Kem sầu riêng bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Durian ice cream

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Kem sầu riêng — giá trị dinh dưỡng
Kem sầu riêng — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Kem sầu riêng thuộc nhóm chè, caramen, kem trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 137,2 kcal cùng 10 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

137,2Kcal
Năng lượng
2,2g
Chất đạm
5,8g
Chất béo
19g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 10 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 3 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)137,2Kcal
Chất đạm (Protein)2,2g
Chất béo (Fat)5,8g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)19g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)82,8mg
Sắt (Iron)0,1mg
Kẽm (Zinc)0,2mg
Natri (Sodium)41,4mg
Magie (Magnesium)9,7mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)66,2mcg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g137,2 Kcal2,2 g5,8 g19 g41,4 mg
200 g274,4 Kcal4,4 g11,6 g38 g82,8 mg
300 g411,6 Kcal6,6 g17,4 g57 g124,2 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g kem sầu riêng với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng137,2 Kcal 2.000 kcal 6,9%
Chất đạm2,2 g 50 g 4,4%
Carbohydrat19 g 325 g 5,8%
Chất béo5,8 g 56 g 10,4%
Natri41,4 mg 2.000 mg 2,1%

Câu hỏi thường gặp

Kem sầu riêng bao nhiêu calo?

100 g kem sầu riêng cung cấp 137,2 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 6.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Caramen hoa quả136,7 kcal12
Kem sữa dừa139,2 kcal10
Kem cốm139,2 kcal10
Kem khoai môn141,2 kcal10
Chè xoài151,9 kcal13
Kem cacao161,2 kcal11
Kem ốc quế vani180 kcal11
Tào phớ truyền thống83,8 kcal8
Kem ốc quế cacao195,2 kcal11

Xem toàn bộ nhóm chè, caramen, kem, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ