + PUFA (MUFA+PUFA) | 0,4 | g |
Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.
| Khẩu phần | Năng lượng | Chất đạm | Chất béo | Bột đường | Natri |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 183,6 Kcal | 2,4 g | 8 g | 25,5 g | 9 mg |
| 200 g | 367,2 Kcal | 4,8 g | 16 g | 51 g | 18 mg |
| 300 g | 550,8 Kcal | 7,2 g | 24 g | 76,5 g | 27 mg |
Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.
Bảng dưới đối chiếu 100 g cà phê dừa với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.
| Thành phần | Trong 100 g | Giá trị tham chiếu | % tham chiếu |
|---|---|---|---|
| Năng lượng | 183,6 Kcal | 2.000 kcal | 9,2% |
| Chất đạm | 2,4 g | 50 g | 4,8% |
| Carbohydrat | 25,5 g | 325 g | 7,8% |
| Chất béo | 8 g | 56 g | 14,3% |
| Natri | 9 mg | 2.000 mg | 0,5% |
| Chất dinh dưỡng | Hàm lượng/100g | Xếp hạng |
|---|---|---|
| Sắt | 7,5 mg | 2 / 11 |
| Magie | 73,1 mg | 2 / 12 |
| Kẽm | 1,4 mg | 3 / 11 |
Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Cà phê dừa” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.
| Phiên bản | Tên trong nguồn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|---|
| Bản chính (SFF-211037) | Cà phê dừa | 183,6 kcal | 11 |
| Phiên bản 2 (HAP-211037) | Cà phê dừa | 183,6 kcal | 10 |
| Món ăn | Năng lượng/100g | Số chỉ tiêu |
|---|---|---|
| Sữa chua kem gạo tím | 196,1 kcal | 13 |
| Nước ép lựu | 211,8 kcal | 11 |
| Nước ép lê | 229,2 kcal | 12 |
| Sữa ngô | 123,8 kcal | 7 |
| Sữa chua chân trâu | 244,4 kcal | 13 |
| Sữa chua kem | 117,3 kcal | 13 |
| Sữa chua lá nếp | 284,2 kcal | 13 |
| Kem sữa chua trân châu | 284,2 kcal | 13 |
| Sữa chua gạo tím | 301,8 kcal | 13 |
| Trà cúc táo đỏ | 20,3 kcal | 9 |
| Trà hoa cúc | 19,4 kcal | 8 |
| Nước trà hoa cúc | 18,3 kcal | 7 |
Xem toàn bộ nhóm giải khát, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệu và nhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.