Pizza gà phô mai (cỡ S) bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Cheesy Chicken Pizza (S size)

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Pizza gà phô mai (cỡ S) — giá trị dinh dưỡng
Pizza gà phô mai (cỡ S) — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Pizza gà phô mai (cỡ S) thuộc nhóm burger, pizza trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 638,1 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

638,1Kcal
Năng lượng
28g
Chất đạm
28,5g
Chất béo
67,4g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)638,1Kcal
Chất đạm (Protein)28g
Chất béo (Fat)28,5g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)67,4g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)374,2mg
Sắt (Iron)3,9mg
Kẽm (Zinc)4mg
Natri (Sodium)340,4mg
Kali (Potassium)284,4mg
Magie (Magnesium)176,7mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)155mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)13,4g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 65,3mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g638,1 Kcal28 g28,5 g67,4 g340,4 mg
200 g1.276,2 Kcal56 g57 g134,8 g680,8 mg
300 g1.914,3 Kcal84 g85,5 g202,2 g1.021,2 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g pizza gà phô mai (cỡ s) với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng638,1 Kcal 2.000 kcal 31,9%
Chất đạm28 g 50 g 56,0%
Carbohydrat67,4 g 325 g 20,7%
Chất béo28,5 g 56 g 50,9%
Natri340,4 mg 2.000 mg 17,0%

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Pizza gà phô mai (cỡ S)” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-113102)Pizza gà phô mai (cỡ S)638,1 kcal13
Phiên bản 2 (HAN-113102)Pizza gà phô mai (cỡ S)638,1 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Pizza gà phô mai (cỡ S) bao nhiêu calo?

100 g pizza gà phô mai (cỡ s) cung cấp 638,1 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 31.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao pizza gà phô mai (cỡ s) có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Pizza gà phô mai (cỡ S)”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Burger Tôm537,4 kcal13
Burger BBQ754,8 kcal13
Burger gà490,5 kcal12
Hamburger Gà451,7 kcal13
Pizza hải sản (cỡ M)935,9 kcal13
Hamburger Bò308,9 kcal13
Burger cá305,7 kcal12
Hamburger lợn282,5 kcal13
Pizza bò (cỡ M)1.111,9 kcal13
Pizza gà nướng nấm (cỡ L)1.728,6 kcal13
Pizza hải sản (cỡ L)1.751,7 kcal13
Pizza thập cẩm (cỡ L)1.890,9 kcal13

Xem toàn bộ nhóm burger, pizza, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ