Pizza bò (cỡ M) bao nhiêu calo? Giá trị dinh dưỡng chi tiết

Premium beed pizza (M size)

Nội dung cập nhật theo Thông tư 30/2026/TT-BYT, áp dụng từ .

Pizza bò (cỡ M) — giá trị dinh dưỡng
Pizza bò (cỡ M) — ảnh minh hoạ từ bảng thành phần món ăn

Pizza bò (cỡ M) thuộc nhóm burger, pizza trong bảng thành phần món ăn. Mỗi 100 g thành phẩm cung cấp 1.111,9 kcal cùng 13 chỉ tiêu dinh dưỡng được công bố.

1.111,9Kcal
Năng lượng
51g
Chất đạm
45,1g
Chất béo
125,5g
Bột đường

Bảng thành phần dinh dưỡng trong 100 g

Bản ghi này có 13 chỉ tiêu dinh dưỡng, chia theo 5 nhóm chất.

Năng lượng và chất sinh năng lượng (4 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Năng lượng (Energy)1.111,9Kcal
Chất đạm (Protein)51g
Chất béo (Fat)45,1g
Chất bột đường (carbohydrat) (Carbohydrate)125,5g

Chất khoáng (6 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Canxi (Calcium)752,2mg
Sắt (Iron)7,6mg
Kẽm (Zinc)8mg
Natri (Sodium)845mg
Kali (Potassium)660,7mg
Magie (Magnesium)319,5mg

Vitamin (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Vitamin A (RAE) (Vitamin A)276,7mcg

Acid béo (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
MUFA + PUFA (MUFA+PUFA)20,5g

Sterol và hợp chất khác (1 chỉ tiêu)

Thành phầnHàm lượngĐơn vị
Cholesterol 123mg

Quy đổi theo khẩu phần

Số liệu nguồn tính trên 100 g. Bảng dưới quy đổi sang các mức khẩu phần thường gặp để ước lượng nhanh khi ăn một bát hoặc một đĩa.

Khẩu phầnNăng lượngChất đạmChất béoBột đườngNatri
100 g1.111,9 Kcal51 g45,1 g125,5 g845 mg
200 g2.223,8 Kcal102 g90,2 g251 g1.690 mg
300 g3.335,7 Kcal153 g135,3 g376,5 g2.535 mg

Đây là phép nhân tuyến tính từ số liệu 100 g, dùng để ước lượng. Khối lượng thật của một suất ăn thay đổi theo cách chế biến và nơi phục vụ.

Phần trăm giá trị dinh dưỡng tham chiếu

Bảng dưới đối chiếu 100 g pizza bò (cỡ m) với giá trị dinh dưỡng tham chiếu tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT — bộ giá trị mà doanh nghiệp dùng khi tự nguyện ghi thêm cột phần trăm trên nhãn thực phẩm theo khoản 2 Điều 6 Thông tư này.

Thành phầnTrong 100 gGiá trị tham chiếu% tham chiếu
Năng lượng1.111,9 Kcal 2.000 kcal 55,6%
Chất đạm51 g 50 g 102,0%
Carbohydrat125,5 g 325 g 38,6%
Chất béo45,1 g 56 g 80,5%
Natri845 mg 2.000 mg 42,3%

So sánh 2 phiên bản cùng tên

Bảng nguồn ghi nhận nhiều bản ghi mang tên “Pizza bò (cỡ M)” với số liệu khác nhau — thường do khác nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này gộp chúng lại thay vì tách thành nhiều địa chỉ gần trùng nhau.

Phiên bảnTên trong nguồnNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Bản chính (SFF-113101)Pizza bò (cỡ M)1.111,9 kcal13
Phiên bản 2 (HAN-113101)Pizza bò (cỡ M)1.111,9 kcal13

Câu hỏi thường gặp

Pizza bò (cỡ M) bao nhiêu calo?

100 g pizza bò (cỡ m) cung cấp 1.111,9 kcal theo bảng thành phần món ăn, tương đương 55.6% giá trị năng lượng tham chiếu 2.000 kcal/ngày tại Phụ lục II Thông tư 30/2026/TT-BYT.

Vì sao pizza bò (cỡ m) có nhiều mức calo khác nhau?

Bảng nguồn ghi nhận 2 bản ghi cùng tên “Pizza bò (cỡ M)”, khác nhau về nguyên liệu, khẩu phần hoặc đợt phân tích. Trang này lấy bản có nhiều chỉ tiêu nhất làm bản chính và liệt kê các bản còn lại để đối chiếu.

Món cùng nhóm có mức năng lượng gần nhất

Món ănNăng lượng/100gSố chỉ tiêu
Pizza hải sản (cỡ M)935,9 kcal13
Burger BBQ754,8 kcal13
Pizza gà phô mai (cỡ S)638,1 kcal13
Burger Tôm537,4 kcal13
Pizza gà nướng nấm (cỡ L)1.728,6 kcal13
Burger gà490,5 kcal12
Pizza hải sản (cỡ L)1.751,7 kcal13
Hamburger Gà451,7 kcal13
Pizza thập cẩm (cỡ L)1.890,9 kcal13
Hamburger Bò308,9 kcal13
Burger cá305,7 kcal12
Hamburger lợn282,5 kcal13

Xem toàn bộ nhóm burger, pizza, hoặc tra giá trị dinh dưỡng nguyên liệunhu cầu dinh dưỡng theo độ tuổi.

Phạm vi và lưu ý

  • Mọi giá trị tính trên 100 g (hoặc 100 ml) phần ăn được, trừ khi ghi rõ khác.
  • Phần đối chiếu quy định pháp luật, tỷ lệ phần trăm giá trị tham chiếu và các bảng xếp hạng do Dữ Liệu Pháp Luật tính toán, không thuộc số liệu gốc.
  • Thông tin mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng.

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ