Burger Tôm bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Shrimp burger

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Burger Tôm — giá trị dinh dưỡng
Burger Tôm — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Burger Tôm thuộc nhóm burger, pizza trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 537,4 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

537,4Kcal
Năng lượng
20,8g
Chất đạm
28,1g
Chất béo
50,2g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)537,4Kcal
Chất đạm (Protein)20,8g
Chất béo (Fat)28,1g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)50,2g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)157,5mg
Sắt (Iron)4mg
Kẽm (Zinc)1,8mg
Natri (Sodium)421mg
Kali (Potassium)291mg
Magie (Magnesium)89,4mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)23,4mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)5,4g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 109mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g537,4 Kcal20,8 g28,1 g50,2 g421 mg
200 g1.074,8 Kcal41,6 g56,2 g100,4 g842 mg
300 g1.612,2 Kcal62,4 g84,3 g150,6 g1.263 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g burger tôm với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng537,4 Kcal 2.000 kcal 26,9%
Chất đạm20,8 g 50 g 41,6%
Carbohydrat50,2 g 325 g 15,4%
Chất béo28,1 g 56 g 50,2%
Natri421 mg 2.000 mg 21,1%

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Burger Tôm” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-112009)Burger Tôm537,4 kcal13
Phiên bản 2 (HAN-112009)Burger Tôm537,4 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Burger Tôm bao nhiêu calo?

100 g burger tôm cung cấp 537,4 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 26.9% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao burger tôm có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Burger Tôm”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Burger gà490,5 kcal12
Hamburger Gà451,7 kcal13
Pizza gà phô mai (cỡ S)638,1 kcal13
Burger BBQ754,8 kcal13
Hamburger Bò308,9 kcal13
Burger cá305,7 kcal12
Hamburger lợn282,5 kcal13
Pizza hải sản (cỡ M)935,9 kcal13
Pizza bò (cỡ M)1.111,9 kcal13
Pizza gà nướng nấm (cỡ L)1.728,6 kcal13
Pizza hải sản (cỡ L)1.751,7 kcal13
Pizza thập cẩm (cỡ L)1.890,9 kcal13

Xem toàn bộ nhóm burger, pizza, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ