Chè xoài bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Mango sweet soup

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Chè xoài — giá trị dinh dưỡng
Chè xoài — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Chè xoài thuộc nhóm chè, caramen, kem trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 151,9 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

151,9Kcal
Năng lượng
3,1g
Chất đạm
2,3g
Chất béo
29,7g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 4 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)151,9Kcal
Chất đạm (Protein)3,1g
Chất béo (Fat)2,3g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)29,7g

Chất khoáng (5 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)109,4mg
Sắt (Iron)0,8mg
Kẽm (Zinc)0,9mg
Natri (Sodium)34,8mg
Magie (Magnesium)41,7mg

Vitamin (3 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)49,2mcg
Beta-caroten (Beta-caroten )373,8mcg
Vitamin C 25,8mg

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 7,8mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g151,9 Kcal3,1 g2,3 g29,7 g34,8 mg
200 g303,8 Kcal6,2 g4,6 g59,4 g69,6 mg
300 g455,7 Kcal9,3 g6,9 g89,1 g104,4 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g chè xoài với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng151,9 Kcal 2.000 kcal 7,6%
Chất đạm3,1 g 50 g 6,2%
Carbohydrat29,7 g 325 g 9,1%
Chất béo2,3 g 56 g 4,1%
Natri34,8 mg 2.000 mg 1,7%

Vị trí trong nhóm chè, caramen, kem

Chất dinh dưỡngHàm lượng/100gXếp hạng
Canxi109,4 mg2 / 10
Sắt0,8 mg2 / 10
Kẽm0,9 mg2 / 9
Magie41,7 mg2 / 9

Câu hỏi thường gặp

Chè xoài bao nhiêu calo?

100 g chè xoài cung cấp 151,9 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 7.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Chè xoài có phải món giàu dinh dưỡng trong nhóm không?

So với các món cùng nhóm chè, caramen, kem, món này xếp canxi thứ 2/10, sắt thứ 2/10, kẽm thứ 2/9.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Kem cacao161,2 kcal11
Kem khoai môn141,2 kcal10
Kem sữa dừa139,2 kcal10
Kem cốm139,2 kcal10
Kem sầu riêng137,2 kcal10
Caramen hoa quả136,7 kcal12
Kem ốc quế vani180 kcal11
Kem ốc quế cacao195,2 kcal11
Tào phớ truyền thống83,8 kcal8

Xem toàn bộ nhóm chè, caramen, kem, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ