Kem cacao bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Cocoa ice cream

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Kem cacao — giá trị dinh dưỡng
Kem cacao — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Kem cacao thuộc nhóm chè, caramen, kem trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 161,2 kcal cùng 11 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

161,2Kcal
Năng lượng
2,7g
Chất đạm
7,8g
Chất béo
20g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 11 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)161,2Kcal
Chất đạm (Protein)2,7g
Chất béo (Fat)7,8g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)20g

Chất khoáng (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)0,7mg
Sắt (Iron)0,4mg
Kẽm (Zinc)54mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)90,9mcg
Beta-caroten ( Beta-caroten)13,5mcg
Vitamin C 77,4mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 20,6mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g161,2 Kcal2,7 g7,8 g20 g
200 g322,4 Kcal5,4 g15,6 g40 g
300 g483,6 Kcal8,1 g23,4 g60 g

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g kem cacao với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng161,2 Kcal 2.000 kcal 8,1%
Chất đạm2,7 g 50 g 5,4%
Carbohydrat20 g 325 g 6,2%
Chất béo7,8 g 56 g 13,9%

Vị trí trong nhóm chè, caramen, kem

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Kẽm54 mg1 / 9
Vitamin A (RAE)90,9 mcg1 / 9

Câu hỏi thường gặp

Kem cacao bao nhiêu calo?

100 g kem cacao cung cấp 161,2 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 8.1% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Kem cacao có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm chè, caramen, kem, món này xếp kẽm thứ 1/9, vitamin a (rae) thứ 1/9.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Chè xoài151,9 kcal13
Kem ốc quế vani180 kcal11
Kem khoai môn141,2 kcal10
Kem sữa dừa139,2 kcal10
Kem cốm139,2 kcal10
Kem sầu riêng137,2 kcal10
Caramen hoa quả136,7 kcal12
Kem ốc quế cacao195,2 kcal11
Tào phớ truyền thống83,8 kcal8

Xem toàn bộ nhóm chè, caramen, kem, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ